Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 01/2023 tuổi Nhâm Tý sinh 1972 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Sửu (nạp âm Tang Đố Mộc): từ Tiểu Hàn 22:04 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 09:42 ngày 4/2/2023. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (23/12 – 21/1).
  • Ngày 1–4/1 còn thuộc tháng Nhâm Tý — điểm 5/10, xem bài tháng 12/2022.
  • Điểm tháng Quý Sửu cho tuổi Nhâm Tý: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 6 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2023): 2, 17, 23, 29, 30/1. Tốt nhất: 2/1 (điểm 10/10).
  • Tránh: 12/1, 24/1 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 1/2023 tuổi Nhâm Tý tốt hay xấu?

Tháng Quý Sửu là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Nhâm Tý sinh năm 1972 (nạp âm Tang Đố Mộc), chủ yếu vì chi Sửu lục hợp với chi Tý và can Quý là Kiếp Tài của can Nhâm.

  • Công việcđiểm 7/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 6/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Quý Sửu): 22:04 ngày 5/1/2023
  • Tiết Lập Xuân (sang tháng Giáp Dần): 09:42 ngày 4/2/2023
  • Tháng Chạp âm lịch: 23/12 – 21/1/2023
  • Tháng 1 dương lịch: 10/12 – 10/1 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2023 với tuổi Nhâm Tý

Yếu tốTuổi Nhâm TýTháng Quý Sửu
Thiên canNhâm — Dương ThủyQuý — Âm Thủy
Địa chiTý — ThủySửu — Thổ
Tàng can chínhQuý (Thủy)Kỷ (Thổ)
Nạp âmTang Đố Mộc (Mộc)Tang Đố Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Quý cùng hành với can Nhâm — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Quý là Kiếp Tài của can Nhâm.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thủy (tuổi): cùng hành Thủy — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu LỤC HỢP với chi tuổi Tý — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Tang Đố Mộc với Tang Đố Mộc: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Chính Quan của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Tý (Thủy) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bình hòa với chi tuổi Tý.
  • Hạn năm của người sinh 1972: Tuổi mụ 51 năm 2022: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Kiếp Tài của Nhâm[4]nghịch
Tàng can chi thángSửu tàng Kỷ (chính khí) — Chính Quan[4]thuận
Quan hệ chiSửu lục hợp Tý[5]thuận
Nạp âmTang Đố Mộc với Tang Đố Mộc — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Mộc ở thế Tù trong mùa Thổ[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThủy (chi Tý) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Nhâm Dần: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 51: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng lục hợp, nạp âm cùng hành, tàng can Chính Quan), 3 lớp nghịch (can tháng Kiếp Tài, Tam Tai, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.

Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/1 – 3/2 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Mộc ở thế Tướng.
  • Từ khoảng 17/1, Thổ dụng sự: mệnh Mộc ở thế Tù.

Bài chấm theo thế Tù (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)

Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.

Tháng Sửu lục hợp với tuổi Tý: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tháng (Tang Đố Mộc) và tuổi (Tang Đố Mộc) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.

Tuy vậy, mệnh Mộc ở thế TÙ — khắc khí Thổ của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Tý ở thế yếu trong mùa này: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2022 tuổi Nhâm Tý đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 2/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 17/1 (Thứ 3, điểm 10/10); 23/1 (Thứ 2, điểm 9/10); 29/1 (Chủ nhật, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.

Nhờ thế lục hợp Tý – Sửu, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Tang Đố Mộc gặp Tang Đố Mộc cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Tuy vậy, thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Tý tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 51 năm 2022 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 17, 29/1. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 5, 17, 29/1; trong đó 17, 29/1 là ngày tốt, còn 5/1 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)

Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.

Tình cảm tuổi Tý gắn bó hơn trong tháng Sửu, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.

Tuy vậy, thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Tý dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 51 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 17/1 (Thứ 3, điểm 10/10); 23/1 (Thứ 2, điểm 9/10); 29/1 (Chủ nhật, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2/1. Ngày 7, 19, 31/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Sửu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 1/2023 tuổi Nhâm Tý có những ngày tốt nào?

Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 17, 23, 29 và 30/1; tốt nhất là 2/1 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2023.

Tháng 1/2023 tuổi Nhâm Tý nên tránh ngày nào?

Có 21 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 12 và 24/1 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):

  • Xung tuổi (ngày Ngọ): 12/1; 24/1 (ngày này còn là Tam Nương).
  • Bách Kỵ: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 13, 14, 15, 18, 21, 22, 24, 26, 27, 28, 31/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7, 19, 25/1.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 1/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 01/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.