Tử vi tháng 04/2024 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Mậu Thìn (nạp âm Đại Lâm Mộc): từ Thanh Minh 14:02 ngày 4/4 đến trước Lập Hạ 07:10 ngày 5/5/2024. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (9/4 – 7/5).
- Ngày 1–3/4 còn thuộc tháng Đinh Mão — điểm 4/10, xem bài tháng 3/2024.
- Điểm tháng Mậu Thìn cho tuổi Quý Dậu: điểm 9/10 — Rất thuận. Công việc 10 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 9 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2024): 6, 8, 10, 20, 23/4. Tốt nhất: 8/4 (điểm 9/10).
- Tránh: 9/4, 21/4 (ngày Mão xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 4/2024 tuổi Quý Dậu tốt hay xấu?
Tháng Mậu Thìn là tháng rất thuận — điểm 9/10 với người tuổi Quý Dậu sinh năm 1993 (nạp âm Kiếm Phong Kim), chủ yếu vì can Mậu là Chính Quan của can Quý và chi Thìn lục hợp với chi Dậu.
- Công việcđiểm 10/10
- Tài lộcđiểm 8/10
- Tình duyênđiểm 9/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Thanh Minh (mở tháng Mậu Thìn): 14:02 ngày 4/4/2024
- Tiết Lập Hạ (sang tháng Kỷ Tỵ): 07:10 ngày 5/5/2024
- Tháng 3 âm lịch: 9/4 – 7/5/2024
- Tháng 4 dương lịch: 23/2 – 22/3 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2024 với tuổi Quý Dậu
| Yếu tố | Tuổi Quý Dậu | Tháng Mậu Thìn |
|---|---|---|
| Thiên can | Quý — Âm Thủy | Mậu — Dương Thổ |
| Địa chi | Dậu — Kim | Thìn — Thổ |
| Tàng can chính | Tân (Kim) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Kiếm Phong Kim (Kim) | Đại Lâm Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Mậu của tháng HỢP với can Quý của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Mậu là Chính Quan của can Quý.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn LỤC HỢP với chi tuổi Dậu — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Đại Lâm Mộc với Kiếm Phong Kim: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Chính Quan của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Dậu (Kim) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét chỉn chu, đâu ra đó.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục hợp với chi tuổi Dậu.
- Hạn năm của người sinh 1993: Tuổi mụ 32 năm 2024: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Mậu là Chính Quan của Quý[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Thìn tàng Mậu (chính khí) — Chính Quan[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Thìn lục hợp Dậu[5] | thuận |
| Nạp âm | Kiếm Phong Kim với Đại Lâm Mộc — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tướng trong mùa Thổ[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Dậu) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: Thìn lục hợp Dậu | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 32: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (chi tháng lục hợp, nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Chính Quan, tàng can Chính Quan, mệnh ở thế Tướng), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 10/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 9/10, chung điểm 9/10.
Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/4 – 4/5 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Kim ở thế Tù.
- Từ khoảng 17/4, Thổ dụng sự: mệnh Kim ở thế Tướng.
Bài chấm theo thế Tướng (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 10/10)
Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận.
Tháng Thìn lục hợp với tuổi Dậu: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tuổi (Kiếm Phong Kim) khắc nạp âm tháng (Đại Lâm Mộc): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.
Mệnh Kim ở thế TƯỚNG, được khí Thổ của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Dậu được mùa nuôi: nét chỉn chu, đâu ra đó gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2024 tuổi Quý Dậu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 8/4 (Thứ 2, điểm 10/10); 20/4 (Thứ 7, điểm 10/10); 6/4 (Thứ 7, điểm 8/10); 10/4 (Thứ 4, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)
Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất.
Nhờ thế lục hợp Dậu – Thìn, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Kiếm Phong Kim chế ngự được Đại Lâm Mộc: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Dậu dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 32 năm 2024 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 8, 20/4. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 6, 18, 30/4; trong đó 6/4 là ngày tốt, còn 18, 30/4 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 9/10)
Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình.
Tình cảm tuổi Dậu gắn bó hơn trong tháng Thìn, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Dậu cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 32 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 8/4 (Thứ 2, điểm 10/10); 20/4 (Thứ 7, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 10, 23/4. Ngày 22/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 4/2024 tuổi Quý Dậu có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 8, 10, 20 và 23/4; tốt nhất là 8/4 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2024.
Tháng 4/2024 tuổi Quý Dậu nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 9 và 21/4 (ngày Mão xung tuổi Dậu):
- Xung tuổi (ngày Mão): 9/4; 21/4 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 1, 5, 7, 11, 13, 15, 17, 19, 21, 22, 25, 26, 29, 30/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3, 4, 14, 16, 28/4.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 4/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 05/2024 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 04/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 04/2024 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2024 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2024 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2024 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2024 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2024 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.