Tử vi tháng 07/2024 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Tân Mùi (nạp âm Lộ Bàng Thổ): từ Tiểu Thử 21:19 ngày 6/7 đến trước Lập Thu 07:09 ngày 7/8/2024. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (6/7 – 3/8).
- Ngày 1–5/7 còn thuộc tháng Canh Ngọ — điểm 8/10, xem bài tháng 6/2024.
- Điểm tháng Tân Mùi cho tuổi Quý Dậu: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2024): 4, 5, 9, 13, 16, 22, 25, 30/7. Tốt nhất: 22/7 (điểm 10/10).
- Tránh: 2/7, 14/7, 26/7 (ngày Mão xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 7/2024 tuổi Quý Dậu tốt hay xấu?
Tháng Tân Mùi là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Quý Dậu sinh năm 1993 (nạp âm Kiếm Phong Kim), chủ yếu vì nạp âm Lộ Bàng Thổ sinh cho Kiếm Phong Kim và can Tân là Thiên Ấn của can Quý.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Thử (mở tháng Tân Mùi): 21:19 ngày 6/7/2024
- Tiết Lập Thu (sang tháng Nhâm Thân): 07:09 ngày 7/8/2024
- Tháng 6 âm lịch: 6/7 – 3/8/2024
- Tháng 7 dương lịch: 26/5 – 26/6 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2024 với tuổi Quý Dậu
| Yếu tố | Tuổi Quý Dậu | Tháng Tân Mùi |
|---|---|---|
| Thiên can | Quý — Âm Thủy | Tân — Âm Kim |
| Địa chi | Dậu — Kim | Mùi — Thổ |
| Tàng can chính | Tân (Kim) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Kiếm Phong Kim (Kim) | Lộ Bàng Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Tân của tháng SINH cho can Quý (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Tân là Thiên Ấn của can Quý.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi và chi tuổi Dậu không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Lộ Bàng Thổ với Kiếm Phong Kim: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Thất Sát của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Dậu (Kim) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét chỉn chu, đâu ra đó.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục hợp với chi tuổi Dậu.
- Hạn năm của người sinh 1993: Tuổi mụ 32 năm 2024: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Tân là Thiên Ấn của Quý[4] | trung tính |
| Tàng can chi tháng | Mùi tàng Kỷ (chính khí) — Thất Sát[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Mùi – Dậu không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Kiếm Phong Kim với Lộ Bàng Thổ — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tướng trong mùa Thổ[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Dậu) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: Thìn lục hợp Dậu | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 32: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, mệnh ở thế Tướng), 1 lớp nghịch (tàng can Thất Sát) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/7 – 6/8 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Kim ở thế Tử.
- Từ khoảng 20/7, Thổ dụng sự: mệnh Kim ở thế Tướng.
Bài chấm theo thế Tướng (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.
Tháng Mùi không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Dậu — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Lộ Bàng Thổ) sinh cho nạp âm tuổi (Kiếm Phong Kim): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.
Mệnh Kim ở thế TƯỚNG, được khí Thổ của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Dậu được mùa nuôi: nét chỉn chu, đâu ra đó gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2024 tuổi Quý Dậu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 16/7 (Thứ 3, điểm 10/10); 22/7 (Thứ 2, điểm 10/10); 9/7 (Thứ 3, điểm 9/10); 5/7 (Thứ 6, điểm 6/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.
Tiền bạc của tuổi Dậu trong tháng Mùi đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Lộ Bàng Thổ nuôi mệnh Kiếm Phong Kim — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Dậu dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 32 năm 2024 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 9, 16, 22/7. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 11, 23/7 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.
Tình cảm tuổi Dậu tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Dậu cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 32 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 16/7 (Thứ 3, điểm 10/10); 22/7 (Thứ 2, điểm 10/10); 9/7 (Thứ 3, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 4, 16/7. Ngày 3, 15, 27/7 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Sát Chủ, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 7/2024 tuổi Quý Dậu có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 5, 9, 13, 16, 22, 25 và 30/7; tốt nhất là 22/7 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2024.
Tháng 7/2024 tuổi Quý Dậu nên tránh ngày nào?
Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 2, 14 và 26/7 (ngày Mão xung tuổi Dậu):
- Xung tuổi (ngày Mão): 2/7 (ngày này còn là Tam Nương, Trùng Tang); 14/7 (ngày này còn là Trùng Tang); 26/7.
- Bách Kỵ: 2, 3, 8, 10, 12, 14, 15, 17, 18, 19, 23, 24, 27, 28, 29/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2024.[7]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 7/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2024 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 07/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.