Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 12/2025 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Mậu Tý (nạp âm Tích Lịch Hỏa): từ Đại Tuyết 04:04 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1/2026. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (20/12 – 18/1).
  • Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Đinh Hợi — điểm 7/10, xem bài tháng 11/2025.
  • Điểm tháng Mậu Tý cho tuổi Quý Dậu: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 6 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2025): 6, 8, 9, 13, 14, 17, 18, 21, 25, 29/12. Tốt nhất: 17/12 (điểm 10/10).
  • Tránh: 12/12, 24/12 (ngày Mão xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 12/2025 tuổi Quý Dậu tốt hay xấu?

Tháng Mậu Tý là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Quý Dậu sinh năm 1993 (nạp âm Kiếm Phong Kim), chủ yếu vì can Mậu là Chính Quan của can Quý và chi Tý lục phá với chi Dậu.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Đại Tuyết (mở tháng Mậu Tý): 04:04 ngày 7/12/2025
  • Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Kỷ Sửu): 15:23 ngày 5/1/2026
  • Tháng 11 âm lịch: 20/12 – 18/1/2026
  • Tháng 12 dương lịch: 12/10 – 12/11 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2025 với tuổi Quý Dậu

Yếu tốTuổi Quý DậuTháng Mậu Tý
Thiên canQuý — Âm ThủyMậu — Dương Thổ
Địa chiDậu — KimTý — Thủy
Tàng can chínhTân (Kim)Quý (Thủy)
Nạp âmKiếm Phong Kim (Kim)Tích Lịch Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Mậu của tháng HỢP với can Quý của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Mậu là Chính Quan của can Quý.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý PHÁ chi tuổi Dậu — việc đang êm dễ bị phá ngang giữa chừng, kế hoạch cần phương án dự phòng.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Tích Lịch Hỏa với Kiếm Phong Kim: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Tỷ Kiên của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Dậu (Kim) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét chỉn chu, đâu ra đó tạm lắng xuống.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ tam hợp với chi tuổi Dậu.
  • Hạn năm của người sinh 1993: Tuổi mụ 33 năm 2025: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Lộc Thần: Chi Tý là Lộc của can Quý: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
  • Thiên Hỷ: Tháng Tý gặp Thiên Hỷ của tuổi Dậu: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángMậu là Chính Quan của Quý[4]thuận
Tàng can chi thángTý tàng Quý (chính khí) — Tỷ Kiên[4]thuận nhẹ
Quan hệ chiTý lục phá Dậu[5]nghịch
Nạp âmKiếm Phong Kim với Tích Lịch Hỏa — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Kim ở thế Hưu trong mùa Thủy[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaKim (chi Dậu) ở thế Hưu[5]trung tính
Thần sát thángLộc Thần[4]thuận
Thần sát thángThiên Hỷ ○thuận nhẹ
Nền nămnăm Ất Tỵ: Tỵ tam hợp Dậukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 33: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (can tháng Chính Quan, tàng can Tỷ Kiên, Lộc Thần, Thiên Hỷ), 2 lớp nghịch (chi tháng lục phá, nạp âm tháng khắc tuổi) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.

Tháng Tý phá tuổi Dậu: kế hoạch dễ bị phá ngang vì yếu tố bên ngoài; chốt từng phần một, đừng dồn tất cả vào một buổi. Nạp âm tháng (Tích Lịch Hỏa) khắc nạp âm tuổi (Kiếm Phong Kim): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.

Mệnh Kim ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thủy của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Dậu đang ở mùa nghỉ: nét chỉn chu, đâu ra đó tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2025 tuổi Quý Dậu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 13/12 (Thứ 7, điểm 10/10); 17/12 (Thứ 4, điểm 10/10); 29/12 (Thứ 2, điểm 10/10); 14/12 (Chủ nhật, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.

Thế phá Tý – Dậu: khoản đã tính dễ hụt hoặc về chậm; giữ quỹ dự phòng, tránh chi trước tiêu sau. Tích Lịch Hỏa khắc Kiếm Phong Kim: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%. Chi Tý là Lộc của can Quý: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Dậu nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 33 năm 2025 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 14, 17, 29/12. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 9, 21/12 — đều là ngày tốt, hợp nhận tiền, gửi tiết kiệm, bắt đầu một khoản tích lũy.

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.

Hẹn hò, gặp mặt của tuổi Dậu tháng này dễ bị hoãn; linh hoạt thay vì trách móc. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Tý gặp Thiên Hỷ của tuổi Dậu: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Dậu cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 33 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2025 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 13/12 (Thứ 7, điểm 10/10); 14/12 (Chủ nhật, điểm 9/10); 25/12 (Thứ 5, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 13, 14, 25/12. Ngày 1/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Sát Chủ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 12/2025 tuổi Quý Dậu có những ngày tốt nào?

Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 8, 9, 13, 14, 17, 18, 21, 25 và 29/12; tốt nhất là 17/12 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2025.

Tháng 12/2025 tuổi Quý Dậu nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 12 và 24/12 (ngày Mão xung tuổi Dậu):

  • Xung tuổi (ngày Mão): 12/12 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ, Thọ Tử); 24/12 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Thọ Tử).
  • Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 7, 10, 11, 12, 16, 20, 22, 24, 26, 28, 30/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2025.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4, 15, 19, 27, 31/12.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 12/2025

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 12/2025 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.