Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2025 tuổi Quý Hợi sinh 1983 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Tân Tỵ (nạp âm Bạch Lạp Kim): từ Lập Hạ 12:57 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 16:56 ngày 5/6/2025. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (28/4 – 26/5).
  • Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Canh Thìn — điểm 7/10, xem bài tháng 4/2025.
  • Điểm tháng Tân Tỵ cho tuổi Quý Hợi: điểm 4/10 — Kém. Công việc 5 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 3 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2025): 8, 13, 14, 16, 21, 22, 25, 26, 28/5. Tốt nhất: 8/5 (điểm 10/10).
  • Tránh: 12/5, 24/5 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2025 tuổi Quý Hợi tốt hay xấu?

Tháng Tân Tỵ là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Quý Hợi sinh năm 1983 (nạp âm Đại Hải Thủy), chủ yếu vì chi Tỵ lục xung với chi Hợi và tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 3/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Tân Tỵ): 12:57 ngày 5/5/2025
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Nhâm Ngọ): 16:56 ngày 5/6/2025
  • Tháng 4 âm lịch: 28/4 – 26/5/2025
  • Tháng 5 dương lịch: 4/4 – 5/5 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2025 với tuổi Quý Hợi

Yếu tốTuổi Quý HợiTháng Tân Tỵ
Thiên canQuý — Âm ThủyTân — Âm Kim
Địa chiHợi — ThủyTỵ — Hỏa
Tàng can chínhNhâm (Thủy)Bính (Hỏa)
Nạp âmĐại Hải Thủy (Thủy)Bạch Lạp Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Tân của tháng SINH cho can Quý (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Tân là Thiên Ấn của can Quý.
  • Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ XUNG chi tuổi Hợi — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy khắc Hỏa — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Bạch Lạp Kim với Đại Hải Thủy: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Chính Tài của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Hợi (Thủy) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét điềm đạm, rộng lượng khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ lục xung với chi tuổi Hợi (xung Thái Tuế) — cả năm nhiều biến động, tháng này cũng nên giữ nhịp.
  • Hạn năm của người sinh 1983: Tuổi mụ 43 năm 2025: phạm Tam Tai năm thứ 1 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Tỵ là Thiên Ất Quý Nhân của can Quý: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
  • Dịch Mã: Tháng Tỵ là Dịch Mã của tuổi Hợi: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángTân là Thiên Ấn của Quý[4]trung tính
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Chính Tài[4]thuận
Quan hệ chiTỵ lục xung Hợi[5]nghịch
Nạp âmĐại Hải Thủy với Bạch Lạp Kim — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Thủy ở thế Tù trong mùa Hỏa[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThủy (chi Hợi) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Thần sát thángDịch Mã[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Ất Tỵ: Tỵ lục xung Hợi — xung Thái Tuếnghịch nhẹ
Hạn dân giantuổi mụ 43: phạm Tam Tai năm thứ 1 ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, tàng can Chính Tài, Thiên Ất Quý Nhân, Dịch Mã), 4 lớp nghịch (chi tháng lục xung, năm xung Thái Tuế, Tam Tai, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 4/10.

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Tài: việc gắn với tiền, số liệu, khách hàng chạy đều.

Tháng Tỵ xung tuổi Hợi: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tháng (Bạch Lạp Kim) sinh cho nạp âm tuổi (Đại Hải Thủy): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Chi Tỵ là Thiên Ất Quý Nhân của can Quý: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế. Tháng Tỵ là Dịch Mã của tuổi Hợi: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Tuy vậy, mệnh Thủy ở thế TÙ — khắc khí Hỏa của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Hợi bị mùa giữ chân: nét điềm đạm, rộng lượng khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2025 tuổi Quý Hợi đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 8/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 16/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 22/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 26/5 (Thứ 2, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Chính Tài: tài chính ổn định, hợp tích lũy, trả nợ, mua đồ dùng lâu bền.

Thế xung Tỵ – Hợi làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Khí Bạch Lạp Kim nuôi mệnh Đại Hải Thủy — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Tuy vậy, thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Hợi dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 43 năm 2025 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 8, 22, 26/5. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 7, 19, 31/5 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Trùng Tang, Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Chính Tài: hợp tính chuyện thực tế — nhà cửa, chi tiêu chung, kế hoạch dài.

Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Hợi đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Tuy vậy, thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Hợi dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 43 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2025 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 16/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 22/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 28/5 (Thứ 4, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 14, 21, 22, 26/5. Ngày 9/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2025 tuổi Quý Hợi có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 8, 13, 14, 16, 21, 22, 25, 26 và 28/5; tốt nhất là 8/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2025.

Tháng 5/2025 tuổi Quý Hợi nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 12 và 24/5 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):

  • Xung tuổi (ngày Tỵ): 12/5 (ngày này còn là Thọ Tử); 24/5 (ngày này còn là Tam Nương, Thọ Tử).
  • Bách Kỵ: 2, 4, 5, 7, 10, 11, 12, 15, 17, 19, 20, 24, 27, 29, 31/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2025.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3, 6, 18, 30/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2025

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2025 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.