Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 09/2022 tuổi Quý Mùi sinh 2003 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Kỷ Dậu (nạp âm Đại Trạch Thổ): từ Bạch Lộ 22:32 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 14:22 ngày 8/10/2022. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (27/8 – 25/9).
  • Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Mậu Thân — điểm 7/10, xem bài tháng 8/2022.
  • Điểm tháng Kỷ Dậu cho tuổi Quý Mùi: điểm 4/10 — Kém. Công việc 5 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 3 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2022): 1, 6, 7, 10, 14, 29/9. Tốt nhất: 1/9 (điểm 9/10).
  • Tránh: 9/9, 21/9 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 9/2022 tuổi Quý Mùi tốt hay xấu?

Tháng Kỷ Dậu là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Quý Mùi sinh năm 2003 (nạp âm Dương Liễu Mộc), chủ yếu vì can Kỷ là Thất Sát của can Quý.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 4/10
  • Tình duyênđiểm 3/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Bạch Lộ (mở tháng Kỷ Dậu): 22:32 ngày 7/9/2022
  • Tiết Hàn Lộ (sang tháng Canh Tuất): 14:22 ngày 8/10/2022
  • Tháng 8 âm lịch: 27/8 – 25/9/2022
  • Tháng 9 dương lịch: 6/8 – 5/9 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2022 với tuổi Quý Mùi

Yếu tốTuổi Quý MùiTháng Kỷ Dậu
Thiên canQuý — Âm ThủyKỷ — Âm Thổ
Địa chiMùi — ThổDậu — Kim
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Tân (Kim)
Nạp âmDương Liễu Mộc (Mộc)Đại Trạch Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Kỷ khắc can Quý — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Kỷ là Thất Sát của can Quý.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu và chi tuổi Mùi không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Đại Trạch Thổ với Dương Liễu Mộc: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Thiên Ấn của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Mùi (Thổ) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét đôn hậu, giữ được lòng người tạm lắng xuống.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bình hòa với chi tuổi Mùi.
  • Hạn năm của người sinh 2003: Tuổi mụ 20 năm 2022: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángKỷ là Thất Sát của Quý[4]nghịch
Tàng can chi thángDậu tàng Tân (chính khí) — Thiên Ấn[4]trung tính
Quan hệ chiDậu – Mùi không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmDương Liễu Mộc với Đại Trạch Thổ — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Mộc ở thế Tử trong mùa Kim[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Mùi) ở thế Hưu[5]trung tính
Nền nămnăm Nhâm Dần: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 20: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng), 2 lớp nghịch (can tháng Thất Sát, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 4/10.

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Ấn: suy nghĩ sâu, hợp nghiên cứu, học nghề riêng; việc cần giao tiếp nhiều thì mệt.

Tháng Dậu không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Mùi — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Dương Liễu Mộc) khắc nạp âm tháng (Đại Trạch Thổ): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Mộc ở thế TỬ — bị khí Kim của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Mùi đang ở mùa nghỉ: nét đôn hậu, giữ được lòng người tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2022 tuổi Quý Mùi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 1/9 (Thứ 5, điểm 9/10); 6/9 (Thứ 3, điểm 9/10); 10/9 (Thứ 7, điểm 9/10); 7/9 (Thứ 4, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)

Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Thiên Ấn: dễ tiêu vào sở thích, khóa học, đồ chuyên môn — đáng nếu có kế hoạch.

Tiền bạc của tuổi Mùi trong tháng Dậu đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Dương Liễu Mộc chế ngự được Đại Trạch Thổ: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Mùi nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 20 năm 2022 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 14/9 (Thứ 4, điểm 10/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 8, 20/9 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Thiên Ấn: thích một mình hơn tụ tập; nói cho người thương biết để khỏi hiểu lầm.

Tình cảm tuổi Mùi tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Mùi cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 20 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2022 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 1/9 (Thứ 5, điểm 9/10); 10/9 (Thứ 7, điểm 9/10); 14/9 (Thứ 4, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 7, 14/9. Ngày 2, 26/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 9/2022 tuổi Quý Mùi có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 6, 7, 10, 14 và 29/9; tốt nhất là 1/9 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2022.

Tháng 9/2022 tuổi Quý Mùi nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 9 và 21/9 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 9/9 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 21/9.
  • Bách Kỵ: 2, 4, 8, 9, 12, 13, 15, 17, 18, 22, 24, 25, 27, 28, 30/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5, 11, 20, 23/9.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 9/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 09/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.