Tử vi tháng 08/2024 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Nhâm Thân (nạp âm Kiếm Phong Kim): từ Lập Thu 07:09 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 10:11 ngày 7/9/2024. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (4/8 – 2/9).
- Ngày 1–6/8 còn thuộc tháng Tân Mùi — điểm 2/10, xem bài tháng 7/2024.
- Điểm tháng Nhâm Thân cho tuổi Quý Sửu: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 4 điểm · Tài lộc 2 điểm · Tình duyên 4 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2024): 9, 12, 20, 22, 28/8. Tốt nhất: 9/8 (điểm 10/10).
- Tránh: 11/8, 23/8 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 8/2024 tuổi Quý Sửu tốt hay xấu?
Tháng Nhâm Thân là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Quý Sửu sinh năm 1973 (nạp âm Tang Đố Mộc), chủ yếu vì can Nhâm là Kiếp Tài của can Quý và nạp âm Kiếm Phong Kim khắc Tang Đố Mộc.
- Công việcđiểm 4/10
- Tài lộcđiểm 2/10
- Tình duyênđiểm 4/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Thu (mở tháng Nhâm Thân): 07:09 ngày 7/8/2024
- Tiết Bạch Lộ (sang tháng Quý Dậu): 10:11 ngày 7/9/2024
- Tháng 7 âm lịch: 4/8 – 2/9/2024
- Tháng 8 dương lịch: 27/6 – 28/7 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2024 với tuổi Quý Sửu
| Yếu tố | Tuổi Quý Sửu | Tháng Nhâm Thân |
|---|---|---|
| Thiên can | Quý — Âm Thủy | Nhâm — Dương Thủy |
| Địa chi | Sửu — Thổ | Thân — Kim |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Canh (Kim) |
| Nạp âm | Tang Đố Mộc (Mộc) | Kiếm Phong Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Nhâm cùng hành với can Quý — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Nhâm là Kiếp Tài của can Quý.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thủy (tuổi): cùng hành Thủy — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân và chi tuổi Sửu không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Kiếm Phong Kim với Tang Đố Mộc: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Chính Ấn của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Sửu (Thổ) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét bền bỉ, làm chắc từng bước tạm lắng xuống.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục phá với chi tuổi Sửu.
- Hạn năm của người sinh 1973: Tuổi mụ 52 năm 2024: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
- Thiên Hỷ: Tháng Thân gặp Thiên Hỷ của tuổi Sửu: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Nhâm là Kiếp Tài của Quý[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Thân tàng Canh (chính khí) — Chính Ấn[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Thân – Sửu không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Tang Đố Mộc với Kiếm Phong Kim — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Tử trong mùa Kim[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Sửu) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Thần sát tháng | Thiên Hỷ ○ | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: Thìn lục phá Sửu | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 52: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (tàng can Chính Ấn, Thiên Hỷ), 3 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Kiếp Tài, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 2/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 3/10.
Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)
Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.
Tháng Thân không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Sửu — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Kiếm Phong Kim) khắc nạp âm tuổi (Tang Đố Mộc): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Mệnh Mộc ở thế TỬ — bị khí Kim của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Sửu đang ở mùa nghỉ: nét bền bỉ, làm chắc từng bước tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2024 tuổi Quý Sửu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 9/8 (Thứ 6, điểm 10/10); 28/8 (Thứ 4, điểm 10/10); 20/8 (Thứ 3, điểm 9/10); 22/8 (Thứ 5, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 2/10)
Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.
Tiền bạc của tuổi Sửu trong tháng Thân đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Kiếm Phong Kim khắc Tang Đố Mộc: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Sửu nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 52 năm 2024 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 9, 20, 28/8. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 4, 16, 28/8; trong đó 28/8 là ngày tốt, còn 4, 16/8 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)
Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.
Tình cảm tuổi Sửu tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Thân gặp Thiên Hỷ của tuổi Sửu: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Sửu cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 52 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 9/8 (Thứ 6, điểm 10/10); 22/8 (Thứ 5, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 9, 28/8. Ngày 4, 16/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 8/2024 tuổi Quý Sửu có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 9, 12, 20, 22 và 28/8; tốt nhất là 9/8 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2024.
Tháng 8/2024 tuổi Quý Sửu nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/8 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):
- Xung tuổi (ngày Mùi): 11/8 (ngày này còn là Dương Công Kỵ); 23/8.
- Bách Kỵ: 1, 3, 6, 8, 10, 11, 14, 16, 17, 21, 24, 25, 26, 29, 30/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5, 13, 18/8.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 8/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 09/2024 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2024 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 08/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Ất Mão sinh 1975 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Bính Thìn sinh 1976 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Đinh Tỵ sinh 1977 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Mậu Ngọ sinh 1978 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.