Tử vi tháng 07/2023 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Kỷ Mùi (nạp âm Thiên Thượng Hỏa): từ Tiểu Thử 15:30 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 01:22 ngày 8/8/2023. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (18/7 – 15/8).
- Ngày 1–6/7 còn thuộc tháng Mậu Ngọ — điểm 8/10, xem bài tháng 6/2023.
- Điểm tháng Kỷ Mùi cho tuổi Quý Tỵ: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 4 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2023): 2, 3, 6, 8, 15, 25, 26/7. Tốt nhất: 2/7 (điểm 9/10).
- Tránh: 4/7, 16/7, 28/7 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 7/2023 tuổi Quý Tỵ tốt hay xấu?
Tháng Kỷ Mùi là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953 (nạp âm Trường Lưu Thủy), chủ yếu vì can Kỷ là Thất Sát của can Quý và chi Mùi bán hội với chi Tỵ.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 4/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Thử (mở tháng Kỷ Mùi): 15:30 ngày 7/7/2023
- Tiết Lập Thu (sang tháng Canh Thân): 01:22 ngày 8/8/2023
- Tháng 6 âm lịch: 18/7 – 15/8/2023
- Tháng 7 dương lịch: 14/5 – 14/6 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2023 với tuổi Quý Tỵ
| Yếu tố | Tuổi Quý Tỵ | Tháng Kỷ Mùi |
|---|---|---|
| Thiên can | Quý — Âm Thủy | Kỷ — Âm Thổ |
| Địa chi | Tỵ — Hỏa | Mùi — Thổ |
| Tàng can chính | Bính (Hỏa) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Trường Lưu Thủy (Thủy) | Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Kỷ khắc can Quý — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Kỷ là Thất Sát của can Quý.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi và chi tuổi Tỵ cùng một phương (bán hội Hỏa phương Nam) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa với Trường Lưu Thủy: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Thất Sát của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét sâu sắc, tính trước nhiều nước tạm lắng xuống.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão bình hòa với chi tuổi Tỵ.
- Hạn năm của người sinh 1953: Tuổi mụ 71 năm 2023: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Kỷ là Thất Sát của Quý[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Mùi tàng Kỷ (chính khí) — Thất Sát[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Mùi bán hội Tỵ[5] | thuận |
| Nạp âm | Trường Lưu Thủy với Thiên Thượng Hỏa — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Tử trong mùa Thổ[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Tỵ) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Nền năm | năm Quý Mão: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 71: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (chi tháng bán hội, nạp âm tuổi khắc tháng), 3 lớp nghịch (can tháng Thất Sát, tàng can Thất Sát, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 5/10.
Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 21/7 – 7/8 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Thủy ở thế Tù.
- Từ khoảng 21/7, Thổ dụng sự: mệnh Thủy ở thế Tử.
Bài chấm theo thế Tử (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp.
Tháng Mùi cùng phương với tuổi Tỵ: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tuổi (Trường Lưu Thủy) khắc nạp âm tháng (Thiên Thượng Hỏa): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.
Mệnh Thủy ở thế TỬ — bị khí Thổ của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Tỵ đang ở mùa nghỉ: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2023 tuổi Quý Tỵ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 2/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 8/7 (Thứ 7, điểm 10/10); 15/7 (Thứ 7, điểm 10/10); 3/7 (Thứ 2, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ.
Bán hội Tỵ – Mùi: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Trường Lưu Thủy chế ngự được Thiên Thượng Hỏa: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Tỵ nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 71 năm 2023 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 8, 15/7. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 5, 17, 29/7 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Thọ Tử) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)
Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang.
Tuổi Tỵ hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Mùi; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Tỵ cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 71 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 2/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 15/7 (Thứ 7, điểm 10/10); 3/7 (Thứ 2, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2, 6, 25, 26/7. Ngày 1, 13/7 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 7/2023 tuổi Quý Tỵ có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 3, 6, 8, 15, 25 và 26/7; tốt nhất là 2/7 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2023.
Tháng 7/2023 tuổi Quý Tỵ nên tránh ngày nào?
Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/7 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):
- Xung tuổi (ngày Hợi): 4/7; 16/7; 28/7.
- Bách Kỵ: 1, 5, 9, 10, 11, 14, 20, 21, 22, 23, 24, 30, 31/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 18/7.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 7/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 08/2023 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2023 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 07/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.