Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 08/2023 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Canh Thân (nạp âm Thạch Lựu Mộc): từ Lập Thu 01:22 ngày 8/8 đến trước Bạch Lộ 04:26 ngày 8/9/2023. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (16/8 – 14/9).
  • Ngày 1–7/8 còn thuộc tháng Kỷ Mùi — điểm 5/10, xem bài tháng 7/2023.
  • Điểm tháng Canh Thân cho tuổi Quý Tỵ: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 9 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2023): 1, 3, 14, 15, 16, 17, 26, 27/8. Tốt nhất: 1/8 (điểm 10/10).
  • Tránh: 9/8, 21/8 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 8/2023 tuổi Quý Tỵ tốt hay xấu?

Tháng Canh Thân là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953 (nạp âm Trường Lưu Thủy), chủ yếu vì can Canh là Chính Ấn của can Quý và chi Thân lục hợp với chi Tỵ.

  • Công việcđiểm 9/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 9/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Thu (mở tháng Canh Thân): 01:22 ngày 8/8/2023
  • Tiết Bạch Lộ (sang tháng Tân Dậu): 04:26 ngày 8/9/2023
  • Tháng 7 âm lịch: 16/8 – 14/9/2023
  • Tháng 8 dương lịch: 15/6 – 16/7 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2023 với tuổi Quý Tỵ

Yếu tốTuổi Quý TỵTháng Canh Thân
Thiên canQuý — Âm ThủyCanh — Dương Kim
Địa chiTỵ — HỏaThân — Kim
Tàng can chínhBính (Hỏa)Canh (Kim)
Nạp âmTrường Lưu Thủy (Thủy)Thạch Lựu Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Canh của tháng SINH cho can Quý — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Canh là Chính Ấn của can Quý.
  • Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân LỤC HỢP với chi tuổi Tỵ — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa khắc Kim — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Thạch Lựu Mộc với Trường Lưu Thủy: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Chính Ấn của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét sâu sắc, tính trước nhiều nước khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão bình hòa với chi tuổi Tỵ.
  • Hạn năm của người sinh 1953: Tuổi mụ 71 năm 2023: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángCanh là Chính Ấn của Quý[4]thuận
Tàng can chi thángThân tàng Canh (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiThân lục hợp Tỵ[5]thuận
Nạp âmTrường Lưu Thủy với Thạch Lựu Mộc — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Thủy ở thế Tướng trong mùa Kim[5]thuận
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Tỵ) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Quý Mão: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 71: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng lục hợp, can tháng Chính Ấn, tàng can Chính Ấn, mệnh ở thế Tướng), 1 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng) — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 9/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)

Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt.

Tháng Thân lục hợp với tuổi Tỵ: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tuổi (Trường Lưu Thủy) sinh cho nạp âm tháng (Thạch Lựu Mộc): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Bù lại, mệnh Thủy ở thế TƯỚNG, được khí Kim của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Tỵ bị mùa giữ chân: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2023 tuổi Quý Tỵ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 1/8 (Thứ 3, điểm 10/10); 3/8 (Thứ 5, điểm 10/10); 14/8 (Thứ 2, điểm 10/10); 16/8 (Thứ 4, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa.

Nhờ thế lục hợp Tỵ – Thân, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Trường Lưu Thủy tiết khí sang Thạch Lựu Mộc: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Bù lại, thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Tỵ dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 71 năm 2023 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 3, 14/8. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 10, 22/8 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Trùng Tang, Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 9/10)

Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến.

Tình cảm tuổi Tỵ gắn bó hơn trong tháng Thân, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Bù lại, thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Tỵ dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 71 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 3/8 (Thứ 5, điểm 10/10); 16/8 (Thứ 4, điểm 10/10); 27/8 (Chủ nhật, điểm 8/10). Ngày 6, 18, 30/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 8/2023 tuổi Quý Tỵ có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 3, 14, 15, 16, 17, 26 và 27/8; tốt nhất là 1/8 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2023.

Tháng 8/2023 tuổi Quý Tỵ nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 9 và 21/8 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):

  • Xung tuổi (ngày Hợi): 9/8 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 21/8.
  • Bách Kỵ: 2, 4, 8, 9, 10, 11, 13, 18, 20, 22, 23, 28, 29, 30/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12, 19, 24, 31/8.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 8/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 08/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.