Tử vi tháng 11/2023 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Quý Hợi (nạp âm Đại Hải Thủy): từ Lập Đông 23:35 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 16:32 ngày 7/12/2023. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (13/11 – 12/12).
- Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Nhâm Tuất — điểm 5/10, xem bài tháng 10/2023.
- Điểm tháng Quý Hợi cho tuổi Quý Tỵ: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 4 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 3 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2023): 11, 23, 29/11. Tốt nhất: 23/11 (điểm 10/10).
- Tránh: 1/11, 13/11, 25/11 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 11/2023 tuổi Quý Tỵ tốt hay xấu?
Tháng Quý Hợi là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953 (nạp âm Trường Lưu Thủy), chủ yếu vì chi Hợi lục xung với chi Tỵ và can Quý là Tỷ Kiên của can Quý.
- Công việcđiểm 4/10
- Tài lộcđiểm 3/10
- Tình duyênđiểm 3/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Đông (mở tháng Quý Hợi): 23:35 ngày 7/11/2023
- Tiết Đại Tuyết (sang tháng Giáp Tý): 16:32 ngày 7/12/2023
- Tháng 10 âm lịch: 13/11 – 12/12/2023
- Tháng 11 dương lịch: 18/9 – 18/10 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2023 với tuổi Quý Tỵ
| Yếu tố | Tuổi Quý Tỵ | Tháng Quý Hợi |
|---|---|---|
| Thiên can | Quý — Âm Thủy | Quý — Âm Thủy |
| Địa chi | Tỵ — Hỏa | Hợi — Thủy |
| Tàng can chính | Bính (Hỏa) | Nhâm (Thủy) |
| Nạp âm | Trường Lưu Thủy (Thủy) | Đại Hải Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Quý cùng hành, cùng tính với can Quý — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Quý là Tỷ Kiên của can Quý.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thủy (tuổi): cùng hành Thủy — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi XUNG chi tuổi Tỵ — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Đại Hải Thủy với Trường Lưu Thủy: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Kiếp Tài của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét sâu sắc, tính trước nhiều nước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão bình hòa với chi tuổi Tỵ.
- Hạn năm của người sinh 1953: Tuổi mụ 71 năm 2023: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Dịch Mã: Tháng Hợi là Dịch Mã của tuổi Tỵ: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Quý là Tỷ Kiên của Quý[4] | thuận nhẹ |
| Tàng can chi tháng | Hợi tàng Nhâm (chính khí) — Kiếp Tài[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Hợi lục xung Tỵ[5] | nghịch |
| Nạp âm | Trường Lưu Thủy với Đại Hải Thủy — cùng hành[6] | thuận nhẹ |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Vượng trong mùa Thủy[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Tỵ) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Dịch Mã[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Quý Mão: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 71: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm cùng hành, can tháng Tỷ Kiên, Dịch Mã, mệnh ở thế Vượng), 2 lớp nghịch (chi tháng lục xung, tàng can Kiếp Tài) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 3/10.
Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)
Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.
Tháng Hợi xung tuổi Tỵ: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tháng (Đại Hải Thủy) và tuổi (Trường Lưu Thủy) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ. Tháng Hợi là Dịch Mã của tuổi Tỵ: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Mệnh Thủy gặp tháng Thủy đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Tỵ ở thế yếu trong mùa này: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2023 tuổi Quý Tỵ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 11/11 (Thứ 7, điểm 10/10); 23/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 29/11 (Thứ 4, điểm 10/10).
Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.
Thế xung Hợi – Tỵ làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Trường Lưu Thủy gặp Đại Hải Thủy cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.
Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Tỵ tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 71 năm 2023 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 11, 23, 29/11. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 2, 14, 26/11 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.
Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Tỵ đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.
Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Tỵ dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 71 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 11/11 (Thứ 7, điểm 10/10); 23/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 29/11 (Thứ 4, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 11, 23/11. Ngày 10, 22/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Thọ Tử, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 11/2023 tuổi Quý Tỵ có những ngày tốt nào?
Có 3 ngày tốt (từ điểm 6/10): 11, 23 và 29/11; tốt nhất là 23/11 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2023.
Tháng 11/2023 tuổi Quý Tỵ nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/11 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):
- Xung tuổi (ngày Hợi): 1/11 (ngày này còn là Tam Nương); 13/11; 25/11 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 1, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 25, 26, 30/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7, 9, 21/11.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 11/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 12/2023 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2024 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 11/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 11/2023 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2023 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2023 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2023 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2023 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2023 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.