Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 07/2023 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Kỷ Mùi (nạp âm Thiên Thượng Hỏa): từ Tiểu Thử 15:30 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 01:22 ngày 8/8/2023. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (18/7 – 15/8).
  • Ngày 1–6/7 còn thuộc tháng Mậu Ngọ — điểm 6/10, xem bài tháng 6/2023.
  • Điểm tháng Kỷ Mùi cho tuổi Tân Dậu: điểm 4/10 — Kém. Công việc 5 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 4 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2023): 2, 3, 4, 6, 15, 16, 19, 25, 28/7. Tốt nhất: 25/7 (điểm 9/10).
  • Tránh: 8/7, 20/7 (ngày Mão xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 7/2023 tuổi Tân Dậu tốt hay xấu?

Tháng Kỷ Mùi là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Tân Dậu sinh năm 1981 (nạp âm Thạch Lựu Mộc), chủ yếu vì can Kỷ là Thiên Ấn của can Tân.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 3/10
  • Tình duyênđiểm 4/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Thử (mở tháng Kỷ Mùi): 15:30 ngày 7/7/2023
  • Tiết Lập Thu (sang tháng Canh Thân): 01:22 ngày 8/8/2023
  • Tháng 6 âm lịch: 18/7 – 15/8/2023
  • Tháng 7 dương lịch: 14/5 – 14/6 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2023 với tuổi Tân Dậu

Yếu tốTuổi Tân DậuTháng Kỷ Mùi
Thiên canTân — Âm KimKỷ — Âm Thổ
Địa chiDậu — KimMùi — Thổ
Tàng can chínhTân (Kim)Kỷ (Thổ)
Nạp âmThạch Lựu Mộc (Mộc)Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Kỷ của tháng SINH cho can Tân (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Kỷ là Thiên Ấn của can Tân.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi và chi tuổi Dậu không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa với Thạch Lựu Mộc: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Thiên Ấn của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Dậu (Kim) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét chỉn chu, đâu ra đó.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão lục xung với chi tuổi Dậu (xung Thái Tuế) — cả năm nhiều biến động, tháng này cũng nên giữ nhịp.
  • Hạn năm của người sinh 1981: Tuổi mụ 43 năm 2023: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángKỷ là Thiên Ấn của Tân[4]trung tính
Tàng can chi thángMùi tàng Kỷ (chính khí) — Thiên Ấn[4]trung tính
Quan hệ chiMùi – Dậu không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmThạch Lựu Mộc với Thiên Thượng Hỏa — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Mộc ở thế Tù trong mùa Thổ[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaKim (chi Dậu) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Quý Mão: Mão lục xung Dậu — xung Thái Tuếnghịch nhẹ
Hạn dân giantuổi mụ 43: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: không có lớp nào thuận rõ, 3 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, năm xung Thái Tuế, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 4/10.

Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 21/7 – 7/8 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Mộc ở thế Hưu.
  • Từ khoảng 21/7, Thổ dụng sự: mệnh Mộc ở thế Tù.

Bài chấm theo thế Tù (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời.

Tháng Mùi không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Dậu — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Thạch Lựu Mộc) sinh cho nạp âm tháng (Thiên Thượng Hỏa): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Mệnh Mộc ở thế TÙ — khắc khí Thổ của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Dậu được mùa nuôi: nét chỉn chu, đâu ra đó gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2023 tuổi Tân Dậu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 2/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 15/7 (Thứ 7, điểm 10/10); 16/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 28/7 (Thứ 6, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn.

Tiền bạc của tuổi Dậu trong tháng Mùi đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Thạch Lựu Mộc tiết khí sang Thiên Thượng Hỏa: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Dậu dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 43 năm 2023 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 25/7 (Thứ 3, điểm 9/10); 4/7 (Thứ 3, điểm 8/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 2, 14, 26/7; trong đó 2/7 là ngày tốt, còn 14, 26/7 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)

Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn.

Tình cảm tuổi Dậu tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Dậu cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 43 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 2/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 15/7 (Thứ 7, điểm 10/10); 16/7 (Chủ nhật, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6/7. Ngày 9, 21/7 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Sát Chủ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 7/2023 tuổi Tân Dậu có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 3, 4, 6, 15, 16, 19, 25 và 28/7; tốt nhất là 25/7 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2023.

Tháng 7/2023 tuổi Tân Dậu nên tránh ngày nào?

Có 15 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/7 (ngày Mão xung tuổi Dậu):

  • Xung tuổi (ngày Mão): 8/7; 20/7 (ngày này còn là Tam Nương, Dương Công Kỵ, Trùng Tang).
  • Bách Kỵ: 1, 5, 9, 10, 11, 14, 20, 21, 22, 23, 24, 30, 31/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 18/7.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 7/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 07/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.