Tử vi tháng 03/2024 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Đinh Mão (nạp âm Lư Trung Hỏa): từ Kinh Trập 09:22 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 14:02 ngày 4/4/2024. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (10/3 – 8/4).
- Ngày 1–4/3 còn thuộc tháng Bính Dần — điểm 8/10, xem bài tháng 2/2024.
- Điểm tháng Đinh Mão cho tuổi Tân Hợi: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2024): 4, 8, 13, 15, 19, 24, 28/3. Tốt nhất: 8/3 (điểm 10/10).
- Tránh: 6/3, 18/3, 30/3 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 3/2024 tuổi Tân Hợi tốt hay xấu?
Tháng Đinh Mão là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Tân Hợi sinh năm 1971 (nạp âm Thoa Xuyến Kim), chủ yếu vì chi Mão tam hợp với chi Hợi và can Đinh là Thất Sát của can Tân.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Kinh Trập (mở tháng Đinh Mão): 09:22 ngày 5/3/2024
- Tiết Thanh Minh (sang tháng Mậu Thìn): 14:02 ngày 4/4/2024
- Tháng 2 âm lịch: 10/3 – 8/4/2024
- Tháng 3 dương lịch: 21/1 – 22/2 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2024 với tuổi Tân Hợi
| Yếu tố | Tuổi Tân Hợi | Tháng Đinh Mão |
|---|---|---|
| Thiên can | Tân — Âm Kim | Đinh — Âm Hỏa |
| Địa chi | Hợi — Thủy | Mão — Mộc |
| Tàng can chính | Nhâm (Thủy) | Ất (Mộc) |
| Nạp âm | Thoa Xuyến Kim (Kim) | Lư Trung Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Đinh khắc can Tân — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Đinh là Thất Sát của can Tân.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Kim (tuổi): Hỏa khắc Kim — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão TAM HỢP với chi tuổi Hợi — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy sinh Mộc — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Lư Trung Hỏa với Thoa Xuyến Kim: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Thiên Tài của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Hợi (Thủy) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét điềm đạm, rộng lượng tạm lắng xuống.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bình hòa với chi tuổi Hợi.
- Hạn năm của người sinh 1971: Tuổi mụ 54 năm 2024: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Đinh là Thất Sát của Tân[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Mão tàng Ất (chính khí) — Thiên Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Mão tam hợp Hợi[5] | thuận |
| Nạp âm | Thoa Xuyến Kim với Lư Trung Hỏa — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tù trong mùa Mộc[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Hợi) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 54: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (chi tháng tam hợp, tàng can Thiên Tài), 3 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Thất Sát, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.
Tháng Mão cùng cục tam hợp với tuổi Hợi: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Lư Trung Hỏa) khắc nạp âm tuổi (Thoa Xuyến Kim): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Mệnh Kim ở thế TÙ — khắc khí Mộc của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Hợi đang ở mùa nghỉ: nét điềm đạm, rộng lượng tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2024 tuổi Tân Hợi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 8/3 (Thứ 6, điểm 10/10); 19/3 (Thứ 3, điểm 9/10); 4/3 (Thứ 2, điểm 8/10); 24/3 (Chủ nhật, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.
Tiền của tuổi Hợi tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Lư Trung Hỏa khắc Thoa Xuyến Kim: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Hợi nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 54 năm 2024 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 13/3 (Thứ 4, điểm 8/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 10, 22/3 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.
Tam hợp Hợi – Mão mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Hợi cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 54 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 19/3 (Thứ 3, điểm 9/10); 13/3 (Thứ 4, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 4, 8, 15, 28/3. Ngày 3, 27/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 3/2024 tuổi Tân Hợi có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 8, 13, 15, 19, 24 và 28/3; tốt nhất là 8/3 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2024.
Tháng 3/2024 tuổi Tân Hợi nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/3 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):
- Xung tuổi (ngày Tỵ): 6/3; 18/3; 30/3.
- Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 7, 12, 14, 16, 17, 20, 22, 23, 26, 27, 29, 31/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/3.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 3/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 04/2024 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2024 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 03/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 03/2024 tuổi Nhâm Tý sinh 1972 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2024 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2024 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2024 tuổi Ất Mão sinh 1975 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2024 tuổi Bính Thìn sinh 1976 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2024 tuổi Đinh Tỵ sinh 1977 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.