Tử vi tháng 07/2023 tuổi Tân Mão sinh 1951 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Kỷ Mùi (nạp âm Thiên Thượng Hỏa): từ Tiểu Thử 15:30 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 01:22 ngày 8/8/2023. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (18/7 – 15/8).
- Ngày 1–6/7 còn thuộc tháng Mậu Ngọ — điểm 5/10, xem bài tháng 6/2023.
- Điểm tháng Kỷ Mùi cho tuổi Tân Mão: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2023): 3, 4, 8, 12, 15, 16, 19, 25, 27, 28/7. Tốt nhất: 15/7 (điểm 10/10).
- Tránh: 2/7, 14/7, 26/7 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 7/2023 tuổi Tân Mão tốt hay xấu?
Tháng Kỷ Mùi là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Tân Mão sinh năm 1951 (nạp âm Tùng Bách Mộc), chủ yếu vì chi Mùi tam hợp với chi Mão và can Kỷ là Thiên Ấn của can Tân.
- Công việcđiểm 8/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Thử (mở tháng Kỷ Mùi): 15:30 ngày 7/7/2023
- Tiết Lập Thu (sang tháng Canh Thân): 01:22 ngày 8/8/2023
- Tháng 6 âm lịch: 18/7 – 15/8/2023
- Tháng 7 dương lịch: 14/5 – 14/6 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2023 với tuổi Tân Mão
| Yếu tố | Tuổi Tân Mão | Tháng Kỷ Mùi |
|---|---|---|
| Thiên can | Tân — Âm Kim | Kỷ — Âm Thổ |
| Địa chi | Mão — Mộc | Mùi — Thổ |
| Tàng can chính | Ất (Mộc) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Tùng Bách Mộc (Mộc) | Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Kỷ của tháng SINH cho can Tân (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Kỷ là Thiên Ấn của can Tân.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi TAM HỢP với chi tuổi Mão — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa với Tùng Bách Mộc: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Thiên Ấn của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Mão (Mộc) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét khéo léo, biết dung hòa khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão trùng chi tuổi với chi tuổi Mão.
- Hạn năm của người sinh 1951: Tuổi mụ 73 năm 2023: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Kỷ là Thiên Ấn của Tân[4] | trung tính |
| Tàng can chi tháng | Mùi tàng Kỷ (chính khí) — Thiên Ấn[4] | trung tính |
| Quan hệ chi | Mùi tam hợp Mão[5] | thuận |
| Nạp âm | Tùng Bách Mộc với Thiên Thượng Hỏa — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Tù trong mùa Thổ[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Mão) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Quý Mão: Mão trùng chi tuổi Mão | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 73: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (chi tháng tam hợp), 2 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 21/7 – 7/8 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Mộc ở thế Hưu.
- Từ khoảng 21/7, Thổ dụng sự: mệnh Mộc ở thế Tù.
Bài chấm theo thế Tù (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)
Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời.
Tháng Mùi cùng cục tam hợp với tuổi Mão: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tuổi (Tùng Bách Mộc) sinh cho nạp âm tháng (Thiên Thượng Hỏa): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Mệnh Mộc ở thế TÙ — khắc khí Thổ của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Mão bị mùa giữ chân: nét khéo léo, biết dung hòa khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2023 tuổi Tân Mão không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 3/7 (Thứ 2, điểm 10/10); 8/7 (Thứ 7, điểm 10/10); 15/7 (Thứ 7, điểm 10/10); 16/7 (Chủ nhật, điểm 10/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn.
Tiền của tuổi Mão tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Tùng Bách Mộc tiết khí sang Thiên Thượng Hỏa: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Mão dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 73 năm 2023 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 4/7 (Thứ 3, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 2, 14, 26/7 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn.
Tam hợp Mão – Mùi mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Mão dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 73 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 3/7 (Thứ 2, điểm 10/10); 15/7 (Thứ 7, điểm 10/10); 16/7 (Chủ nhật, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 3, 4, 12, 15, 16, 27, 28/7.
Tháng 7/2023 tuổi Tân Mão có những ngày tốt nào?
Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 4, 8, 12, 15, 16, 19, 25, 27 và 28/7; tốt nhất là 15/7 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2023.
Tháng 7/2023 tuổi Tân Mão nên tránh ngày nào?
Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 2, 14 và 26/7 (ngày Dậu xung tuổi Mão):
- Xung tuổi (ngày Dậu): 2/7; 14/7 (ngày này còn là Tam Nương); 26/7.
- Bách Kỵ: 1, 5, 9, 10, 11, 14, 20, 21, 22, 23, 24, 30, 31/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 18/7.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 7/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 08/2023 tuổi Tân Mão sinh 1951 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2023 tuổi Tân Mão sinh 1951 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 07/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.