Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 08/2024 tuổi Tân Mão sinh 1951 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Nhâm Thân (nạp âm Kiếm Phong Kim): từ Lập Thu 07:09 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 10:11 ngày 7/9/2024. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (4/8 – 2/9).
  • Ngày 1–6/8 còn thuộc tháng Tân Mùi — điểm 7/10, xem bài tháng 7/2024.
  • Điểm tháng Nhâm Thân cho tuổi Tân Mão: điểm 2/10 — Cần thận trọng. Công việc 2 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 2 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2024): 9, 12, 20, 22, 28/8. Tốt nhất: 9/8 (điểm 9/10).
  • Tránh: 1/8, 13/8, 25/8 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 8/2024 tuổi Tân Mão tốt hay xấu?

Tháng Nhâm Thân là tháng cần thận trọng — điểm 2/10 với người tuổi Tân Mão sinh năm 1951 (nạp âm Tùng Bách Mộc), chủ yếu vì can Nhâm là Thương Quan của can Tân và nạp âm Kiếm Phong Kim khắc Tùng Bách Mộc.

  • Công việcđiểm 2/10
  • Tài lộcđiểm 3/10
  • Tình duyênđiểm 2/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Thu (mở tháng Nhâm Thân): 07:09 ngày 7/8/2024
  • Tiết Bạch Lộ (sang tháng Quý Dậu): 10:11 ngày 7/9/2024
  • Tháng 7 âm lịch: 4/8 – 2/9/2024
  • Tháng 8 dương lịch: 27/6 – 28/7 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2024 với tuổi Tân Mão

Yếu tốTuổi Tân MãoTháng Nhâm Thân
Thiên canTân — Âm KimNhâm — Dương Thủy
Địa chiMão — MộcThân — Kim
Tàng can chínhẤt (Mộc)Canh (Kim)
Nạp âmTùng Bách Mộc (Mộc)Kiếm Phong Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Tân sinh ra can Nhâm — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Nhâm là Thương Quan của can Tân.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân và chi tuổi Mão không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Mộc (tuổi): Kim khắc Mộc — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Kiếm Phong Kim với Tùng Bách Mộc: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Kiếp Tài của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Mão (Mộc) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét khéo léo, biết dung hòa dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục hại với chi tuổi Mão.
  • Hạn năm của người sinh 1951: Tuổi mụ 74 năm 2024: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángNhâm là Thương Quan của Tân[4]nghịch
Tàng can chi thángThân tàng Canh (chính khí) — Kiếp Tài[4]nghịch
Quan hệ chiThân – Mão không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmTùng Bách Mộc với Kiếm Phong Kim — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Mộc ở thế Tử trong mùa Kim[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Mão) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Giáp Thìn: Thìn lục hại Mãokhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 74: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: không có lớp nào thuận rõ, 4 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Thương Quan, tàng can Kiếp Tài, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 2/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 2/10, chung điểm 2/10.

Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 2/10)

Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.

Tháng Thân không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Mão — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Kiếm Phong Kim) khắc nạp âm tuổi (Tùng Bách Mộc): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.

Mệnh Mộc ở thế TỬ — bị khí Kim của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Mão ở thế yếu trong mùa này: nét khéo léo, biết dung hòa dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2024 tuổi Tân Mão không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 28/8 (Thứ 4, điểm 10/10); 9/8 (Thứ 6, điểm 9/10); 20/8 (Thứ 3, điểm 9/10); 22/8 (Thứ 5, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.

Tiền bạc của tuổi Mão trong tháng Thân đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Kiếm Phong Kim khắc Tùng Bách Mộc: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Mão tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 74 năm 2024 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 9, 20, 22/8. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 1, 13, 25/8 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 2/10)

Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.

Tình cảm tuổi Mão tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.

Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Mão dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 74 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 9/8 (Thứ 6, điểm 9/10); 22/8 (Thứ 5, điểm 9/10). Ngày 2, 14, 26/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang, Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 8/2024 tuổi Tân Mão có những ngày tốt nào?

Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 9, 12, 20, 22 và 28/8; tốt nhất là 9/8 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2024.

Tháng 8/2024 tuổi Tân Mão nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/8 (ngày Dậu xung tuổi Mão):

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 1/8 (ngày này còn là Tam Nương); 13/8; 25/8 (ngày này còn là Tam Nương).
  • Bách Kỵ: 1, 3, 6, 8, 10, 11, 14, 16, 17, 21, 24, 25, 26, 29, 30/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5, 18/8.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 8/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 08/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.