Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 08/2024 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Nhâm Thân (nạp âm Kiếm Phong Kim): từ Lập Thu 07:09 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 10:11 ngày 7/9/2024. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (4/8 – 2/9).
  • Ngày 1–6/8 còn thuộc tháng Tân Mùi — điểm 6/10, xem bài tháng 7/2024.
  • Điểm tháng Nhâm Thân cho tuổi Ất Mùi: điểm 9/10 — Rất thuận. Công việc 10 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 9 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2024): 7, 9, 12, 20, 22, 28/8. Tốt nhất: 28/8 (điểm 10/10).
  • Tránh: 5/8, 17/8, 29/8 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 8/2024 tuổi Ất Mùi tốt hay xấu?

Tháng Nhâm Thân là tháng rất thuận — điểm 9/10 với người tuổi Ất Mùi sinh năm 1955 (nạp âm Sa Trung Kim), chủ yếu vì can Nhâm là Chính Ấn của can Ất và tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi.

  • Công việcđiểm 10/10
  • Tài lộcđiểm 8/10
  • Tình duyênđiểm 9/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Thu (mở tháng Nhâm Thân): 07:09 ngày 7/8/2024
  • Tiết Bạch Lộ (sang tháng Quý Dậu): 10:11 ngày 7/9/2024
  • Tháng 7 âm lịch: 4/8 – 2/9/2024
  • Tháng 8 dương lịch: 27/6 – 28/7 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2024 với tuổi Ất Mùi

Yếu tốTuổi Ất MùiTháng Nhâm Thân
Thiên canẤt — Âm MộcNhâm — Dương Thủy
Địa chiMùi — ThổThân — Kim
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Canh (Kim)
Nạp âmSa Trung Kim (Kim)Kiếm Phong Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Nhâm của tháng SINH cho can Ất — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Nhâm là Chính Ấn của can Ất.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Mộc (tuổi): Thủy sinh Mộc — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân và chi tuổi Mùi không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Kiếm Phong Kim với Sa Trung Kim: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Chính Quan của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Mùi (Thổ) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét đôn hậu, giữ được lòng người tạm lắng xuống.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bình hòa với chi tuổi Mùi.
  • Hạn năm của người sinh 1955: Tuổi mụ 70 năm 2024: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Thân là Thiên Ất Quý Nhân của can Ất: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
  • Hồng Loan: Tháng Thân gặp Hồng Loan của tuổi Mùi: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángNhâm là Chính Ấn của Ất[4]thuận
Tàng can chi thángThân tàng Canh (chính khí) — Chính Quan[4]thuận
Quan hệ chiThân – Mùi không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmSa Trung Kim với Kiếm Phong Kim — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Kim ở thế Vượng trong mùa Kim[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Mùi) ở thế Hưu[5]trung tính
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Thần sát thángHồng Loan ○thuận
Nền nămnăm Giáp Thìn: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 70: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 6 lớp thuận (nạp âm cùng hành, can tháng Chính Ấn, tàng can Chính Quan, Thiên Ất Quý Nhân, Hồng Loan, mệnh ở thế Vượng), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 10/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 9/10, chung điểm 9/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 10/10)

Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.

Tháng Thân không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Mùi — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Kiếm Phong Kim) và tuổi (Sa Trung Kim) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ. Chi Thân là Thiên Ất Quý Nhân của can Ất: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Mệnh Kim gặp tháng Kim đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Mùi đang ở mùa nghỉ: nét đôn hậu, giữ được lòng người tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2024 tuổi Ất Mùi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 20/8 (Thứ 3, điểm 10/10); 22/8 (Thứ 5, điểm 10/10); 28/8 (Thứ 4, điểm 10/10); 9/8 (Thứ 6, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)

Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.

Tiền bạc của tuổi Mùi trong tháng Thân đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Sa Trung Kim gặp Kiếm Phong Kim cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Mùi nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 70 năm 2024 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 9, 20, 22/8. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 7, 19, 31/8; trong đó 7/8 là ngày tốt, còn 19, 31/8 không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 9/10)

Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.

Tình cảm tuổi Mùi tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp. Tháng Thân gặp Hồng Loan của tuổi Mùi: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Mùi cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 70 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 22/8 (Thứ 5, điểm 10/10); 9/8 (Thứ 6, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 7, 22/8. Ngày 10/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 8/2024 tuổi Ất Mùi có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 7, 9, 12, 20, 22 và 28/8; tốt nhất là 28/8 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2024.

Tháng 8/2024 tuổi Ất Mùi nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 5, 17 và 29/8 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 5/8; 17/8 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Thọ Tử, Sát Chủ); 29/8 (ngày này còn là Thọ Tử, Sát Chủ).
  • Bách Kỵ: 1, 3, 6, 8, 10, 11, 14, 16, 17, 21, 24, 25, 26, 29, 30/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 13, 18/8.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 8/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 08/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.