Tử vi tháng 11/2020 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Đinh Hợi (nạp âm Ốc Thượng Thổ): từ Lập Đông 06:13 phút ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 23:09 phút ngày 6/12/2020. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (15/11 – 13/12).
- Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Bính Tuất — điểm 9/10, xem bài tháng 10/2020.
- Điểm tháng Đinh Hợi cho tuổi Tân Tỵ: điểm 2/10 — Cần thận trọng. Công việc 2 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 2 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2020): 1, 14, 18, 26/11. Tốt nhất: 26/11 (điểm 10/10).
- Tránh: 4/11, 16/11, 28/11 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 11/2020 tuổi Tân Tỵ tốt hay xấu?
Tháng Đinh Hợi là tháng cần thận trọng — điểm 2/10 với người tuổi Tân Tỵ sinh năm 2001 (nạp âm Bạch Lạp Kim), chủ yếu vì chi Hợi lục xung với chi Tỵ và can Đinh là Thất Sát của can Tân.
- Công việcđiểm 2/10
- Tài lộcđiểm 3/10
- Tình duyênđiểm 2/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Đông (mở tháng Đinh Hợi): 06:13 phút ngày 7/11/2020
- Tiết Đại Tuyết (sang tháng Mậu Tý): 23:09 phút ngày 6/12/2020
- Tháng 10 âm lịch: 15/11 – 13/12/2020
- Tháng 11 dương lịch: 16/9 – 16/10 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2020 với tuổi Tân Tỵ
| Yếu tố | Tuổi Tân Tỵ | Tháng Đinh Hợi |
|---|---|---|
| Thiên can | Tân — Âm Kim | Đinh — Âm Hỏa |
| Địa chi | Tỵ — Hỏa | Hợi — Thủy |
| Tàng can chính | Bính (Hỏa) | Nhâm (Thủy) |
| Nạp âm | Bạch Lạp Kim (Kim) | Ốc Thượng Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Đinh khắc can Tân — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Đinh là Thất Sát của can Tân.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Kim (tuổi): Hỏa khắc Kim — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi XUNG chi tuổi Tỵ — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Ốc Thượng Thổ với Bạch Lạp Kim: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Thương Quan của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét sâu sắc, tính trước nhiều nước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Canh Tý: Tháng nằm trong năm Canh Tý: chi năm Tý bình hòa với chi tuổi Tỵ.
- Hạn năm của người sinh 2001: Tuổi mụ 20 năm 2020: phạm Tam Tai năm thứ 2 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Dịch Mã: Tháng Hợi là Dịch Mã của tuổi Tỵ: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Đinh là Thất Sát của Tân[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Hợi tàng Nhâm (chính khí) — Thương Quan[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Hợi lục xung Tỵ[5] | nghịch |
| Nạp âm | Bạch Lạp Kim với Ốc Thượng Thổ — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Hưu trong mùa Thủy[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Tỵ) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Dịch Mã[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Canh Tý: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 20: phạm Tam Tai năm thứ 2 ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, Dịch Mã), 4 lớp nghịch (chi tháng lục xung, can tháng Thất Sát, tàng can Thương Quan, Tam Tai) — công việc điểm 2/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 2/10, chung điểm 2/10.
Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 2/10)
Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.
Tháng Hợi xung tuổi Tỵ: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tháng (Ốc Thượng Thổ) sinh cho nạp âm tuổi (Bạch Lạp Kim): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Tháng Hợi là Dịch Mã của tuổi Tỵ: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Mệnh Kim ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thủy của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Tỵ ở thế yếu trong mùa này: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2020 tuổi Tân Tỵ đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 1/11 (Chủ nhật, điểm 10/10); 18/11 (Thứ 4, điểm 10/10); 26/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 14/11 (Thứ 7, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.
Thế xung Hợi – Tỵ làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Khí Ốc Thượng Thổ nuôi mệnh Bạch Lạp Kim — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Tỵ tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 20 năm 2020 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 18, 26/11. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 2, 14, 26/11; trong đó 14, 26/11 là ngày tốt, còn 2/11 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Trùng Tang).
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 2/10)
Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.
Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Tỵ đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Tỵ dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 20 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2020 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 1/11 (Chủ nhật, điểm 10/10); 26/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 14/11 (Thứ 7, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1, 14, 18, 26/11. Ngày 13, 25/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 11/2020 tuổi Tân Tỵ có những ngày tốt nào?
Có 4 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 14, 18 và 26/11; tốt nhất là 26/11 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2020.
Tháng 11/2020 tuổi Tân Tỵ nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/11 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):
- Xung tuổi (ngày Hợi): 4/11; 16/11; 28/11 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ).
- Bách Kỵ: 2, 3, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 15, 17, 19, 21, 25, 27, 28/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2020.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 22, 24/11.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 11/2020
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 12/2020 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2021 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 11/2020 con giáp khác
- Tử vi tháng 11/2020 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2020 tuổi Quý Mùi sinh 2003 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2020 tuổi Giáp Thân sinh 2004 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2020 tuổi Ất Dậu sinh 2005 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2020 tuổi Bính Tuất sinh 1946 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2020 tuổi Đinh Hợi sinh 1947 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.