Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Kỷ Dậu 1969
Tóm tắt nhanh
- 9/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Dậu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 7 3/1 (điểm 9/10), Thứ 4 7/1 (điểm 10/10), Thứ 3 13/1 (điểm 10/10), Thứ 2 19/1 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Kỷ Dậu: 14 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Kỷ Sửu với tuổi Kỷ Dậu: điểm 9/10 — Rất thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 1/2026 tuổi Kỷ Dậu có bao nhiêu ngày tốt?
Có 9/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Dậu (từ điểm 6/10): 3, 7, 13, 14, 16, 19, 22, 26 và 28/1, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3, 7, 13 và 19/1.
Tháng 1/2026 dương lịch phần lớn là tháng Kỷ Sửu (từ tiết Tiểu Hàn ngày 5/1; 1–4/1 còn thuộc tháng Mậu Tý). Với tuổi Kỷ Dậu sinh năm 1969 (Đại Trạch Thổ), chi tháng Sửu tam hợp với tuổi Dậu nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Kỷ là Tỷ Kiên của can Kỷ — tháng hợp việc làm chung, góp sức cùng người thân quen; việc đứng tên một mình nên chọn ngày thật chắc. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 9/10 (rất thuận).
Lọc riêng cho tuổi Kỷ Dậu: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Mão), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (6 ngày), ít nhất là nhập trạch (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 3/1 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 7/1 (Trực Định), 19/1 (Trực Định). Năm 2025 tuổi Kỷ Dậu (tuổi mụ 57) phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 1/2026 cho tuổi Kỷ Dậu
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/01 Thứ 7 Âm lịch: 15/11 | Đinh Sửu · Trực Trừ | Liễu (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Sửu tam hợp Dậu | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 07/01 Thứ 4 Âm lịch: 19/11 | Tân Tỵ · Trực Định | Chẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Tỵ tam hợp Dậu | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 13/01 Thứ 3 Âm lịch: 25/11 | Đinh Hợi · Trực Khai | Vĩ (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Thổ | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 14/01 Thứ 4 Âm lịch: 26/11 | Mậu Tý · Trực Bế | Cơ (cát) · Thiên Hình (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Tý phá Dậu; Hỏa sinh Thổ | Việc thường ngày (Trực Bế) | Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 16/01 Thứ 6 Âm lịch: 28/11 | Canh Dần · Trực Trừ | Ngưu (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 19/01 Thứ 2 Âm lịch: 01/12 | Quý Tỵ · Trực Định | Nguy (hung) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Tỵ tam hợp Dậu | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 22/01 Thứ 5 Âm lịch: 04/12 | Bính Thân · Trực Nguy | Khuê (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; Hỏa sinh Thổ | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 26/01 Thứ 2 Âm lịch: 08/12 | Canh Tý · Trực Bế | Tất (cát) · Thiên Hình (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Tý phá Dậu; cùng hành Thổ | Việc thường ngày (Trực Bế) | Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 28/01 Thứ 4 Âm lịch: 10/12 | Nhâm Dần · Trực Trừ | Sâm (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Kỷ Dậu, ngày 3/1 còn thuộc tháng Mậu Tý (trước tiết Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1)[5]; các ngày khác thuộc tháng Kỷ Sửu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 1/2026 cho tuổi Kỷ Dậu?
Thứ 4 7/1/2026 (Tân Tỵ, âm 19/11) và Thứ 3 13/1/2026 (Đinh Hợi, âm 25/11) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 3 và 19/1 (điểm 9/10).
Tháng 1/2026 tuổi Kỷ Dậu nên tránh những ngày nào?
Có 22/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Dậu — nặng nhất là 5, 17 và 29/1 (ngày Mão xung tuổi Dậu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Mão): 5/1 (Kỷ Mão, còn phạm Bách Kỵ), 17/1 (Tân Mão), 29/1 (Quý Mão).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 6, 10, 15, 21, 25, 31/1
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 2, 11, 23/1
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Sửu, ngày Kỷ): 5, 15, 25/1
- Sát Chủ (tháng Sửu, ngày Thìn): 6, 18, 30/1
- Dương Công Kỵ (ngày 21 tháng 11 âm): 9/1
- Thọ Tử (tháng Sửu, ngày Dậu): 11, 23/1
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 27/1 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 4/1 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 8/1 (điểm 2/10 — nạp âm Dương Liễu Mộc khắc mệnh); 12/1 (điểm 3/10 — Tuất hại Dậu); 20/1 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 24/1 (điểm 3/10 — Tuất hại Dậu, nạp âm Bình Địa Mộc khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Dậu sinh năm 1969. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 1/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Canh Tuất 1970
- Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Tân Hợi 1971
- Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Nhâm Tý 1972
- Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Quý Sửu 1973
- Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Giáp Dần 1974
- Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Ất Mão 1975
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.