Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Kỷ Hợi 1959
Tóm tắt nhanh
- 5/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Hợi (từ điểm 6/10 trở lên), chưa ngày nào đạt mức rất tốt (từ điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Kỷ Hợi: 15 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Bính Thìn với tuổi Kỷ Hợi: điểm 6/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 4/2023 tuổi Kỷ Hợi có bao nhiêu ngày tốt?
Có 5/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Hợi (từ điểm 6/10): 2, 9, 14, 19 và 27/4.
Tháng 4/2023 dương lịch phần lớn là tháng Bính Thìn (từ tiết Thanh Minh ngày 5/4; 1–4/4 còn thuộc tháng Ất Mão). Với tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959 (Bình Địa Mộc), chi tháng Thìn bình hòa với tuổi Hợi — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Bính là Chính Ấn của can Kỷ — tháng được nâng đỡ — hợp nhập trạch, về nhà mới, các lễ có người lớn chứng kiến. Tháng gặp Hồng Loan của tuổi Hợi: thuận chuyện cưới hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Kỷ Hợi, tháng chưa có ngày nào đạt mức rất tốt (điểm từ 8/10): đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Tỵ), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/4 (Chủ nhật), 9/4 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 19/4 (Trực Bình). Năm 2023 tuổi Kỷ Hợi (tuổi mụ 65) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 4/2023 cho tuổi Kỷ Hợi
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04 Chủ nhật Âm lịch: 12/02 | Canh Dần · Trực Bế | Tinh (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Dần lục hợp, phá Hợi; cùng hành Mộc | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 09/04 Chủ nhật Âm lịch: 19/02 | Đinh Dậu · Trực Chấp | Phòng (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 14/04 Thứ 6 Âm lịch: 24/02 | Nhâm Dần · Trực Khai | Ngưu (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Dần lục hợp, phá Hợi | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 19/04 Thứ 4 Âm lịch: 29/02 | Đinh Mùi · Trực Bình | Bích (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Mùi tam hợp Hợi; Thủy sinh Mộc | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 27/04 Thứ 5 Âm lịch: 08/03 | Ất Mão · Trực Bế | Tỉnh (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Mão tam hợp Hợi; Thủy sinh Mộc | Việc thường ngày (Trực Bế) | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Kỷ Hợi, ngày 2/4 còn thuộc tháng Ất Mão (trước tiết Thanh Minh 08:13 ngày 5/4)[5]; các ngày khác thuộc tháng Bính Thìn. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 4/2023 cho tuổi Kỷ Hợi?
Chủ nhật 9/4/2023 (Đinh Dậu, âm 19/2) và Thứ 6 14/4/2023 (Nhâm Dần, âm 24/2) và Thứ 4 19/4/2023 (Đinh Mùi, âm 29/2) và Thứ 5 27/4/2023 (Ất Mão, âm 8/3) — điểm 7/10 — Tốt. Tiếp theo: 2/4 (điểm 6/10).
Tháng 4/2023 tuổi Kỷ Hợi nên tránh những ngày nào?
Có 25/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Hợi — nặng nhất là 5, 17 và 29/4 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Tỵ): 5/4 (Quý Tỵ), 17/4 (Ất Tỵ, còn phạm Bách Kỵ), 29/4 (Đinh Tỵ).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Dương Công Kỵ (ngày 11 tháng 2 âm; ngày 9 tháng 3 âm): 1, 28/4
- Sát Chủ (tháng Mão, ngày Sửu; tháng Thìn, ngày Sửu): 1, 13, 25/4
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 8, 12, 17, 22, 26/4
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 4, 13, 24/4
- Thọ Tử (tháng Mão, ngày Thìn; tháng Thìn, ngày Hợi): 4, 11, 23/4
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thìn, ngày Kỷ): 11, 21/4
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/4 (Nguyệt Phá); 20/4 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/4 (điểm 3/10 — nạp âm Sa Trung Kim khắc mệnh); 7/4 (điểm 3/10 — nạp âm Sa Trung Kim khắc mệnh); 15/4 (điểm 3/10 — nạp âm Kim Bạch Kim khắc mệnh); 16/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 18/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 30/4 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 4/2023 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Canh Tý 1960
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Tân Sửu 1961
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Nhâm Dần 1962
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Quý Mão 1963
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Giáp Thìn 1964
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Ất Tỵ 1965
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.