Tử vi ngày 28/10/2026 tuổi Canh Dần sinh năm 2010
Thứ 4, 28/10/2026 · âm lịch 19/9 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Canh Dần ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Canh Dần: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Ất Hợi (nạp âm Sơn Đầu Hỏa), tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Dần: chi Hợi lục hợp, phá chi Dần; mệnh Tùng Bách Mộc sinh khí ngày (Hỏa) — hao nhẹ.
- Việc lớn dùng được ngày 28/10/2026: khai trương điểm 6/10; động thổ điểm 6/10; ký hợp đồng điểm 6/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Ngọ 11h–13h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 28/10/2026
- Dương lịch: Thứ 4, 28/10/2026.
- Âm lịch: ngày 19 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Ất Hợi; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Sơn Đầu Hỏa — hành Hỏa.[4]
- Thập nhị trực: Trực Trừ. Nhị thập bát tú: sao Bích (cát tú). Thần trực ngày: Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 28/10/2026 tuổi Canh Dần tốt hay xấu?
Tốt — điểm 6/10: chi Hợi lục hợp, phá chi Dần; mệnh Tùng Bách Mộc sinh khí ngày (Hỏa) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Ngọc Đường[5]+1 điểm
- sao Bích là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Trừ thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Hoang Vu −2[5]−2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Canh Dần: 0 điểm
- Hợi lục hợp, phá Dần[7]0 điểm
- Tùng Bách Mộc (mệnh tuổi) sinh Sơn Đầu Hỏa (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Canh Dần: điểm 6/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 10/2026 tuổi Canh Dần 2010 — ngày 28/10 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Canh Dần
- Can Ất của ngày HỢP với can Canh của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can ngày Ất là Chính Tài của can Canh.[8]
- Chi Hợi tàng can Nhâm — Thực Thần của can Canh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Hợi là Văn Xương của tuổi Canh Dần — thông minh, học hành – thi cử – viết lách thuận lợi, hợp nghề trí óc.[8]
- Hợi là Kiếp Sát của tuổi Canh Dần — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
- Chi Hợi LỤC HỢP với chi Dần — thuận hòa, dễ được giúp đỡ.[4][7]
Công việc
Việc chạy theo guồng đã định, làm chắc từng phần là có kết quả thấy được. Chi ngày lục hợp với tuổi — có người âm thầm giúp, thương lượng một đối một dễ đạt. Thực Thần ẩn trong chi Hợi: tay nghề có dịp thể hiện, việc làm cẩn thận dễ được khen. Văn Xương của tuổi rơi vào ngày Hợi — đầu óc sáng, hợp học, thi, viết, soạn hợp đồng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Đinh là Chính Quan của tuổi.
Tài lộc
Tài chính rõ ràng: hợp thu hồi công nợ, chốt đơn, xem lại sổ sách và các khoản đều đặn. Lục hợp thuận cho khoản thu từ đối tác thân quen, dễ được trả đúng hẹn. Về tiền, Thực Thần ẩn trong chi Hợi sinh tài nhẹ nhàng — khoản thu nhỏ từ việc vặt, việc tay trái. Kiếp Sát của tuổi gặp ngày Hợi — đề phòng mất đồ, bị lừa qua mạng; giữ kỹ ví và mật khẩu. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — can giờ Nhâm là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện chi tiêu chung hoặc kế hoạch dài hơi. Lục hợp là ngày đẹp cho chuyện đôi lứa: hẹn hò, làm lành, ngỏ lời đều dễ thuận. Chi Hợi tàng can Nhâm — Thực Thần ẩn: niềm vui nhỏ, món ăn ngon, lời khen đúng lúc làm ấm quan hệ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Đinh là Chính Quan của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 28/10/2026 tuổi Canh Dần nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 6/10); động thổ (điểm 6/10); ký hợp đồng (điểm 6/10); mua tài sản (điểm 6/10); xuất hành (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Không nên: cưới hỏi (Trực Trừ kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Trừ kỵ nhập trạch).
- Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Canh Dần ngày 28/10/2026?
Tốt nhất là giờ Ngọ 11h–13h (Thanh Long; tam hợp tuổi), sau đó Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Hợi: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]
Xét cho tuổi Dần (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Ngọ 11h–13h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Hợi 21h–23h (Thiên Đức; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau); Sửu 01h–03h (Ngọc Đường); Thìn 07h–09h (Tư Mệnh).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.
Giờ Tý của ngày 28/10 tính từ 23h đêm 27/10. 23h tối 28/10 đã sang giờ Tý của ngày 29/10.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Tùng Bách Mộc: Cây tùng bách: chịu rét giỏi. Việc khó nên chọn ngày điểm cao rồi kiên trì, không cần ngày quá đẹp.
- Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
- Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Canh Dần. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Mão sinh năm 2011
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Ngọ sinh năm 1954
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Mùi sinh năm 1955
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Thân sinh năm 1956
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.