Tử vi ngày 21/11/2026 tuổi Canh Dần sinh năm 2010
Thứ 7, 21/11/2026 · âm lịch 13/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Canh Dần ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Tam Nương).
- Ngày Kỷ Hợi (nạp âm Bình Địa Mộc), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Dần: chi Hợi lục hợp, phá chi Dần; khí ngày cùng hành Mộc với mệnh Tùng Bách Mộc.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 21/11/2026 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương). Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 25/11 (điểm 7/10).
- Giờ hợp tuổi: Ngọ 11h–13h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 21/11/2026
- Dương lịch: Thứ 7, 21/11/2026.
- Âm lịch: ngày 13 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Kỷ Hợi; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Bình Địa Mộc — hành Mộc.[4]
- Thập nhị trực: Trực Kiến. Nhị thập bát tú: sao Nữ (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Đức (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: không có cát tinh; không có hung tinh. Phạm Bách Kỵ: Tam Nương. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 21/11/2026 tuổi Canh Dần tốt hay xấu?
Xấu — điểm 2/10: chi Hợi lục hợp, phá chi Dần; khí ngày cùng hành Mộc với mệnh Tùng Bách Mộc. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Tam Nương); ngày tốt gần nhất: Thứ 4 25/11 (điểm 7/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Thiên Đức[5]+1 điểm
- sao Nữ là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Kiến thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: không có sao được tính[5]0 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Canh Dần: +1 điểm
- Hợi lục hợp, phá Dần[7]0 điểm
- Bình Địa Mộc (ngày) cùng hành Mộc với Tùng Bách Mộc (mệnh tuổi)[4]+1 điểm
Cộng các lớp được 6 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.
Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Canh Dần 2010 — ngày 21/11 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương).
Can ngày, chi ngày với tuổi Canh Dần
- Can Kỷ của ngày SINH cho can Canh — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can ngày Kỷ là Chính Ấn của can Canh.[8]
- Chi Hợi tàng can Nhâm — Thực Thần của can Canh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Hợi là Văn Xương của tuổi Canh Dần — thông minh, học hành – thi cử – viết lách thuận lợi, hợp nghề trí óc.[8]
- Hợi là Kiếp Sát của tuổi Canh Dần — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
- Chi Hợi LỤC HỢP với chi Dần — thuận hòa, dễ được giúp đỡ.[4][7]
Công việc
Hợp học, thi, lấy chứng chỉ, làm giấy phép; đầu óc tiếp thu tốt. Lục hợp thuận cho ký kết, xin việc, nhờ vả; nên chủ động gặp trực tiếp. Thực Thần ẩn trong chi Hợi: tay nghề có dịp thể hiện, việc làm cẩn thận dễ được khen. Văn Xương của tuổi rơi vào ngày Hợi — đầu óc sáng, hợp học, thi, viết, soạn hợp đồng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 25/11 hoặc 28/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Chi cho học hành, sách vở, sức khỏe là chi đúng chỗ. Hợp chốt giao dịch giữa hai bên; mặc cả nhẹ nhàng là được giá. Về tiền, Thực Thần ẩn trong chi Hợi sinh tài nhẹ nhàng — khoản thu nhỏ từ việc vặt, việc tay trái. Kiếp Sát của tuổi gặp ngày Hợi — đề phòng mất đồ, bị lừa qua mạng; giữ kỹ ví và mật khẩu. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tuất (19h–21h, Kim Quỹ) — can giờ Giáp là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Hợp lắng nghe nhiều hơn nói; một lời hỏi han sức khỏe khiến người kia thấy được quan tâm. Tình cảm dễ đồng điệu; một cuộc trò chuyện riêng đáng giá hơn buổi tiệc đông người. Chi Hợi tàng can Nhâm — Thực Thần ẩn: niềm vui nhỏ, món ăn ngon, lời khen đúng lúc làm ấm quan hệ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Ất là Chính Tài của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 21/11/2026 tuổi Canh Dần nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Kiến): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Kiến chủ khởi đầu: hợp bắt đầu việc mới, xuất hành, nhận nhiệm vụ.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Tam Nương).
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 25/11 — điểm 7/10, Trực Định; Thứ 7 28/11 — điểm 6/10, Trực Nguy (không dùng cho cưới hỏi: Trực Nguy kỵ cưới hỏi).
Giờ nào tốt cho tuổi Canh Dần ngày 21/11/2026?
Tốt nhất là giờ Ngọ 11h–13h (Thanh Long; tam hợp tuổi), sau đó Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Hợi: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]
Xét cho tuổi Dần (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Ngọ 11h–13h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Hợi 21h–23h (Thiên Đức; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau); Sửu 01h–03h (Ngọc Đường); Thìn 07h–09h (Tư Mệnh).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.
Giờ Tý của ngày 21/11 tính từ 23h đêm 20/11. 23h tối 21/11 đã sang giờ Tý của ngày 22/11.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Tùng Bách Mộc: Cây tùng bách: chịu rét giỏi. Việc khó nên chọn ngày điểm cao rồi kiên trì, không cần ngày quá đẹp.
- Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
- Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Canh Dần. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Mão sinh năm 2011
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Ngọ sinh năm 1954
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Mùi sinh năm 1955
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Thân sinh năm 1956
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.