Tử vi ngày 08/11/2026 tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957
Chủ nhật, 8/11/2026 · âm lịch 30/9 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Đinh Dậu ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Đinh Dậu: điểm 2/10 — Xấu (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Bính Tuất (nạp âm Ốc Thượng Thổ), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Dậu: chi Tuất hại chi Dậu; mệnh Sơn Hạ Hỏa sinh khí ngày (Thổ) — hao nhẹ.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 08/11/2026 — điểm 2/10, dưới ngưỡng điểm 6/10. Ngày tốt gần nhất: Thứ 2 9/11 (điểm 7/10).
- Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 08/11/2026
- Dương lịch: Chủ nhật, 08/11/2026.
- Âm lịch: ngày 30 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Bính Tuất; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Ốc Thượng Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Bế. Nhị thập bát tú: sao Tinh (hung tú). Thần trực ngày: Kim Quỹ (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Y; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 08/11/2026 tuổi Đinh Dậu tốt hay xấu?
Xấu — điểm 2/10: chi Tuất hại chi Dậu; mệnh Sơn Hạ Hỏa sinh khí ngày (Thổ) — hao nhẹ. Không chọn cho việc lớn — dưới ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10); ngày tốt gần nhất: Thứ 2 9/11 (điểm 7/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 3 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Kim Quỹ[5]+1 điểm
- sao Tinh là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Bế thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
- thần sát ngày: Thiên Y +1, Hoang Vu −2[5]−1 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Đinh Dậu: −1 điểm
- Tuất hại Dậu[7]−1 điểm
- Sơn Hạ Hỏa (mệnh tuổi) sinh Ốc Thượng Thổ (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Đinh Dậu: điểm 2/10 — Xấu (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Đinh Dậu 1957 — ngày 8/11 không có trong danh sách vì điểm 2/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
Can ngày, chi ngày với tuổi Đinh Dậu
- Can Bính cùng hành với can Đinh — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can ngày Bính là Kiếp Tài của can Đinh.[8]
- Chi Tuất tàng can Mậu — Thương Quan của can Đinh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Tuất HẠI chi Dậu — dễ hiểu lầm, trục trặc vặt; nói rõ ngay từ đầu.[4][7]
Công việc
Dễ bị kéo vào việc của người khác làm lỡ việc mình — biết từ chối khéo là giữ được tiến độ. Ngày hại: việc nhỏ dễ thành rắc rối vì truyền đạt sai; giao việc nên nói rõ người, việc, hạn. Thương Quan ẩn trong chi Tuất: dễ nảy ý muốn cãi lại cấp trên, nghĩ kỹ trước khi gửi lời phản đối. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Hợi (21h–23h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Kỷ là Thực Thần của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 9/11 hoặc 12/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Tiền dễ ra vì nể nang — đặt sẵn mức chi tối đa trong ngày và giữ đúng mức đó. Cẩn trọng lời mời đầu tư từ người không thân; lợi trước mắt dễ kèm thiệt hại ngầm. Về tiền, Thương Quan ẩn trong chi Tuất khiến chi tiêu bốc đồng — đợi một giờ rồi mới bấm thanh toán. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi.
Tình cảm
Bạn bè xen vào chuyện riêng dễ thành rắc rối; chuyện của hai người nên để hai người tự bàn. Người ngoài dễ làm hai người nghi ngờ nhau; tin người bên cạnh hơn lời đồn. Chi Tuất tàng can Mậu, là Thương Quan ẩn: cái tôi dễ trỗi dậy giữa chừng câu chuyện — nhận ra là đã thắng một nửa. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Nhâm là Chính Quan của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 08/11/2026 tuổi Đinh Dậu nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Bế): sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ, làm nốt việc dở. Trực Bế chủ đóng lại: hợp lấp, vá, kết thúc; kiêng khai trương và việc cần mở mang.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: điểm 2/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 2 9/11 — điểm 7/10, Trực Kiến (không dùng cho cưới hỏi: Trực Kiến kỵ cưới hỏi); Thứ 5 12/11 — điểm 6/10, Trực Bình.
Giờ nào tốt cho tuổi Đinh Dậu ngày 08/11/2026?
Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Thanh Long; lục hợp tuổi), sau đó Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Tuất: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Dậu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ); Dần 03h–05h (Tư Mệnh); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Dậu 17h–19h (hình).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.
Giờ Tý của ngày 8/11 tính từ 23h đêm 7/11. 23h tối 8/11 đã sang giờ Tý của ngày 9/11.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Sơn Hạ Hỏa: Lửa dưới chân núi: ấm áp, kín đáo, không phô trương. Hợp việc gia đình như nhập trạch, cưới hỏi vào ngày Trực Định; việc cần ồn ào thì mệnh này ít khi thấy thoải mái.
- Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
- Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Đinh Dậu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Tuất sinh năm 1958
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Tý sinh năm 1960
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Sửu sinh năm 1961
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Dần sinh năm 1962
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Mão sinh năm 1963
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.