Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 07/02/2025 tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 6, 7/2/2025 · âm lịch 10/1 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Kỷ Mùi ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Kỷ Mùi: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Đinh Mùi (nạp âm Thiên Hà Thủy), tháng Mậu Dần, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Mùi: ngày trùng chi tuổi Mùi; khí ngày (Thủy) khắc mệnh Thiên Thượng Hỏa.
  • Việc lớn dùng được ngày 07/02/2025: khai trương điểm 6/10; cưới hỏi điểm 6/10; nhập trạch điểm 6/10; động thổ điểm 6/10; ký hợp đồng điểm 6/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Hợi 21h–23h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Mão 05h–07h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 07/02/2025

  • Dương lịch: Thứ 6, 07/02/2025.
  • Âm lịch: ngày 10 tháng Giêng năm Ất Tỵ. Tháng Giêng âm kéo dài từ 29/1 đến 27/2/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Đinh Mùi; tháng Mậu Dần (từ tiết Lập Xuân 21:10 ngày 3/2 đến trước Kinh Trập 15:07 ngày 5/3); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Thiên Hà Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Chấp. Nhị thập bát tú: sao Cang (hung tú). Thần trực ngày: Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Đức; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Kỷ Mùi

Ngày 07/02/2025 tuổi Kỷ Mùi tốt hay xấu?

Tốt — điểm 6/10: ngày trùng chi tuổi Mùi; khí ngày (Thủy) khắc mệnh Thiên Thượng Hỏa. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Ngọc Đường[5]+1 điểm
  • sao Cang là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Chấp thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Đức +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Kỷ Mùi: −1 điểm

  • trùng chi tuổi Mùi[7]0 điểm
  • Thiên Hà Thủy (ngày) khắc Thiên Thượng Hỏa (mệnh tuổi)[4]−1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Kỷ Mùi: điểm 6/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 2/2025 tuổi Kỷ Mùi 1979 — ngày 7/2 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Kỷ Mùi

  • Can Đinh của ngày SINH cho can Kỷ (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can ngày Đinh là Thiên Ấn của can Kỷ.[8]
  • Chi Mùi tàng can Kỷ — Tỷ Kiên của can Kỷ, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Mùi là Hoa Cái của tuổi Kỷ Mùi — thiên hướng nghệ thuật – tâm linh – nghiên cứu; đôi lúc thích ở một mình.[4]
  • Chi Mùi trùng chi tuổi — năng lượng dồn lại, nhiều việc cùng tới.[4][7]

Công việc

Hợp việc cần chiều sâu và làm một mình: nghiên cứu, kiểm tra, viết; họp hành dài dễ thấy chán. Ngày trùng tuổi: dễ gặp lại việc cũ, người cũ; hợp tổng kết, rút kinh nghiệm hơn là mở việc mới. Tỷ Kiên ẩn trong chi Mùi: việc chung dễ có người làm ngang hàng, phân rõ đầu việc ngay từ sáng. Ngày Hoa Cái của tuổi: làm việc độc lập hiệu quả hơn làm nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Thiên Đức) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tài lộc

Dễ chần chừ bỏ lỡ cơ hội nhỏ, nhưng cũng tránh được quyết định vội — khoản lớn để sang ngày khác. Chi tiêu dễ lặp các khoản quen; xem lại các gói đăng ký, phí định kỳ không cần thiết. Trong chi Mùi của ngày ẩn can Kỷ — Tỷ Kiên của tuổi: có người cùng chia phần, khoản chung nên rõ ràng. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mão (05h–07h, Thiên Đức) — can giờ Quý là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Muốn có khoảng riêng, dễ trả lời cụt — báo trước cho người kia biết mình cần yên tĩnh. Hai người dễ giống nhau ở cái tôi — nhường một bước là êm. Ở chuyện tình cảm, Tỷ Kiên ẩn trong chi Mùi khiến hai người dễ ngang bướng như nhau — một người lùi trước là êm. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — là giờ Thiên Hỷ của tuổi, can giờ Nhâm là Chính Tài của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 07/02/2025 tuổi Kỷ Mùi nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 6/10); cưới hỏi (điểm 6/10); nhập trạch (điểm 6/10); động thổ (điểm 6/10); ký hợp đồng (điểm 6/10); mua tài sản (điểm 6/10); xuất hành (điểm 6/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Trực Chấp chủ nắm giữ: hợp cất giữ, ký gửi, giao nhận; kiêng đi xa và mở việc mới.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Kỷ Mùi ngày 07/02/2025?

Tốt nhất là giờ Hợi 21h–23h (Minh Đường; tam hợp tuổi), sau đó Mão 05h–07h (Thiên Đức; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Mùi: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Mùi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Hợi 21h–23h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Mão 05h–07h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường); Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tuất 19h–21h (hình, phá).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.

Giờ Tý của ngày 7/2 tính từ 23h đêm 6/2. 23h tối 7/2 đã sang giờ Tý của ngày 8/2.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Thiên Thượng Hỏa: Lửa mặt trời: mạnh, công khai, ai cũng thấy. Hợp việc ra mắt, khai trương, quảng bá vào ngày Trực Khai; nhưng việc cần kín tiếng thì mệnh này nên chọn ngày Trực Bình cho êm.

  • Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
  • Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Kỷ Mùi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.