Tử vi ngày 10/06/2025 tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979
Thứ 3, 10/6/2025 · âm lịch 15/5 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Kỷ Mùi ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Kỷ Mùi: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Canh Tuất (nạp âm Thoa Xuyến Kim), tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Mùi: chi Tuất tương hình, phá chi Mùi; mệnh Thiên Thượng Hỏa khắc khí ngày (Kim) — mình chủ động.
- Việc lớn dùng được ngày 10/06/2025: khai trương điểm 7/10; cưới hỏi điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; động thổ điểm 7/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Kim Quỹ).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 10/06/2025
- Dương lịch: Thứ 3, 10/06/2025.
- Âm lịch: ngày 15 tháng 5 năm Ất Tỵ. Tháng 5 âm kéo dài từ 27/5 đến 24/6/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Canh Tuất; tháng Nhâm Ngọ (từ tiết Mang Chủng 16:56 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Thoa Xuyến Kim — hành Kim.[4]
- Thập nhị trực: Trực Định. Nhị thập bát tú: sao Thất (cát tú). Thần trực ngày: Thiên Hình (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Tam Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 10/06/2025 tuổi Kỷ Mùi tốt hay xấu?
Tốt — điểm 7/10: chi Tuất tương hình, phá chi Mùi; mệnh Thiên Thượng Hỏa khắc khí ngày (Kim) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Thiên Hình[5]−1 điểm
- sao Thất là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Định thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Tam Hợp +2[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Kỷ Mùi: −1 điểm
- Tuất hình, phá Mùi[7]−1 điểm
- Thiên Thượng Hỏa (mệnh tuổi) khắc Thoa Xuyến Kim (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Kỷ Mùi: điểm 7/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 6/2025 tuổi Kỷ Mùi 1979 — ngày 10/6 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Kỷ Mùi
- Can Kỷ sinh ra can Canh — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Canh là Thương Quan của can Kỷ.[8]
- Chi Tuất tàng can Mậu — Kiếp Tài của can Kỷ, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Tuất HÌNH chi Mùi — dễ vướng giấy tờ, thị phi, va chạm; làm đúng thủ tục, giữ lời ăn tiếng nói.[4][7]
Công việc
Muốn làm khác cách cũ, dễ va chạm với người quản lý — có ý hay thì trình bày lúc bình tĩnh. Ngày hình: tránh tranh cãi đúng sai nơi làm việc, việc gì cũng nên có văn bản. Kiếp Tài ẩn trong chi Tuất: có người muốn chen vào phần việc của bạn, bàn giao gì cũng nên có xác nhận. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Giáp là Chính Quan của tuổi.
Tài lộc
Thu nhập thất thường, dễ được khoản ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu hết ngay. Không hợp đòi nợ căng thẳng hay kiện cáo; mềm mỏng lại thu được nhiều hơn. Chi Tuất tàng can Mậu, là Kiếp Tài ẩn: hao tài thường đến từ nơi không ngờ — bạn bè vay mượn, nhờ mua hộ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Minh Đường) — can giờ Tân là Thực Thần của tuổi.
Tình cảm
Lời nói sắc hơn ý định, dễ làm đối phương tổn thương — hôm nay nên nói chậm một nhịp. Ngày hình hay khơi lại chuyện cũ — gác chuyện cũ lại, nói chuyện hiện tại. Ở chuyện tình cảm, Kiếp Tài ẩn trong chi Tuất dễ gợi ghen tuông vu vơ — đã tin nhau thì đừng tra hỏi. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Giáp là Chính Quan của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 10/06/2025 tuổi Kỷ Mùi nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 7/10); cưới hỏi (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); động thổ (điểm 7/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 7/10); xuất hành (điểm 7/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Kỷ Mùi ngày 10/06/2025?
Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Thanh Long), sau đó Tỵ 09h–11h (Minh Đường).
Giờ hoàng đạo của ngày Tuất: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Mùi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Kim Quỹ); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Thiên Đức); Dần 03h–05h (Tư Mệnh).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.
Giờ Tý của ngày 10/6 tính từ 23h đêm 9/6. 23h tối 10/6 đã sang giờ Tý của ngày 11/6.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Thiên Thượng Hỏa: Lửa mặt trời: mạnh, công khai, ai cũng thấy. Hợp việc ra mắt, khai trương, quảng bá vào ngày Trực Khai; nhưng việc cần kín tiếng thì mệnh này nên chọn ngày Trực Bình cho êm.
- Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
- Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Kỷ Mùi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Thân sinh năm 1980
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Dậu sinh năm 1981
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Tuất sinh năm 1982
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Hợi sinh năm 1983
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Tý sinh năm 1984
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Sửu sinh năm 1985
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.