Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 05/07/2025 tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 7, 5/7/2025 · âm lịch 11/6 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Kỷ Mùi ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Kỷ Mùi: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Ất Hợi (nạp âm Sơn Đầu Hỏa), tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Mùi: chi Hợi tam hợp chi Mùi; khí ngày cùng hành Hỏa với mệnh Thiên Thượng Hỏa.
  • Việc lớn dùng được ngày 05/07/2025: khai trương điểm 7/10; nhập trạch điểm 7/10; động thổ điểm 7/10; ký hợp đồng điểm 7/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Ngọ 11h–13h (Thanh Long; giờ Lộc của can Kỷ; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Minh Đường; trùng chi tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 05/07/2025

  • Dương lịch: Thứ 7, 05/07/2025.
  • Âm lịch: ngày 11 tháng 6 năm Ất Tỵ. Tháng 6 âm kéo dài từ 25/6 đến 24/7/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Ất Hợi; tháng Nhâm Ngọ (từ tiết Mang Chủng 16:56 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Sơn Đầu Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Chấp. Nhị thập bát tú: sao Nữ (hung tú). Thần trực ngày: Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Đức; hung — Không Phòng (kỵ riêng cưới hỏi). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Kỷ Mùi

Ngày 05/07/2025 tuổi Kỷ Mùi tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: chi Hợi tam hợp chi Mùi; khí ngày cùng hành Hỏa với mệnh Thiên Thượng Hỏa. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Chu Tước[5]−1 điểm
  • sao Nữ là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Chấp thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Đức +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Kỷ Mùi: +2 điểm

  • Hợi tam hợp Mùi[7]+1 điểm
  • Sơn Đầu Hỏa (ngày) cùng hành Hỏa với Thiên Thượng Hỏa (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Kỷ Mùi: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 7/2025 tuổi Kỷ Mùi 1979 — ngày 5/7 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Kỷ Mùi

  • Can Ất khắc can Kỷ — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can ngày Ất là Thất Sát của can Kỷ.[8]
  • Chi Hợi tàng can Nhâm — Chính Tài của can Kỷ, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Chi Hợi TAM HỢP với chi Mùi — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]

Công việc

Việc gấp và sức ép dồn tới — làm việc quan trọng nhất trước, việc còn lại xin dời hạn cho rõ ràng. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Chi Hợi ngầm mang khí Chính Tài: kết quả cụ thể quan trọng hơn ý tưởng, chốt được việc nào thì chốt. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — can giờ Đinh là Thiên Ấn của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tài lộc

Dễ có khoản phạt, phí phát sinh hoặc bị đòi nợ gấp — rà lại các hạn thanh toán trong tuần. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Chính Tài ẩn trong chi Hợi lợi cho việc thu hồi tiền cọc, tiền hàng còn treo. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Nhâm là Chính Tài của tuổi.

Tình cảm

Dễ cáu vì áp lực bên ngoài rồi trút lên người thân — nói ra mình đang mệt thay vì im lặng khó chịu. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Chính Tài ngầm trong chi Hợi: hợp bàn chuyện nhà cửa, chi tiêu chung với người thương. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Nhâm là Chính Tài của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 05/07/2025 tuổi Kỷ Mùi nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 7/10); nhập trạch (điểm 7/10); động thổ (điểm 7/10); ký hợp đồng (điểm 7/10); mua tài sản (điểm 7/10); xuất hành (điểm 7/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (sao Không Phòng kỵ cưới hỏi).
  • Trực Chấp chủ nắm giữ: hợp cất giữ, ký gửi, giao nhận; kiêng đi xa và mở việc mới.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Kỷ Mùi ngày 05/07/2025?

Tốt nhất là giờ Ngọ 11h–13h (Thanh Long; giờ Lộc của can Kỷ; lục hợp tuổi), sau đó Hợi 21h–23h (Thiên Đức; tam hợp tuổi). Tránh giờ Sửu 01h–03h (xung tuổi Mùi).

Giờ hoàng đạo của ngày Hợi: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]

Xét cho tuổi Mùi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Ngọ 11h–13h (Thanh Long; giờ Lộc của can Kỷ; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Minh Đường; trùng chi tuổi); Thìn 07h–09h (Tư Mệnh).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tuất 19h–21h (hình, phá).
  • ✘ Loại: Sửu 01h–03h (Ngọc Đường nhưng xung tuổi Mùi) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Giờ Tý của ngày 5/7 tính từ 23h đêm 4/7. 23h tối 5/7 đã sang giờ Tý của ngày 6/7.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Thiên Thượng Hỏa: Lửa mặt trời: mạnh, công khai, ai cũng thấy. Hợp việc ra mắt, khai trương, quảng bá vào ngày Trực Khai; nhưng việc cần kín tiếng thì mệnh này nên chọn ngày Trực Bình cho êm.

  • Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
  • Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Kỷ Mùi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.