Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 25/09/2025 tuổi Tân Mùi sinh năm 1991

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 5, 25/9/2025 · âm lịch 4/8 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Tân Mùi ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Tân Mùi: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Đinh Dậu (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Mùi: chi Dậu bình hòa với chi Mùi; khí ngày (Hỏa) sinh mệnh Lộ Bàng Thổ.
  • Việc lớn dùng được ngày 25/09/2025: khai trương điểm 8/10; nhập trạch điểm 8/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Mão 05h–07h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 25/09/2025

  • Dương lịch: Thứ 5, 25/09/2025.
  • Âm lịch: ngày 4 tháng 8 năm Ất Tỵ. Tháng 8 âm kéo dài từ 22/9 đến 20/10/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Đinh Dậu; tháng Ất Dậu (từ tiết Bạch Lộ 15:51 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 07:41 ngày 8/10); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Sơn Hạ Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Kiến. Nhị thập bát tú: sao Đẩu (cát tú). Thần trực ngày: Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: không có cát tinh; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Tân Mùi

Ngày 25/09/2025 tuổi Tân Mùi tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 8/10: chi Dậu bình hòa với chi Mùi; khí ngày (Hỏa) sinh mệnh Lộ Bàng Thổ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Ngọc Đường[5]+1 điểm
  • sao Đẩu là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Kiến thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: không có sao được tính[5]0 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Tân Mùi: +1 điểm

  • Dậu – Mùi bình hòa[7]0 điểm
  • Sơn Hạ Hỏa (ngày) sinh Lộ Bàng Thổ (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Tân Mùi: điểm 8/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Tân Mùi 1991 — ngày 25/9 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Tân Mùi

  • Can Đinh khắc can Tân — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can ngày Đinh là Thất Sát của can Tân.[8]
  • Chi Dậu tàng can Tân — Tỷ Kiên của can Tân, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Dậu là Lộc Thần của tuổi Tân Mùi — tài lộc, ăn mặc đủ đầy, có phần "lương bổng" tự nhiên.[8]
  • Chi Dậu và chi Mùi không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Hợp xử lý dứt điểm việc khó, việc khẩn; không hợp tranh luận với người có quyền quyết định. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Tỷ Kiên ẩn trong chi Dậu: việc chung dễ có người làm ngang hàng, phân rõ đầu việc ngay từ sáng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Bính là Chính Quan của tuổi.

Tài lộc

Đừng đầu tư theo tin đồn hay theo sức ép của người khác; giữ tiền mặt dự phòng. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Trong chi Dậu của ngày ẩn can Tân — Tỷ Kiên của tuổi: có người cùng chia phần, khoản chung nên rõ ràng. Lộc Thần của tuổi đóng ở chi Dậu: tiền vào đúng chỗ, hợp bắt đầu một khoản tích lũy nhỏ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường) — là giờ Lộc của tuổi.

Tình cảm

Chuyện tình cảm nên giữ nhịp chậm; không hợp đòi hỏi hay ra điều kiện. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Ở chuyện tình cảm, Tỷ Kiên ẩn trong chi Dậu khiến hai người dễ ngang bướng như nhau — một người lùi trước là êm. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mão (05h–07h, Minh Đường) — chi giờ tam hợp với tuổi, can giờ Quý là Thực Thần của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 25/09/2025 tuổi Tân Mùi nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 8/10); nhập trạch (điểm 8/10); mua tài sản (điểm 8/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (Trực Kiến kỵ cưới hỏi); động thổ (Trực Kiến kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Kiến kỵ ký hợp đồng).
  • Trực Kiến chủ khởi đầu: hợp bắt đầu việc mới, xuất hành, nhận nhiệm vụ.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Tân Mùi ngày 25/09/2025?

Tốt nhất là giờ Mão 05h–07h (Minh Đường; tam hợp tuổi), sau đó Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Mùi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Mão 05h–07h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Thiên Đức; trùng chi tuổi); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường; giờ Lộc của can Tân).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (hại).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 25/9 tính từ 23h đêm 24/9. 23h tối 25/9 đã sang giờ Tý của ngày 26/9.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Lộ Bàng Thổ: Đất ven đường: chịu nhiều va chạm nhưng bền. Việc giao dịch, ký kết nên chọn ngày Trực Định để chốt cho chắc.

  • Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
  • Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Tân Mùi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.