Tử vi ngày 18/11/2026 tuổi Tân Mùi sinh năm 1991
Thứ 4, 18/11/2026 · âm lịch 10/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Tân Mùi ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Thọ Tử).
- Ngày Bính Thân (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Mùi: chi Thân bình hòa với chi Mùi; khí ngày (Hỏa) sinh mệnh Lộ Bàng Thổ.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 18/11/2026 — phạm Bách Kỵ (Thọ Tử). Ngày tốt gần nhất: Thứ 5 19/11 (điểm 9/10).
- Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường; trùng chi tuổi).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 18/11/2026
- Dương lịch: Thứ 4, 18/11/2026.
- Âm lịch: ngày 10 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Bính Thân; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Sơn Hạ Hỏa — hành Hỏa.[4]
- Thập nhị trực: Trực Thu. Nhị thập bát tú: sao Cơ (cát tú). Thần trực ngày: Thiên Hình (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Mẫu Thương; hung — Thọ Tử, Không Phòng (kỵ riêng cưới hỏi), Băng Tiêu Ngõa Hãm, Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ). Phạm Bách Kỵ: Thọ Tử. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 18/11/2026 tuổi Tân Mùi tốt hay xấu?
Xấu — điểm 2/10: chi Thân bình hòa với chi Mùi; khí ngày (Hỏa) sinh mệnh Lộ Bàng Thổ. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Thọ Tử); ngày tốt gần nhất: Thứ 5 19/11 (điểm 9/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 4 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Thiên Hình[5]−1 điểm
- sao Cơ là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Thu thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: Mẫu Thương +1, Băng Tiêu Ngõa Hãm −2[5]−1 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Tân Mùi: +1 điểm
Cộng các lớp được 5 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Thọ Tử)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.
Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Tân Mùi 1991 — ngày 18/11 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Thọ Tử).
Can ngày, chi ngày với tuổi Tân Mùi
- Can Bính của ngày HỢP với can Tân của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can ngày Bính là Chính Quan của can Tân.[8]
- Chi Thân tàng can Canh — Kiếp Tài của can Tân, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Thân là Hồng Loan của tuổi Tân Mùi — hỷ sự – hôn nhân, duyên lành, dung mạo ưa nhìn. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
- Thân là Kiếp Sát của tuổi Tân Mùi — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
- Chi Thân và chi Mùi không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Được giao trách nhiệm hoặc được nhìn nhận; làm đúng quy trình sẽ có người ghi nhận. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Kiếp Tài ẩn trong chi Thân: có người muốn chen vào phần việc của bạn, bàn giao gì cũng nên có xác nhận. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Thiên Đức) — can giờ Quý là Thực Thần của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 19/11 hoặc 25/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Nguồn thu chính thống, đúng hẹn; hợp ký kết và việc giấy tờ. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Chi Thân tàng can Canh, là Kiếp Tài ẩn: hao tài thường đến từ nơi không ngờ — bạn bè vay mượn, nhờ mua hộ. Kiếp Sát của tuổi gặp ngày Thân — đề phòng mất đồ, bị lừa qua mạng; giữ kỹ ví và mật khẩu. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Ngọc Đường) — can giờ Ất là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Quan hệ nghiêm túc, hợp ra mắt hoặc bàn chuyện lâu dài. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Kiếp Tài ẩn trong chi Thân dễ gợi ghen tuông vu vơ — đã tin nhau thì đừng tra hỏi. Hồng Loan của tuổi rơi vào ngày Thân — sao hỷ sự, hợp tỏ tình, dạm ngõ, bàn chuyện cưới. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 18/11/2026 tuổi Tân Mùi nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Thu): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Thu chủ thu vào: hợp thu nợ, nhập hàng, cất giữ; kiêng khởi sự lớn.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Thọ Tử).
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 5 19/11 — điểm 9/10, Trực Khai; Thứ 4 25/11 — điểm 9/10, Trực Định.
Giờ nào tốt cho tuổi Tân Mùi ngày 18/11/2026?
Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Kim Quỹ), sau đó Tỵ 09h–11h (Thiên Đức). Tránh giờ Sửu 01h–03h (xung tuổi Mùi).
Giờ hoàng đạo của ngày Thân: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]
Xét cho tuổi Mùi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường; trùng chi tuổi).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (hại), Tuất 19h–21h (hình, phá).
- ✘ Loại: Sửu 01h–03h (Minh Đường nhưng xung tuổi Mùi) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.
Giờ Tý của ngày 18/11 tính từ 23h đêm 17/11. 23h tối 18/11 đã sang giờ Tý của ngày 19/11.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Lộ Bàng Thổ: Đất ven đường: chịu nhiều va chạm nhưng bền. Việc giao dịch, ký kết nên chọn ngày Trực Định để chốt cho chắc.
- Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
- Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Tân Mùi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Dậu sinh năm 1993
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Tuất sinh năm 1994
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Hợi sinh năm 1995
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Tý sinh năm 1996
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.