Tử vi ngày 07/11/2026 tuổi Ất Mão, Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Ất Mão · Đinh Mão · Kỷ Mão · Tân Mão · Quý Mão · Giờ tốt
Lịch pháp ngày 07/11/2026
- Dương lịch: Thứ 7, 7/11/2026
- Âm lịch: ngày 29 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Ất Dậu; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 phút ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 phút ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 phút ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Tuyền Trung Thủy, thuộc hành Thủy.[4]
- Trực Khai, sao Liễu (hung tú), thần trực ngày Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát tinh có Thiên Đức, Sinh Khí, Mẫu Thương; hung tinh có Sát Chủ (kỵ riêng an táng). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
- Tiết khí: Sương Giáng
- Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm, rồi cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.

Ngày 07/11/2026 tuổi Mão tốt hay xấu?
Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Mão: 2/10 điểm do ngày Dậu xung tuổi Mão. Việc lớn: không chọn ngày này cho cả năm hoa giáp tuổi Mão.
Chi ngày Dậu (Kim) nằm đối diện chi tuổi Mão (Mộc) trên vòng mười hai chi, gọi là lục xung; hai hành Kim và Mộc lại khắc nhau trực diện. Xung chủ biến động: kế hoạch dễ bị đảo, phải đi lại, đổi chỗ, người với người dễ va chạm. Việc lớn nên dời, việc đang làm thì chuẩn bị sẵn phương án dự phòng.[7]
Trực Khai chủ mở ra: hợp khai trương, nhập học, mở cửa hàng, bắt đầu điều trị. Sao Liễu chiếu ngày này.
Tử vi ngày 07/11/2026 tuổi Ất Mão (sinh năm 1975)
Điểm ngày cho tuổi Ất Mão: điểm 2/10 — ngày Dậu xung tuổi Mão.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Ất (Mộc âm, hình tượng cỏ hoa, dây leo), còn tuổi Ất Mão mang can Ất (Mộc âm, cỏ hoa, dây leo). Cùng hành Mộc, hai can cùng tính âm, nên Ất là Tỷ Kiên của Ất. Tỷ Kiên là sao của người ngang vai, ứng với bạn bè, đồng nghiệp và tinh thần tự lập. Vì vậy ngày này hợp làm cùng người ngang hàng, miễn là chia phần rõ ràng ngay từ đầu.[8]
Nạp âm ngày là Tuyền Trung Thủy, mệnh tuổi là Đại Khê Thủy. Hai bên cùng hành Thủy: khí hợp nhau, dễ cộng hưởng, nhưng cũng dễ giẫm chân nhau nếu không phân vai.
- Công việc: Với can ngày Ất là Tỷ Kiên của tuổi (sao của người ngang vai), khí ngày ngang với bản mệnh: tự xoay xở được, nhưng việc chung dễ ai cũng muốn làm theo ý mình, nên chia việc theo sở trường từng người. Ngày xung tuổi: dễ phải đi lại, đổi việc đột xuất; giữ bình tĩnh, việc lớn dời sang ngày khác. Chi Dậu tàng can Tân, là Thất Sát ẩn: áp lực ngầm từ hạn chót hoặc đối thủ, đừng để bị động phút cuối. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Minh Đường), vì là giờ Tướng Tinh của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Tỷ Kiên, tiền bạc ở thế giữ được chứ khó tăng: khoản nào đã định chi thì chi, khoản góp chung nên ghi rõ phần ai. Tiền dễ động: vào nhanh thì ra cũng nhanh; đừng cho vay hay đầu tư theo cảm xúc. Về tiền, Thất Sát ẩn trong chi Dậu báo khoản chi bị thúc ép, nên xếp thứ tự ưu tiên thanh toán. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mão (05h–07h, Minh Đường), vì là giờ Lộc của tuổi và can giờ Kỷ là Thiên Tài của tuổi.
- Tình duyên: Hai người dễ nói chuyện như bạn, ít lãng mạn mà nhiều thật lòng, hợp cùng làm một việc chung. Dễ thấy lệch nhịp với người thương; nhắn hỏi han thay vì đòi gặp bằng được. Ở chuyện tình cảm, Thất Sát ẩn trong chi Dậu làm lời nói dễ thành mệnh lệnh; hãy mềm giọng lại một chút. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức), vì chi giờ tam hợp với tuổi.
Tử vi ngày 07/11/2026 tuổi Đinh Mão (sinh năm 1987)
Điểm ngày cho tuổi Đinh Mão: điểm 2/10 — ngày Dậu xung tuổi Mão.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Ất (Mộc âm, hình tượng cỏ hoa, dây leo), còn tuổi Đinh Mão mang can Đinh (Hỏa âm, ngọn lửa đèn). Mộc sinh Hỏa, hai can cùng tính âm, nên Ất là Thiên Ấn của Đinh. Thiên Ấn là sao của suy tư độc lập, ứng với nghiên cứu, trực giác và xu hướng thu mình. Vì vậy ngày này hợp nghiên cứu, chuẩn bị kỹ, nhưng nên đặt hạn cho mình để khỏi chần chừ.[8]
Nạp âm ngày là Tuyền Trung Thủy, mệnh tuổi là Lư Trung Hỏa. Thủy khắc Hỏa: nền khí của ngày ép lên mệnh, nên làm ít mà chắc.
- Công việc: Với can ngày Ất là Thiên Ấn của tuổi (sao của suy tư độc lập), trực giác tốt nhưng hay nghi ngờ, nên kiểm chứng số liệu rồi kết luận, đừng nghĩ quá xa. Chi ngày xung tuổi nên kế hoạch dễ bị đảo, lịch hẹn dễ hỏng; chuẩn bị phương án dự phòng và đừng ký điều quan trọng. Chi Dậu ngầm mang khí Thiên Tài: hợp gặp khách mới, giao tế ngoài văn phòng. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Dậu: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Ngày gặp Văn Xương của tuổi: giấy tờ, chữ nghĩa thuận; hợp nộp hồ sơ, trình bày bằng văn bản. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Minh Đường), vì là giờ Tướng Tinh của tuổi và can giờ Kỷ là Thực Thần của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Thiên Ấn, hợp chi cho tri thức, kỹ năng; tránh khoản đầu tư mình chưa hiểu rõ. Ngày xung tuổi dễ hao tài vì sự cố như xe cộ, đồ đạc hỏng, phạt trễ hạn; tránh giao dịch lớn. Thiên Tài ẩn trong chi Dậu: tiền nhanh đến thì cũng nhanh đi, giữ lại một phần ngay khi nhận. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức), vì chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Cảm xúc khó nói thành lời; một tin nhắn chân thành có khi dễ hơn nói trực tiếp. Xung chi dễ khắc khẩu, lời qua tiếng lại, nên tránh bàn chuyện nhạy cảm trong ngày. Thiên Tài ngầm trong chi Dậu: người độc thân dễ quen ai đó qua công việc hay tiệc tùng.
Tử vi ngày 07/11/2026 tuổi Kỷ Mão (sinh năm 1999)
Điểm ngày cho tuổi Kỷ Mão: điểm 2/10 — ngày Dậu xung tuổi Mão.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Ất (Mộc âm, hình tượng cỏ hoa, dây leo), còn tuổi Kỷ Mão mang can Kỷ (Thổ âm, đất ruộng vườn). Mộc khắc Thổ, hai can cùng tính âm, nên Ất là Thất Sát của Kỷ. Thất Sát là sao của áp lực và thử thách, ứng với hạn chót, đối thủ, những sức ép buộc phải vượt qua. Vì vậy ngày này nên chia nhỏ việc khó, làm dứt điểm từng phần, đừng nhận thêm việc ngoài sức.[8]
Nạp âm ngày là Tuyền Trung Thủy, mệnh tuổi là Thành Đầu Thổ. Thổ khắc Thủy: mệnh chế ngự được khí của ngày, mình ở thế chủ động.
- Công việc: Với can ngày Ất là Thất Sát của tuổi (sao của áp lực và thử thách), áp lực dồn, có việc gấp hoặc bị thúc; nên chia nhỏ ra làm, tránh nhận thêm phần ngoài sức. Chi ngày xung tuổi nên kế hoạch dễ bị đảo, lịch hẹn dễ hỏng; chuẩn bị phương án dự phòng và đừng ký điều quan trọng. Thực Thần ẩn trong chi Dậu: tay nghề có dịp thể hiện, việc làm cẩn thận dễ được khen. Văn Xương của tuổi rơi vào ngày Dậu, đầu óc sáng, hợp học, thi, viết, soạn hợp đồng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Minh Đường), vì là giờ Tướng Tinh của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Thất Sát, dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch; hôm nay hoãn khoản mua lớn. Ngày xung tuổi dễ hao tài vì sự cố như xe cộ, đồ đạc hỏng, phạt trễ hạn; tránh giao dịch lớn. Về tiền, Thực Thần ẩn trong chi Dậu sinh tài nhẹ nhàng: khoản thu nhỏ từ việc vặt, việc tay trái. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức), vì can giờ Quý là Thiên Tài của tuổi và chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Dễ căng thẳng vì chuyện nhỏ; khi mệt thì đừng bàn chuyện quan trọng. Xung chi dễ khắc khẩu, lời qua tiếng lại, nên tránh bàn chuyện nhạy cảm trong ngày. Chi Dậu tàng can Tân, là Thực Thần ẩn, nên niềm vui nhỏ, món ăn ngon, lời khen đúng lúc làm ấm quan hệ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức), vì chi giờ tam hợp với tuổi.
Tử vi ngày 07/11/2026 tuổi Tân Mão (sinh năm 2011)
Điểm ngày cho tuổi Tân Mão: điểm 2/10 — ngày Dậu xung tuổi Mão.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Ất (Mộc âm, hình tượng cỏ hoa, dây leo), còn tuổi Tân Mão mang can Tân (Kim âm, vàng bạc, châu ngọc). Kim khắc Mộc, hai can cùng tính âm, nên Ất là Thiên Tài của Tân. Thiên Tài là sao của tiền ngoài và cơ hội, ứng với khoản thu bất ngờ, quan hệ rộng, sự hào phóng. Vì vậy ngày này đáng nắm cơ hội mới, nhưng giữ lại một phần tiền và đừng bỏ dở việc chính.[8]
Nạp âm ngày là Tuyền Trung Thủy, mệnh tuổi là Tùng Bách Mộc. Thủy sinh Mộc: nền khí của ngày nâng đỡ mệnh, làm việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Công việc: Với can ngày Ất là Thiên Tài của tuổi (sao của tiền ngoài và cơ hội), dễ có việc ngoài kế hoạch hoặc lời mời hợp tác mới; nghe hết rồi hẵng nhận, đừng bỏ việc chính. Chi ngày xung tuổi nên kế hoạch dễ bị đảo, lịch hẹn dễ hỏng; chuẩn bị phương án dự phòng và đừng ký điều quan trọng. Chi Dậu ngầm mang khí Tỷ Kiên: tự làm lấy phần cốt lõi, phần phụ mới nhờ người. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long), vì là giờ Quý Nhân của tuổi và can giờ Mậu là Chính Ấn của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Thiên Tài, tiền đến từ nguồn phụ: hoa hồng, thưởng nóng, bán được món cũ, nhưng cũng dễ chi rộng tay cho bạn bè. Ngày xung tuổi dễ hao tài vì sự cố như xe cộ, đồ đạc hỏng, phạt trễ hạn; tránh giao dịch lớn. Tỷ Kiên ẩn trong chi Dậu nhắc việc giữ ví riêng tách khỏi quỹ chung. Lộc Thần của tuổi đóng ở chi Dậu: tiền vào đúng chỗ, hợp bắt đầu một khoản tích lũy nhỏ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức), vì can giờ Quý là Thực Thần của tuổi và chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Dễ gặp người mới qua công việc hay tiệc tùng; vui là chính, chưa nên hứa hẹn. Xung chi dễ khắc khẩu, lời qua tiếng lại, nên tránh bàn chuyện nhạy cảm trong ngày. Tỷ Kiên ngầm trong chi Dậu: bạn bè chung là cầu nối tốt, rủ thêm người cho buổi gặp tự nhiên. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức), vì chi giờ tam hợp với tuổi và can giờ Quý là Thực Thần của tuổi.
Tử vi ngày 07/11/2026 tuổi Quý Mão (sinh năm 1963)
Điểm ngày cho tuổi Quý Mão: điểm 2/10 — ngày Dậu xung tuổi Mão.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Ất (Mộc âm, hình tượng cỏ hoa, dây leo), còn tuổi Quý Mão mang can Quý (Thủy âm, mưa móc, sương sa). Thủy sinh Mộc, hai can cùng tính âm, nên Ất là Thực Thần của Quý. Thực Thần là sao của tài năng tự nhiên và sự thư thái, ứng với tay nghề, ý tưởng, chuyện ăn uống, vui chơi. Vì vậy ngày này hợp làm việc mình giỏi nhất, trình bày ý tưởng và tận hưởng thành quả.[8]
Nạp âm ngày là Tuyền Trung Thủy, mệnh tuổi là Kim Bạch Kim. Kim sinh Thủy: mệnh phải cho đi, dễ hao sức, nên giữ sức cho mình.
- Công việc: Với can ngày Ất là Thực Thần của tuổi (sao của tài năng tự nhiên và sự thư thái), ý tưởng đến tự nhiên; hợp viết, thiết kế, dạy người khác hoặc cải tiến cách làm cũ. Ngày xung tuổi: dễ phải đi lại, đổi việc đột xuất; giữ bình tĩnh, việc lớn dời sang ngày khác. Chi Dậu tàng can Tân, là Thiên Ấn ẩn: ý hay đến lúc làm một mình, tắt bớt thông báo để tập trung. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Minh Đường), vì là giờ Quý Nhân của tuổi và là giờ Tướng Tinh của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Thực Thần, chi cho ăn uống, giải trí dễ tăng; vui thì được nhưng nên đặt mức trước. Tiền dễ động: vào nhanh thì ra cũng nhanh; đừng cho vay hay đầu tư theo cảm xúc. Về tiền, Thiên Ấn ẩn trong chi Dậu khiến dễ do dự, nên đặt hạn chót cho quyết định chi tiêu.
- Tình duyên: Hợp hẹn hò thoải mái, tặng món quà nhỏ tự tay làm; chuyện nặng nề để ngày khác. Dễ thấy lệch nhịp với người thương; nhắn hỏi han thay vì đòi gặp bằng được. Ở chuyện tình cảm, Thiên Ấn ẩn trong chi Dậu làm bạn trầm hơn thường lệ; hãy nói cho người kia biết lý do. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức), vì chi giờ tam hợp với tuổi.
Giờ nào tốt cho tuổi Mão ngày 07/11/2026?
Tốt nhất là giờ Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi), sau đó Dần 03h–05h (Thanh Long). Tránh giờ Dậu 17h–19h (xung tuổi Mão).
Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]
Với tuổi Mão, giờ hoàng đạo thôi chưa đủ: còn phải xem chi giờ có xung, hình, hại, phá chi tuổi hay không (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt).
- ✔ Dùng được: Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long); Mão 05h–07h (Minh Đường; trùng chi tuổi).
- ◐ Dùng được nhưng kém: giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi, gồm Tý 23h–01h (hình), Ngọ 11h–13h (phá).
- ✘ Loại: Dậu 17h–19h (Ngọc Đường nhưng xung tuổi Mão) và sáu giờ hắc đạo là Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 7/11 tính từ 23h đêm 6/11. 23h tối 7/11 đã sang giờ Tý của ngày 8/11.
Xem tử vi ngày lân cận
- Tử vi ngày 08/11/2026 tuổi Ất Mão, Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão
- Tử vi ngày 09/11/2026 tuổi Ất Mão, Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão
- Tử vi ngày 10/11/2026 tuổi Ất Mão, Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão
- Tử vi ngày 11/11/2026 tuổi Ất Mão, Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão
- Tử vi ngày 12/11/2026 tuổi Ất Mão, Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão
Xem tử vi ngày hoa giáp khác
- Tử vi ngày 07/11/2026 tuổi Giáp Dần, Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần
- Tử vi ngày 07/11/2026 tuổi Giáp Thìn, Bính Thìn, Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn
Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
Cách tính lịch và chấm điểm trên trang này được công khai ở trang Phương pháp tính lịch và chấm điểm.