Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 22/12/2026 tuổi Ất Mão, Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Ất Mão · Đinh Mão · Kỷ Mão · Tân Mão · Quý Mão · Giờ tốt

Lịch pháp ngày 22/12/2026

  • Dương lịch: Thứ 3, 22/12/2026
  • Âm lịch: ngày 14 tháng 11 năm Bính Ngọ. Tháng 11 âm kéo dài từ 9/12/2026 đến 7/1/2027.[1][2]
  • Can chi: ngày Canh Ngọ; tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết 09:52 phút ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 21:09 phút ngày 5/1/2027); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 phút ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Lộ Bàng Thổ, thuộc hành Thổ.[4]
  • Trực Phá, sao Thất (cát tú), thần trực ngày Tư Mệnh (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: không có cát tinh; hung tinh có Nguyệt Phá, Hoang Vu, Thiên Tặc. Phạm Bách Kỵ: Nguyệt Kỵ. Phạm Nguyệt Phá.[5][6]
  • Tiết khí: Đông Chí
  • Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 4 điểm, rồi cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.
Tử vi hàng ngày tuổi Mão

Ngày 22/12/2026 tuổi Mão tốt hay xấu?

Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Mão: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ), Nguyệt Phá. Việc lớn: không chọn ngày này cho cả năm hoa giáp tuổi Mão.

Chi ngày Ngọ và chi tuổi Mão là cặp tương phá: lực không mạnh như xung nhưng hay làm việc đứt quãng, kế hoạch nhỏ bị phá ngang. Nên chia việc thành từng phần có điểm dừng và kiểm tra kỹ trước khi chốt. Xét riêng ngũ hành, Ngọ thuộc Hỏa, Mão thuộc Mộc: Mộc sinh Hỏa.[7]

Trực Phá chủ phá bỏ: chỉ hợp dỡ bỏ, tháo cũ; kiêng cưới hỏi, khai trương, ký kết. Sao Thất chiếu ngày này.

Tử vi ngày 22/12/2026 tuổi Ất Mão (sinh năm 1975)

Điểm ngày cho tuổi Ất Mão: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ), Nguyệt Phá.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can ngày là Canh (Kim dương, hình tượng sắt thép, đao kiếm), còn tuổi Ất Mão mang can Ất (Mộc âm, cỏ hoa, dây leo). Kim khắc Mộc, một âm một dương, nên Canh là Chính Quan của Ất. Chính Quan là sao của kỷ cương và danh phận, ứng với cấp trên, chức trách, giấy tờ và uy tín. Canh và Ất còn là cặp ngũ hợp (hợp hóa Kim), nên quan hệ mang thêm ý gắn kết, dễ đồng thuận. Vì vậy ngày này nên làm đúng quy trình, đúng hẹn để được ghi nhận.[8]

Nạp âm ngày là Lộ Bàng Thổ, mệnh tuổi là Đại Khê Thủy. Thổ khắc Thủy: nền khí của ngày ép lên mệnh, nên làm ít mà chắc.

  • Công việc: Với can ngày Canh là Chính Quan của tuổi (sao của kỷ cương và danh phận), được giao trách nhiệm hoặc được nhìn nhận; làm đúng quy trình sẽ có người ghi nhận. Chi ngày tương phá với tuổi nên việc đang làm dễ đứt quãng, kế hoạch nhỏ bị phá ngang; chia việc thành từng phần có điểm dừng. Thực Thần ẩn trong chi Ngọ: tay nghề có dịp thể hiện, việc làm cẩn thận dễ được khen. Ngày gặp Văn Xương của tuổi: giấy tờ, chữ nghĩa thuận; hợp nộp hồ sơ, trình bày bằng văn bản. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Thiên Đức), vì can giờ Đinh là Thực Thần của tuổi.
  • Tài lộc: Cũng vì Chính Quan, nguồn thu chính thống, đúng hẹn; hợp ký kết và việc giấy tờ. Dễ hỏng đồ, phải sửa chữa hoặc bù tiền; để dành một khoản nhỏ cho chi phí bất ngờ. Về tiền, Thực Thần ẩn trong chi Ngọ sinh tài nhẹ nhàng: khoản thu nhỏ từ việc vặt, việc tay trái. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường), vì là giờ Lộc của tuổi và can giờ Kỷ là Thiên Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Quan hệ nghiêm túc, hợp ra mắt hoặc bàn chuyện lâu dài. Cuộc hẹn dễ bị hủy, lệch giờ; linh hoạt một chút để không mất vui. Chi Ngọ tàng can Đinh, là Thực Thần ẩn, nên niềm vui nhỏ, món ăn ngon, lời khen đúng lúc làm ấm quan hệ. Ngày Thiên Hỷ của tuổi: không khí vui, hợp tổ chức bữa cơm gia đình hoặc kỷ niệm.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 22/12/2026 tuổi Đinh Mão (sinh năm 1987)

Điểm ngày cho tuổi Đinh Mão: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ), Nguyệt Phá.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can ngày là Canh (Kim dương, hình tượng sắt thép, đao kiếm), còn tuổi Đinh Mão mang can Đinh (Hỏa âm, ngọn lửa đèn). Hỏa khắc Kim, một âm một dương, nên Canh là Chính Tài của Đinh. Chính Tài là sao của tiền bạc chính đáng, ứng với tiền lương, tiền hàng, tài sản tích lũy bằng công sức. Vì vậy ngày này hợp chốt những việc có số liệu rõ ràng, thu hồi công nợ, chi tiêu theo kế hoạch.[8]

Nạp âm ngày là Lộ Bàng Thổ, mệnh tuổi là Lư Trung Hỏa. Hỏa sinh Thổ: mệnh phải cho đi, dễ hao sức, nên giữ sức cho mình.

  • Công việc: Với can ngày Canh là Chính Tài của tuổi (sao của tiền bạc chính đáng), ngày của việc có số liệu rõ ràng: báo giá, nghiệm thu, đối soát, làm kỹ là có kết quả cầm được. Ngày phá: hợp sửa, dọn, thay cái hỏng; không hợp khởi đầu việc mới. Chi Ngọ ngầm mang khí Tỷ Kiên: tự làm lấy phần cốt lõi, phần phụ mới nhờ người. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường), vì là giờ Tướng Tinh của tuổi và can giờ Kỷ là Thực Thần của tuổi.
  • Tài lộc: Cũng vì Chính Tài, tài lộc chính đáng thuận: lương thưởng, tiền hàng, công nợ dễ về; hợp lập ngân sách và gửi tiết kiệm. Kế hoạch chi tiêu dễ bị phá vỡ; mua đúng thứ cần, đừng mua vì giảm giá. Tỷ Kiên ẩn trong chi Ngọ nhắc việc giữ ví riêng tách khỏi quỹ chung. Ngày Ngọ là ngày Lộc của tuổi, lộc ăn lộc làm đầy đặn, hợp nhận lương, thu tiền, mở khoản tiết kiệm.
  • Tình duyên: Tình cảm thiên về chăm lo thực tế: một việc làm giúp người kia có ý nghĩa hơn lời nói hoa mỹ. Lời hứa dễ bị quên, nên đừng hứa điều chưa chắc làm được. Tỷ Kiên ngầm trong chi Ngọ: bạn bè chung là cầu nối tốt, rủ thêm người cho buổi gặp tự nhiên. Thiên Hỷ của tuổi gặp ngày Ngọ, dễ có tin vui trong nhà, hợp gặp gỡ, chúc mừng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long), vì can giờ Giáp là Chính Ấn của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 22/12/2026 tuổi Kỷ Mão (sinh năm 1999)

Điểm ngày cho tuổi Kỷ Mão: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ), Nguyệt Phá.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can ngày là Canh (Kim dương, hình tượng sắt thép, đao kiếm), còn tuổi Kỷ Mão mang can Kỷ (Thổ âm, đất ruộng vườn). Thổ sinh Kim, một âm một dương, nên Canh là Thương Quan của Kỷ. Thương Quan là sao của tài hoa sắc sảo và óc phá cách, ứng với lời nói thẳng, ý muốn làm khác lệ thường, dễ va chạm với người quản lý. Vì vậy ngày này nên góp ý lúc bình tĩnh và kèm giải pháp, tránh đối đầu với người có quyền quyết định.[8]

Nạp âm ngày là Lộ Bàng Thổ, mệnh tuổi là Thành Đầu Thổ. Hai bên cùng hành Thổ: khí hợp nhau, dễ cộng hưởng, nhưng cũng dễ giẫm chân nhau nếu không phân vai.

  • Công việc: Với can ngày Canh là Thương Quan của tuổi (sao của tài hoa sắc sảo và óc phá cách), hợp việc cần sáng tạo, phá cách; kém hợp việc phải tuân thủ quy trình hay chờ duyệt. Ngày phá: hợp sửa, dọn, thay cái hỏng; không hợp khởi đầu việc mới. Chi Ngọ tàng can Đinh, là Thiên Ấn ẩn: ý hay đến lúc làm một mình, tắt bớt thông báo để tập trung. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long), vì là giờ Quý Nhân của tuổi và can giờ Giáp là Chính Quan của tuổi.
  • Tài lộc: Cũng vì Thương Quan, đừng ký điều khoản thanh toán khi đang nóng; tiền bạc hợp tính toán lại hơn là cam kết mới. Kế hoạch chi tiêu dễ bị phá vỡ; mua đúng thứ cần, đừng mua vì giảm giá. Về tiền, Thiên Ấn ẩn trong chi Ngọ khiến dễ do dự, nên đặt hạn chót cho quyết định chi tiêu. Lộc Thần của tuổi đóng ở chi Ngọ: tiền vào đúng chỗ, hợp bắt đầu một khoản tích lũy nhỏ.
  • Tình duyên: Sức hút cá nhân cao, dễ được chú ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực khi đùa vui với người khác. Lời hứa dễ bị quên, nên đừng hứa điều chưa chắc làm được. Ở chuyện tình cảm, Thiên Ấn ẩn trong chi Ngọ làm bạn trầm hơn thường lệ; hãy nói cho người kia biết lý do. Ngày Thiên Hỷ của tuổi: không khí vui, hợp tổ chức bữa cơm gia đình hoặc kỷ niệm.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 22/12/2026 tuổi Tân Mão (sinh năm 2011)

Điểm ngày cho tuổi Tân Mão: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ), Nguyệt Phá.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can ngày là Canh (Kim dương, hình tượng sắt thép, đao kiếm), còn tuổi Tân Mão mang can Tân (Kim âm, vàng bạc, châu ngọc). Cùng hành Kim, một âm một dương, nên Canh là Kiếp Tài của Tân. Kiếp Tài là sao của cạnh tranh và chia phần, ứng với người tranh việc, tranh công, những khoản chi vì nể nang. Vì vậy ngày này nên giữ chặt phần việc và túi tiền của mình, tránh cho vay hay hùn vốn theo lời rủ.[8]

Nạp âm ngày là Lộ Bàng Thổ, mệnh tuổi là Tùng Bách Mộc. Mộc khắc Thổ: mệnh chế ngự được khí của ngày, mình ở thế chủ động.

  • Công việc: Với can ngày Canh là Kiếp Tài của tuổi (sao của cạnh tranh và chia phần), có người tranh phần việc hoặc tranh công; làm xong phần mình thì báo cáo ngay, đừng để nhập nhằng. Ngày phá: hợp sửa, dọn, thay cái hỏng; không hợp khởi đầu việc mới. Thất Sát ẩn trong chi Ngọ: tránh đối đầu trực diện, đi đường vòng lại nhanh hơn. Ngày Ngọ là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi, gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường), vì là giờ Tướng Tinh của tuổi và can giờ Kỷ là Thiên Ấn của tuổi.
  • Tài lộc: Cũng vì Kiếp Tài, dễ hao tiền vì bạn bè, rủ rê, hoặc phải chi hộ, nên hôm nay đừng cho vay và đừng đứng ra bảo lãnh. Kế hoạch chi tiêu dễ bị phá vỡ; mua đúng thứ cần, đừng mua vì giảm giá. Thất Sát ngầm trong chi Ngọ: đừng vay nóng để giải quyết việc gấp.
  • Tình duyên: Dễ nảy so đo, ghen tuông vặt; nghe nhiều hơn nói sẽ đỡ hơn. Lời hứa dễ bị quên, nên đừng hứa điều chưa chắc làm được. Thất Sát ngầm trong chi Ngọ: mệt thì nghỉ, đừng mang căng thẳng công việc vào bữa tối. Thiên Hỷ của tuổi gặp ngày Ngọ, dễ có tin vui trong nhà, hợp gặp gỡ, chúc mừng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long), vì can giờ Giáp là Chính Tài của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 22/12/2026 tuổi Quý Mão (sinh năm 1963)

Điểm ngày cho tuổi Quý Mão: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ), Nguyệt Phá.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can ngày là Canh (Kim dương, hình tượng sắt thép, đao kiếm), còn tuổi Quý Mão mang can Quý (Thủy âm, mưa móc, sương sa). Kim sinh Thủy, một âm một dương, nên Canh là Chính Ấn của Quý. Chính Ấn là sao của sự che chở, ứng với người đi trước nâng đỡ, chuyện học hành, giấy tờ và gia đình. Vì vậy ngày này nên hỏi ý người có kinh nghiệm, học thêm, hoàn thiện hồ sơ.[8]

Nạp âm ngày là Lộ Bàng Thổ, mệnh tuổi là Kim Bạch Kim. Thổ sinh Kim: nền khí của ngày nâng đỡ mệnh, làm việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.

  • Công việc: Với can ngày Canh là Chính Ấn của tuổi (sao của sự che chở), có người đỡ lưng: hỏi ý người đi trước, xin hướng dẫn hay đề nghị hỗ trợ đều dễ được đáp ứng. Chi ngày tương phá với tuổi nên việc đang làm dễ đứt quãng, kế hoạch nhỏ bị phá ngang; chia việc thành từng phần có điểm dừng. Thiên Tài ẩn trong chi Ngọ: việc ngoài giờ, việc phát sinh có thể mang lại cơ hội, đừng từ chối ngay. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường), vì là giờ Quý Nhân của tuổi và là giờ Tướng Tinh của tuổi.
  • Tài lộc: Cũng vì Chính Ấn, tài chính được che chắn: có thể nhận hỗ trợ từ gia đình, tổ chức; không hợp liều lĩnh. Dễ hỏng đồ, phải sửa chữa hoặc bù tiền; để dành một khoản nhỏ cho chi phí bất ngờ. Chi Ngọ tàng can Đinh, là Thiên Tài ẩn: cơ hội kiếm thêm nằm ở mối quan hệ cũ, đáng gọi lại một cuộc. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Sửu (01h–03h, Thiên Đức), vì can giờ Đinh là Thiên Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Tình cảm ấm áp, được quan tâm chăm sóc; hợp ra mắt hoặc về thăm người lớn. Cuộc hẹn dễ bị hủy, lệch giờ; linh hoạt một chút để không mất vui. Ở chuyện tình cảm, Thiên Tài ẩn trong chi Ngọ làm tăng duyên xã giao; vui vẻ nhưng nhớ người bên cạnh. Ngày Thiên Hỷ của tuổi: không khí vui, hợp tổ chức bữa cơm gia đình hoặc kỷ niệm.

➡️ Xem chi tiết

Giờ nào tốt cho tuổi Mão ngày 22/12/2026?

Tốt nhất là giờ Thân 15h–17h (Thanh Long), sau đó Sửu 01h–03h (Thiên Đức). Tránh giờ Dậu 17h–19h (xung tuổi Mão).

Giờ hoàng đạo của ngày Ngọ: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]

Với tuổi Mão, giờ hoàng đạo thôi chưa đủ: còn phải xem chi giờ có xung, hình, hại, phá chi tuổi hay không (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt).

  • ✔ Dùng được: Thân 15h–17h (Thanh Long); Sửu 01h–03h (Thiên Đức); Mão 05h–07h (Ngọc Đường; trùng chi tuổi).
  • ◐ Dùng được nhưng kém: giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi, gồm Tý 23h–01h (hình), Ngọ 11h–13h (phá).
  • ✘ Loại: Dậu 17h–19h (Minh Đường nhưng xung tuổi Mão) và sáu giờ hắc đạo là Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 22/12 tính từ 23h đêm 21/12. 23h tối 22/12 đã sang giờ Tý của ngày 23/12.

Xem tử vi ngày lân cận

Xem tử vi ngày hoa giáp khác

Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.

Cách tính lịch và chấm điểm trên trang này được công khai ở trang Phương pháp tính lịch và chấm điểm.