Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 09/2024 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Dậu (nạp âm Kiếm Phong Kim): từ Bạch Lộ 10:11 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 01:59 ngày 8/10/2024. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (3/9 – 2/10).
  • Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Nhâm Thân — điểm 9/10, xem bài tháng 8/2024.
  • Điểm tháng Quý Dậu cho tuổi Ất Mùi: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 6 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2024): 2, 4, 11, 18, 19, 23, 26/9. Tốt nhất: 11/9 (điểm 10/10).
  • Tránh: 10/9, 22/9 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 9/2024 tuổi Ất Mùi tốt hay xấu?

Tháng Quý Dậu là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Ất Mùi sinh năm 1955 (nạp âm Sa Trung Kim), chủ yếu vì can Quý là Thiên Ấn của can Ất.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Bạch Lộ (mở tháng Quý Dậu): 10:11 ngày 7/9/2024
  • Tiết Hàn Lộ (sang tháng Giáp Tuất): 01:59 ngày 8/10/2024
  • Tháng 8 âm lịch: 3/9 – 2/10/2024
  • Tháng 9 dương lịch: 29/7 – 28/8 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2024 với tuổi Ất Mùi

Yếu tốTuổi Ất MùiTháng Quý Dậu
Thiên canẤt — Âm MộcQuý — Âm Thủy
Địa chiMùi — ThổDậu — Kim
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Tân (Kim)
Nạp âmSa Trung Kim (Kim)Kiếm Phong Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Quý của tháng SINH cho can Ất (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Quý là Thiên Ấn của can Ất.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Mộc (tuổi): Thủy sinh Mộc — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu và chi tuổi Mùi không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Kiếm Phong Kim với Sa Trung Kim: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Thất Sát của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Mùi (Thổ) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét đôn hậu, giữ được lòng người tạm lắng xuống.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bình hòa với chi tuổi Mùi.
  • Hạn năm của người sinh 1955: Tuổi mụ 70 năm 2024: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Thiên Ấn của Ất[4]trung tính
Tàng can chi thángDậu tàng Tân (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiDậu – Mùi không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmSa Trung Kim với Kiếm Phong Kim — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Kim ở thế Vượng trong mùa Kim[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Mùi) ở thế Hưu[5]trung tính
Nền nămnăm Giáp Thìn: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 70: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm cùng hành, mệnh ở thế Vượng), 1 lớp nghịch (tàng can Thất Sát) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.

Tháng Dậu không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Mùi — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Kiếm Phong Kim) và tuổi (Sa Trung Kim) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.

Mệnh Kim gặp tháng Kim đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Mùi đang ở mùa nghỉ: nét đôn hậu, giữ được lòng người tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2024 tuổi Ất Mùi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 11/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 26/9 (Thứ 5, điểm 10/10); 2/9 (Thứ 2, điểm 7/10); 18/9 (Thứ 4, điểm 7/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.

Tiền bạc của tuổi Mùi trong tháng Dậu đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Sa Trung Kim gặp Kiếm Phong Kim cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Mùi nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 70 năm 2024 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 11, 26/9. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 12, 24/9 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.

Tình cảm tuổi Mùi tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.

Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Mùi cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 70 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 11/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 2/9 (Thứ 2, điểm 7/10); 23/9 (Thứ 2, điểm 7/10). Ngày 3, 15, 27/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 9/2024 tuổi Ất Mùi có những ngày tốt nào?

Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 4, 11, 18, 19, 23 và 26/9; tốt nhất là 11/9 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2024.

Tháng 9/2024 tuổi Ất Mùi nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/9 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 10/9; 22/9.
  • Bách Kỵ: 1, 3, 5, 7, 9, 13, 14, 15, 16, 20, 24, 25, 28, 29/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 12, 21/9.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 9/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 09/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.