Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 11/2024 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Ất Hợi (nạp âm Sơn Đầu Hỏa): từ Lập Đông 05:19 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 22:16 ngày 6/12/2024. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (1/11 – 30/11).
  • Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Giáp Tuất — điểm 7/10, xem bài tháng 10/2024.
  • Điểm tháng Ất Hợi cho tuổi Giáp Ngọ: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 4 điểm · Tài lộc 2 điểm · Tình duyên 3 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2024): 2, 4, 6, 11, 17, 19, 26, 29, 30/11. Tốt nhất: 4/11 (điểm 9/10).
  • Tránh: 8/11, 20/11 (ngày Tý xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 11/2024 tuổi Giáp Ngọ tốt hay xấu?

Tháng Ất Hợi là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Giáp Ngọ sinh năm 1954 (nạp âm Sa Trung Kim), chủ yếu vì can Ất là Kiếp Tài của can Giáp và nạp âm Sơn Đầu Hỏa khắc Sa Trung Kim.

  • Công việcđiểm 4/10
  • Tài lộcđiểm 2/10
  • Tình duyênđiểm 3/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Đông (mở tháng Ất Hợi): 05:19 ngày 7/11/2024
  • Tiết Đại Tuyết (sang tháng Bính Tý): 22:16 ngày 6/12/2024
  • Tháng 10 âm lịch: 1/11 – 30/11/2024
  • Tháng 11 dương lịch: 1/10 – 30/10 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2024 với tuổi Giáp Ngọ

Yếu tốTuổi Giáp NgọTháng Ất Hợi
Thiên canGiáp — Dương MộcẤt — Âm Mộc
Địa chiNgọ — HỏaHợi — Thủy
Tàng can chínhĐinh (Hỏa)Nhâm (Thủy)
Nạp âmSa Trung Kim (Kim)Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Ất cùng hành với can Giáp — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Ất là Kiếp Tài của can Giáp.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi và chi tuổi Ngọ không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa với Sa Trung Kim: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Thiên Ấn của can Giáp, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét nhiệt thành, hành động nhanh dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bình hòa với chi tuổi Ngọ.
  • Hạn năm của người sinh 1954: Tuổi mụ 71 năm 2024: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángẤt là Kiếp Tài của Giáp[4]nghịch
Tàng can chi thángHợi tàng Nhâm (chính khí) — Thiên Ấn[4]trung tính
Quan hệ chiHợi – Ngọ không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmSa Trung Kim với Sơn Đầu Hỏa — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Kim ở thế Hưu trong mùa Thủy[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Ngọ) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Giáp Thìn: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 71: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: không có lớp nào thuận rõ, 2 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Kiếp Tài) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 2/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 3/10.

Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)

Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Ấn: suy nghĩ sâu, hợp nghiên cứu, học nghề riêng; việc cần giao tiếp nhiều thì mệt.

Tháng Hợi không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Ngọ — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Sơn Đầu Hỏa) khắc nạp âm tuổi (Sa Trung Kim): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.

Mệnh Kim ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thủy của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Ngọ ở thế yếu trong mùa này: nét nhiệt thành, hành động nhanh dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2024 tuổi Giáp Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Giáp Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 2/11 (Thứ 7, điểm 10/10); 4/11 (Thứ 2, điểm 10/10); 11/11 (Thứ 2, điểm 10/10); 17/11 (Chủ nhật, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 2/10)

Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Thiên Ấn: dễ tiêu vào sở thích, khóa học, đồ chuyên môn — đáng nếu có kế hoạch.

Tiền bạc của tuổi Ngọ trong tháng Hợi đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Sơn Đầu Hỏa khắc Sa Trung Kim: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Ngọ tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 71 năm 2024 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 4, 17/11. Ngày Lộc của can Giáp (ngày Dần) tháng này là 10, 22/11 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Thiên Ấn: thích một mình hơn tụ tập; nói cho người thương biết để khỏi hiểu lầm.

Tình cảm tuổi Ngọ tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Ngọ dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 71 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 4/11 (Thứ 2, điểm 10/10); 11/11 (Thứ 2, điểm 10/10); 17/11 (Chủ nhật, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6, 30/11. Ngày 3, 15, 27/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 11/2024 tuổi Giáp Ngọ có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 4, 6, 11, 17, 19, 26, 29 và 30/11; tốt nhất là 4/11 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2024.

Tháng 11/2024 tuổi Giáp Ngọ nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/11 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):

  • Xung tuổi (ngày Tý): 8/11; 20/11.
  • Bách Kỵ: 1, 3, 5, 7, 12, 13, 14, 16, 18, 22, 23, 24, 27, 28/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 15, 25/11.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Giáp Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 11/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 11/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.