Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 07/2025 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Mùi (nạp âm Dương Liễu Mộc): từ Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 12:51 ngày 7/8/2025. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (25/6 – 24/7).
  • Ngày 1–6/7 còn thuộc tháng Nhâm Ngọ — điểm 6/10, xem bài tháng 6/2025.
  • Điểm tháng Quý Mùi cho tuổi Giáp Thìn: điểm 9/10 — Rất thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 9 điểm · Tình duyên 8 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2025): 2, 3, 5, 11, 14, 20, 23, 26/7. Tốt nhất: 14/7 (điểm 10/10).
  • Tránh: 4/7, 16/7, 28/7 (ngày Tuất xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 7/2025 tuổi Giáp Thìn tốt hay xấu?

Tháng Quý Mùi là tháng rất thuận — điểm 9/10 với người tuổi Giáp Thìn sinh năm 1964 (nạp âm Phú Đăng Hỏa), chủ yếu vì can Quý là Chính Ấn của can Giáp và tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi.

  • Công việcđiểm 9/10
  • Tài lộcđiểm 9/10
  • Tình duyênđiểm 8/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Thử (mở tháng Quý Mùi): 03:04 ngày 7/7/2025
  • Tiết Lập Thu (sang tháng Giáp Thân): 12:51 ngày 7/8/2025
  • Tháng 6 âm lịch: 25/6 – 24/7/2025
  • Tháng 7 dương lịch: 7/6 – 7/6 nhuận âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2025 với tuổi Giáp Thìn

Yếu tốTuổi Giáp ThìnTháng Quý Mùi
Thiên canGiáp — Dương MộcQuý — Âm Thủy
Địa chiThìn — ThổMùi — Thổ
Tàng can chínhMậu (Thổ)Kỷ (Thổ)
Nạp âmPhú Đăng Hỏa (Hỏa)Dương Liễu Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Quý của tháng SINH cho can Giáp — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Quý là Chính Ấn của can Giáp.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Mộc (tuổi): Thủy sinh Mộc — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi và chi tuổi Thìn không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Dương Liễu Mộc với Phú Đăng Hỏa: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Chính Tài của can Giáp, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Thìn (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — nhiều hoài bão, ưa việc lớn.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ bình hòa với chi tuổi Thìn.
  • Hạn năm của người sinh 1964: Tuổi mụ 62 năm 2025: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Mùi là Thiên Ất Quý Nhân của can Giáp: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Chính Ấn của Giáp[4]thuận
Tàng can chi thángMùi tàng Kỷ (chính khí) — Chính Tài[4]thuận
Quan hệ chiMùi – Thìn không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmPhú Đăng Hỏa với Dương Liễu Mộc — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Thìn) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Nền nămnăm Ất Tỵ: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 62: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Ấn, tàng can Chính Tài, Thiên Ất Quý Nhân), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 9/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 9/10.

Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/7 – 6/8 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Vượng.
  • Từ khoảng 20/7, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.

Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)

Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Tài: việc gắn với tiền, số liệu, khách hàng chạy đều.

Tháng Mùi không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Thìn — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Dương Liễu Mộc) sinh cho nạp âm tuổi (Phú Đăng Hỏa): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Chi Mùi là Thiên Ất Quý Nhân của can Giáp: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Thìn gặp đúng mùa của mình: nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2025 tuổi Giáp Thìn không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Giáp Thìn (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 3/7 (Thứ 5, điểm 10/10); 11/7 (Thứ 6, điểm 10/10); 14/7 (Thứ 2, điểm 10/10); 2/7 (Thứ 4, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 9/10)

Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Chính Tài: tài chính ổn định, hợp tích lũy, trả nợ, mua đồ dùng lâu bền.

Tiền bạc của tuổi Thìn trong tháng Mùi đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Dương Liễu Mộc nuôi mệnh Phú Đăng Hỏa — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Thìn đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 62 năm 2025 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 11, 14/7. Ngày Lộc của can Giáp (ngày Dần) tháng này là 8, 20/7; trong đó 20/7 là ngày tốt, còn 8/7 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)

Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Chính Tài: hợp tính chuyện thực tế — nhà cửa, chi tiêu chung, kế hoạch dài.

Tình cảm tuổi Thìn tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Thìn được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 62 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2025 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 11/7 (Thứ 6, điểm 10/10); 23/7 (Thứ 4, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2, 3, 14, 26/7. Ngày 15, 27/7 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dậu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Dương Công Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 7/2025 tuổi Giáp Thìn có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 3, 5, 11, 14, 20, 23 và 26/7; tốt nhất là 14/7 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2025.

Tháng 7/2025 tuổi Giáp Thìn nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/7 (ngày Tuất xung tuổi Thìn):

  • Xung tuổi (ngày Tuất): 4/7; 16/7 (ngày này còn là Tam Nương); 28/7.
  • Bách Kỵ: 1, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 16, 17, 19, 21, 22, 24, 27, 29, 31/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2025.[7]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Giáp Thìn. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 7/2025

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 07/2025 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.