Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 03/2023 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Ất Mão (nạp âm Đại Khê Thủy): từ Kinh Trập 03:36 ngày 6/3 đến trước Thanh Minh 08:13 ngày 5/4/2023. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (20/2 – 21/3).
  • Ngày 1–5/3 còn thuộc tháng Giáp Dần — điểm 7/10, xem bài tháng 2/2023.
  • Điểm tháng Ất Mão cho tuổi Giáp Tuất: điểm 4/10 — Kém. Công việc 4 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 4 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2023): 1, 6, 7, 10, 15, 21, 22, 25, 27, 29, 30/3. Tốt nhất: 1/3 (điểm 10/10).
  • Tránh: 11/3, 23/3 (ngày Thìn xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 3/2023 tuổi Giáp Tuất tốt hay xấu?

Tháng Ất Mão là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Giáp Tuất sinh năm 1994 (nạp âm Sơn Đầu Hỏa), chủ yếu vì chi Mão lục hợp với chi Tuất và can Ất là Kiếp Tài của can Giáp.

  • Công việcđiểm 4/10
  • Tài lộcđiểm 3/10
  • Tình duyênđiểm 4/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Kinh Trập (mở tháng Ất Mão): 03:36 ngày 6/3/2023
  • Tiết Thanh Minh (sang tháng Bính Thìn): 08:13 ngày 5/4/2023
  • Tháng 2 âm lịch: 20/2 – 21/3/2023
  • Tháng 3 dương lịch: 10/2 – 10/2 nhuận âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2023 với tuổi Giáp Tuất

Yếu tốTuổi Giáp TuấtTháng Ất Mão
Thiên canGiáp — Dương MộcẤt — Âm Mộc
Địa chiTuất — ThổMão — Mộc
Tàng can chínhMậu (Thổ)Ất (Mộc)
Nạp âmSơn Đầu Hỏa (Hỏa)Đại Khê Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Ất cùng hành với can Giáp — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Ất là Kiếp Tài của can Giáp.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão LỤC HỢP với chi tuổi Tuất — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Đại Khê Thủy với Sơn Đầu Hỏa: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Kiếp Tài của can Giáp, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Tuất (Thổ) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão lục hợp với chi tuổi Tuất.
  • Hạn năm của người sinh 1994: Tuổi mụ 30 năm 2023: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Kình Dương: Chi Mão là Kình Dương của can Giáp: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.
  • Đào Hoa: Tháng Mão là Đào Hoa của tuổi Tuất: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángẤt là Kiếp Tài của Giáp[4]nghịch
Tàng can chi thángMão tàng Ất (chính khí) — Kiếp Tài[4]nghịch
Quan hệ chiMão lục hợp Tuất[5]thuận
Nạp âmSơn Đầu Hỏa với Đại Khê Thủy — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Hỏa ở thế Tướng trong mùa Mộc[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Tuất) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Thần sát thángKình Dương[4]nghịch
Thần sát thángĐào Hoa[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Quý Mão: Mão lục hợp Tuấtkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 30: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng lục hợp, Đào Hoa, mệnh ở thế Tướng), 4 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Kiếp Tài, tàng can Kiếp Tài, Kình Dương) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 4/10.

Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)

Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình.

Tháng Mão lục hợp với tuổi Tuất: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tháng (Đại Khê Thủy) khắc nạp âm tuổi (Sơn Đầu Hỏa): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc. Chi Mão là Kình Dương của can Giáp: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.

Bù lại, mệnh Hỏa ở thế TƯỚNG, được khí Mộc của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Tuất ở thế yếu trong mùa này: nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2023 tuổi Giáp Tuất không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Giáp Tuất (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 1/3 (Thứ 4, điểm 10/10); 25/3 (Thứ 7, điểm 10/10); 30/3 (Thứ 5, điểm 10/10); 6/3 (Thứ 2, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Nhờ thế lục hợp Tuất – Mão, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Đại Khê Thủy khắc Sơn Đầu Hỏa: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Bù lại, thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Tuất tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 30 năm 2023 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 6, 30/3. Ngày Lộc của can Giáp (ngày Dần) tháng này là 9, 21/3; trong đó 21/3 là ngày tốt, còn 9/3 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)

Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên.

Tình cảm tuổi Tuất gắn bó hơn trong tháng Mão, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Mão là Đào Hoa của tuổi Tuất: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.

Bù lại, thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Tuất dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 30 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 1/3 (Thứ 4, điểm 10/10); 25/3 (Thứ 7, điểm 10/10); 15/3 (Thứ 4, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1, 10, 21, 22, 25/3.

Tháng 3/2023 tuổi Giáp Tuất có những ngày tốt nào?

Có 11 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 6, 7, 10, 15, 21, 22, 25, 27, 29 và 30/3; tốt nhất là 1/3 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2023.

Tháng 3/2023 tuổi Giáp Tuất nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/3 (ngày Thìn xung tuổi Tuất):

  • Xung tuổi (ngày Thìn): 11/3 (ngày này còn là Thọ Tử); 23/3 (ngày này còn là Thọ Tử).
  • Bách Kỵ: 2, 4, 5, 8, 9, 11, 13, 14, 18, 20, 23, 24, 26, 28/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3, 12, 16/3.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Giáp Tuất. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 3/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 03/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.