Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 04/2023 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Bính Thìn (nạp âm Sa Trung Thổ): từ Thanh Minh 08:13 ngày 5/4 đến trước Lập Hạ 01:18 ngày 6/5/2023. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (20/4 – 18/5).
  • Ngày 1–4/4 còn thuộc tháng Ất Mão — điểm 4/10, xem bài tháng 3/2023.
  • Điểm tháng Bính Thìn cho tuổi Giáp Tuất: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 4 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2023): 2, 5, 9, 14/4. Tốt nhất: 14/4 (điểm 9/10).
  • Tránh: 4/4, 16/4, 28/4 (ngày Thìn xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 4/2023 tuổi Giáp Tuất tốt hay xấu?

Tháng Bính Thìn là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Giáp Tuất sinh năm 1994 (nạp âm Sơn Đầu Hỏa), chủ yếu vì chi Thìn lục xung với chi Tuất và can Bính là Thực Thần của can Giáp.

  • Công việcđiểm 4/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Thanh Minh (mở tháng Bính Thìn): 08:13 ngày 5/4/2023
  • Tiết Lập Hạ (sang tháng Đinh Tỵ): 01:18 ngày 6/5/2023
  • Tháng 3 âm lịch: 20/4 – 18/5/2023
  • Tháng 4 dương lịch: 11/2 nhuận – 11/3 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2023 với tuổi Giáp Tuất

Yếu tốTuổi Giáp TuấtTháng Bính Thìn
Thiên canGiáp — Dương MộcBính — Dương Hỏa
Địa chiTuất — ThổThìn — Thổ
Tàng can chínhMậu (Thổ)Mậu (Thổ)
Nạp âmSơn Đầu Hỏa (Hỏa)Sa Trung Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Giáp sinh ra can Bính (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Bính là Thực Thần của can Giáp.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc sinh Hỏa — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn XUNG chi tuổi Tuất — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Sa Trung Thổ với Sơn Đầu Hỏa: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Thiên Tài của can Giáp, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Tuất (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — trung tín, giữ chữ tín làm gốc.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão lục hợp với chi tuổi Tuất.
  • Hạn năm của người sinh 1994: Tuổi mụ 30 năm 2023: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángBính là Thực Thần của Giáp[4]thuận
Tàng can chi thángThìn tàng Mậu (chính khí) — Thiên Tài[4]thuận
Quan hệ chiThìn lục xung Tuất[5]nghịch
Nạp âmSơn Đầu Hỏa với Sa Trung Thổ — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Tuất) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Quý Mão: Mão lục hợp Tuấtkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 30: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (can tháng Thực Thần, tàng can Thiên Tài), 2 lớp nghịch (chi tháng lục xung, nạp âm tuổi sinh tháng) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.

Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 18/4 – 5/5 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Tướng.
  • Từ khoảng 18/4, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.

Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)

Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.

Tháng Thìn xung tuổi Tuất: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tuổi (Sơn Đầu Hỏa) sinh cho nạp âm tháng (Sa Trung Thổ): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Tuất gặp đúng mùa của mình: nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2023 tuổi Giáp Tuất không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Giáp Tuất (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 14/4 (Thứ 6, điểm 10/10); 9/4 (Chủ nhật, điểm 7/10); 5/4 (Thứ 4, điểm 6/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.

Thế xung Thìn – Tuất làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Sơn Đầu Hỏa tiết khí sang Sa Trung Thổ: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Tuất đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 30 năm 2023 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 5, 9, 14/4. Ngày Lộc của can Giáp (ngày Dần) tháng này là 2, 14, 26/4; trong đó 2, 14/4 là ngày tốt, còn 26/4 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.

Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Tuất đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Tuất được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 30 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 14/4 (Thứ 6, điểm 10/10); 9/4 (Chủ nhật, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2, 14/4. Ngày 3, 15, 27/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mão) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 4/2023 tuổi Giáp Tuất có những ngày tốt nào?

Có 4 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 5, 9 và 14/4; tốt nhất là 14/4 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2023.

Tháng 4/2023 tuổi Giáp Tuất nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/4 (ngày Thìn xung tuổi Tuất):

  • Xung tuổi (ngày Thìn): 4/4 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Thọ Tử); 16/4; 28/4 (ngày này còn là Dương Công Kỵ).
  • Bách Kỵ: 1, 3, 4, 8, 11, 12, 13, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 28/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10, 20/4.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Giáp Tuất. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 4/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 04/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.