Tử vi tháng 05/2023 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Đinh Tỵ (nạp âm Sa Trung Thổ): từ Lập Hạ 01:18 ngày 6/5 đến trước Mang Chủng 05:18 ngày 6/6/2023. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (19/5 – 17/6).
- Ngày 1–5/5 còn thuộc tháng Bính Thìn — điểm 5/10, xem bài tháng 4/2023.
- Điểm tháng Đinh Tỵ cho tuổi Giáp Tuất: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 5 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2023): 9, 19, 24/5. Tốt nhất: 9/5 (điểm 10/10).
- Tránh: 10/5, 22/5 (ngày Thìn xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 5/2023 tuổi Giáp Tuất tốt hay xấu?
Tháng Đinh Tỵ là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Giáp Tuất sinh năm 1994 (nạp âm Sơn Đầu Hỏa), chủ yếu vì can Đinh là Thương Quan của can Giáp và tháng gặp Hồng Loan của tuổi.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Hạ (mở tháng Đinh Tỵ): 01:18 ngày 6/5/2023
- Tiết Mang Chủng (sang tháng Mậu Ngọ): 05:18 ngày 6/6/2023
- Tháng 4 âm lịch: 19/5 – 17/6/2023
- Tháng 5 dương lịch: 12/3 – 13/4 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2023 với tuổi Giáp Tuất
| Yếu tố | Tuổi Giáp Tuất | Tháng Đinh Tỵ |
|---|---|---|
| Thiên can | Giáp — Dương Mộc | Đinh — Âm Hỏa |
| Địa chi | Tuất — Thổ | Tỵ — Hỏa |
| Tàng can chính | Mậu (Thổ) | Bính (Hỏa) |
| Nạp âm | Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) | Sa Trung Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Giáp sinh ra can Đinh — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Đinh là Thương Quan của can Giáp.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc sinh Hỏa — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ và chi tuổi Tuất không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Sa Trung Thổ với Sơn Đầu Hỏa: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Thực Thần của can Giáp, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Tuất (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão lục hợp với chi tuổi Tuất.
- Hạn năm của người sinh 1994: Tuổi mụ 30 năm 2023: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Văn Xương: Chi Tỵ là Văn Xương của can Giáp: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
- Hồng Loan: Tháng Tỵ gặp Hồng Loan của tuổi Tuất: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Đinh là Thương Quan của Giáp[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Tỵ tàng Bính (chính khí) — Thực Thần[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Tỵ – Tuất không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Sơn Đầu Hỏa với Sa Trung Thổ — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Vượng trong mùa Hỏa[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Tuất) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Văn Xương[4] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Hồng Loan ○ | thuận |
| Nền năm | năm Quý Mão: Mão lục hợp Tuất | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 30: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (tàng can Thực Thần, Văn Xương, Hồng Loan, mệnh ở thế Vượng), 2 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, can tháng Thương Quan) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.
Tháng Tỵ không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Tuất — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Sơn Đầu Hỏa) sinh cho nạp âm tháng (Sa Trung Thổ): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận. Chi Tỵ là Văn Xương của can Giáp: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
Bù lại, mệnh Hỏa gặp tháng Hỏa đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Tuất được mùa nuôi: nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2023 tuổi Giáp Tuất không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Giáp Tuất (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 9/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 19/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 24/5 (Thứ 4, điểm 10/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.
Tiền bạc của tuổi Tuất trong tháng Tỵ đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Sơn Đầu Hỏa tiết khí sang Sa Trung Thổ: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Tuất dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 30 năm 2023 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 9, 19, 24/5. Ngày Lộc của can Giáp (ngày Dần) tháng này là 8, 20/5 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.
Tình cảm tuổi Tuất tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân. Tháng Tỵ gặp Hồng Loan của tuổi Tuất: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Tuất cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 30 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 9/5 (Thứ 3, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 9, 24/5. Ngày 21/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mão) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 5/2023 tuổi Giáp Tuất có những ngày tốt nào?
Có 3 ngày tốt (từ điểm 6/10): 9, 19 và 24/5; tốt nhất là 9/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2023.
Tháng 5/2023 tuổi Giáp Tuất nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/5 (ngày Thìn xung tuổi Tuất):
- Xung tuổi (ngày Thìn): 10/5; 22/5.
- Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 7, 8, 11, 12, 16, 18, 21, 23, 25, 28, 31/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4, 17, 29/5.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Giáp Tuất. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 5/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 06/2023 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 05/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Canh Thìn sinh 2000 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.