Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 06/2022 tuổi Mậu Thìn sinh 1988 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Bính Ngọ (nạp âm Thiên Hà Thủy): từ Mang Chủng 23:25 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 09:37 ngày 7/7/2022. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (30/5 – 28/6).
  • Ngày 1–4/6 còn thuộc tháng Ất Tỵ — điểm 7/10, xem bài tháng 5/2022.
  • Điểm tháng Bính Ngọ cho tuổi Mậu Thìn: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2022): 6, 9, 10, 15, 18, 22, 27, 29, 30/6. Tốt nhất: 22/6 (điểm 10/10).
  • Tránh: 2/6, 14/6, 26/6 (ngày Tuất xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 6/2022 tuổi Mậu Thìn tốt hay xấu?

Tháng Bính Ngọ là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988 (nạp âm Đại Lâm Mộc), chủ yếu vì nạp âm Thiên Hà Thủy sinh cho Đại Lâm Mộc và can Bính là Thiên Ấn của can Mậu.

  • Công việcđiểm 7/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 6/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Mang Chủng (mở tháng Bính Ngọ): 23:25 ngày 5/6/2022
  • Tiết Tiểu Thử (sang tháng Đinh Mùi): 09:37 ngày 7/7/2022
  • Tháng 5 âm lịch: 30/5 – 28/6/2022
  • Tháng 6 dương lịch: 3/5 – 2/6 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2022 với tuổi Mậu Thìn

Yếu tốTuổi Mậu ThìnTháng Bính Ngọ
Thiên canMậu — Dương ThổBính — Dương Hỏa
Địa chiThìn — ThổNgọ — Hỏa
Tàng can chínhMậu (Thổ)Đinh (Hỏa)
Nạp âmĐại Lâm Mộc (Mộc)Thiên Hà Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Bính của tháng SINH cho can Mậu (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Bính là Thiên Ấn của can Mậu.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ và chi tuổi Thìn không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Thiên Hà Thủy với Đại Lâm Mộc: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Chính Ấn của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Thìn (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bán hội với chi tuổi Thìn.
  • Hạn năm của người sinh 1988: Tuổi mụ 35 năm 2022: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Kình Dương: Chi Ngọ là Kình Dương của can Mậu: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángBính là Thiên Ấn của Mậu[4]trung tính
Tàng can chi thángNgọ tàng Đinh (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiNgọ – Thìn không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmĐại Lâm Mộc với Thiên Hà Thủy — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Mộc ở thế Hưu trong mùa Hỏa[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Thìn) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángKình Dương[4]nghịch
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần bán hội Thìnkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 35: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, tàng can Chính Ấn), 2 lớp nghịch (Kình Dương, Tam Tai) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)

Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.

Tháng Ngọ không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Thìn — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Thiên Hà Thủy) sinh cho nạp âm tuổi (Đại Lâm Mộc): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Chi Ngọ là Kình Dương của can Mậu: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.

Mệnh Mộc ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Hỏa của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Thìn được mùa nuôi: nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2022 tuổi Mậu Thìn đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Thìn (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 22/6 (Thứ 4, điểm 10/10); 30/6 (Thứ 5, điểm 10/10); 6/6 (Thứ 2, điểm 9/10); 18/6 (Thứ 7, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.

Tiền bạc của tuổi Thìn trong tháng Ngọ đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Thiên Hà Thủy nuôi mệnh Đại Lâm Mộc — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Thìn dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 35 năm 2022 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 22, 30/6. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 9, 21/6; trong đó 9/6 là ngày tốt, còn 21/6 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)

Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.

Tình cảm tuổi Thìn tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Thìn cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 35 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Tháng này không có ngày đạt chuẩn cưới hỏi cho tuổi Mậu Thìn. Ngày 1, 13, 25/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dậu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 6/2022 tuổi Mậu Thìn có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 9, 10, 15, 18, 22, 27, 29 và 30/6; tốt nhất là 22/6 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2022.

Tháng 6/2022 tuổi Mậu Thìn nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 2, 14 và 26/6 (ngày Tuất xung tuổi Thìn):

  • Xung tuổi (ngày Tuất): 2/6 (ngày này còn là Sát Chủ, Trùng Tang); 14/6; 26/6.
  • Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 8, 11, 12, 13, 16, 20, 21, 23, 25, 28/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7, 19/6.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Thìn. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 6/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 06/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.