Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 07/2022 tuổi Mậu Thìn sinh 1988 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Đinh Mùi (nạp âm Thiên Hà Thủy): từ Tiểu Thử 09:37 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 19:29 ngày 7/8/2022. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (29/6 – 28/7).
  • Ngày 1–6/7 còn thuộc tháng Bính Ngọ — điểm 6/10, xem bài tháng 6/2022.
  • Điểm tháng Đinh Mùi cho tuổi Mậu Thìn: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2022): 6, 7, 9, 13, 18, 27, 30/7. Tốt nhất: 30/7 (điểm 10/10).
  • Tránh: 8/7, 20/7 (ngày Tuất xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 7/2022 tuổi Mậu Thìn tốt hay xấu?

Tháng Đinh Mùi là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988 (nạp âm Đại Lâm Mộc), chủ yếu vì can Đinh là Chính Ấn của can Mậu và tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 6/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Thử (mở tháng Đinh Mùi): 09:37 ngày 7/7/2022
  • Tiết Lập Thu (sang tháng Mậu Thân): 19:29 ngày 7/8/2022
  • Tháng 6 âm lịch: 29/6 – 28/7/2022
  • Tháng 7 dương lịch: 3/6 – 3/7 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2022 với tuổi Mậu Thìn

Yếu tốTuổi Mậu ThìnTháng Đinh Mùi
Thiên canMậu — Dương ThổĐinh — Âm Hỏa
Địa chiThìn — ThổMùi — Thổ
Tàng can chínhMậu (Thổ)Kỷ (Thổ)
Nạp âmĐại Lâm Mộc (Mộc)Thiên Hà Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Đinh của tháng SINH cho can Mậu — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Đinh là Chính Ấn của can Mậu.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi và chi tuổi Thìn không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Thiên Hà Thủy với Đại Lâm Mộc: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Kiếp Tài của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Thìn (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — nhiều hoài bão, ưa việc lớn.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bán hội với chi tuổi Thìn.
  • Hạn năm của người sinh 1988: Tuổi mụ 35 năm 2022: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Mùi là Thiên Ất Quý Nhân của can Mậu: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángĐinh là Chính Ấn của Mậu[4]thuận
Tàng can chi thángMùi tàng Kỷ (chính khí) — Kiếp Tài[4]nghịch
Quan hệ chiMùi – Thìn không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmĐại Lâm Mộc với Thiên Hà Thủy — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Mộc ở thế Tù trong mùa Thổ[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Thìn) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần bán hội Thìnkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 35: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Ấn, Thiên Ất Quý Nhân), 3 lớp nghịch (tàng can Kiếp Tài, Tam Tai, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 7/10.

Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/7 – 6/8 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Mộc ở thế Hưu.
  • Từ khoảng 20/7, Thổ dụng sự: mệnh Mộc ở thế Tù.

Bài chấm theo thế Tù (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.

Tháng Mùi không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Thìn — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Thiên Hà Thủy) sinh cho nạp âm tuổi (Đại Lâm Mộc): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Chi Mùi là Thiên Ất Quý Nhân của can Mậu: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Tuy vậy, mệnh Mộc ở thế TÙ — khắc khí Thổ của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Thìn gặp đúng mùa của mình: nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2022 tuổi Mậu Thìn đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Thìn (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 6/7 (Thứ 4, điểm 10/10); 9/7 (Thứ 7, điểm 10/10); 13/7 (Thứ 4, điểm 10/10); 30/7 (Thứ 7, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.

Tiền bạc của tuổi Thìn trong tháng Mùi đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Thiên Hà Thủy nuôi mệnh Đại Lâm Mộc — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Tuy vậy, thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Thìn đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 35 năm 2022 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 13, 30/7. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 3, 15, 27/7; trong đó 27/7 là ngày tốt, còn 3, 15/7 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ, Trùng Tang).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)

Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.

Tình cảm tuổi Thìn tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Tuy vậy, thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Thìn được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 35 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 9/7 (Thứ 7, điểm 10/10); 27/7 (Thứ 4, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6, 7, 18, 30/7. Ngày 19, 31/7 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dậu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 7/2022 tuổi Mậu Thìn có những ngày tốt nào?

Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 7, 9, 13, 18, 27 và 30/7; tốt nhất là 30/7 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2022.

Tháng 7/2022 tuổi Mậu Thìn nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/7 (ngày Tuất xung tuổi Thìn):

  • Xung tuổi (ngày Tuất): 8/7; 20/7 (ngày này còn là Tam Nương).
  • Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 11, 12, 14, 15, 16, 20, 21, 25, 26, 28, 31/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 23/7.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Thìn. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 7/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 07/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.