Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2023 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Đinh Tỵ (nạp âm Sa Trung Thổ): từ Lập Hạ 01:18 ngày 6/5 đến trước Mang Chủng 05:18 ngày 6/6/2023. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (19/5 – 17/6).
  • Ngày 1–5/5 còn thuộc tháng Bính Thìn — điểm 9/10, xem bài tháng 4/2023.
  • Điểm tháng Đinh Tỵ cho tuổi Nhâm Thân: điểm 9/10 — Rất thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 10 điểm · Tình duyên 9 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2023): 9, 10, 13, 15, 19, 22, 24, 27/5. Tốt nhất: 19/5 (điểm 10/10).
  • Tránh: 8/5, 20/5 (ngày Dần xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2023 tuổi Nhâm Thân tốt hay xấu?

Tháng Đinh Tỵ là tháng rất thuận — điểm 9/10 với người tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992 (nạp âm Kiếm Phong Kim), chủ yếu vì can Đinh là Chính Tài của can Nhâm và chi Tỵ lục hợp với chi Thân.

  • Công việcđiểm 9/10
  • Tài lộcđiểm 10/10
  • Tình duyênđiểm 9/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Đinh Tỵ): 01:18 ngày 6/5/2023
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Mậu Ngọ): 05:18 ngày 6/6/2023
  • Tháng 4 âm lịch: 19/5 – 17/6/2023
  • Tháng 5 dương lịch: 12/3 – 13/4 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2023 với tuổi Nhâm Thân

Yếu tốTuổi Nhâm ThânTháng Đinh Tỵ
Thiên canNhâm — Dương ThủyĐinh — Âm Hỏa
Địa chiThân — KimTỵ — Hỏa
Tàng can chínhCanh (Kim)Bính (Hỏa)
Nạp âmKiếm Phong Kim (Kim)Sa Trung Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Đinh của tháng HỢP với can Nhâm của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Đinh là Chính Tài của can Nhâm.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy khắc Hỏa — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ LỤC HỢP với chi tuổi Thân — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Kim (tuổi): Hỏa khắc Kim — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Sa Trung Thổ với Kiếm Phong Kim: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Thiên Tài của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Thân (Kim) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét linh hoạt, thích nghi tốt dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão bình hòa với chi tuổi Thân.
  • Hạn năm của người sinh 1992: Tuổi mụ 32 năm 2023: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Tỵ là Thiên Ất Quý Nhân của can Nhâm: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángĐinh là Chính Tài của Nhâm[4]thuận
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Thiên Tài[4]thuận
Quan hệ chiTỵ lục hợp Thân[5]thuận
Nạp âmKiếm Phong Kim với Sa Trung Thổ — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Kim ở thế Tử trong mùa Hỏa[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaKim (chi Thân) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Nền nămnăm Quý Mão: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 32: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (chi tháng lục hợp, nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Tài, tàng can Thiên Tài, Thiên Ất Quý Nhân), 2 lớp nghịch (Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 10/10, tình duyên điểm 9/10, chung điểm 9/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)

Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.

Tháng Tỵ lục hợp với tuổi Thân: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tháng (Sa Trung Thổ) sinh cho nạp âm tuổi (Kiếm Phong Kim): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Chi Tỵ là Thiên Ất Quý Nhân của can Nhâm: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Tuy vậy, mệnh Kim ở thế TỬ — bị khí Hỏa của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Thân ở thế yếu trong mùa này: nét linh hoạt, thích nghi tốt dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2023 tuổi Nhâm Thân đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 19/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 9/5 (Thứ 3, điểm 9/10); 15/5 (Thứ 2, điểm 9/10); 13/5 (Thứ 7, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 10/10)

Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.

Nhờ thế lục hợp Thân – Tỵ, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Khí Sa Trung Thổ nuôi mệnh Kiếm Phong Kim — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Thân tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 32 năm 2023 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 9, 13, 19/5. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 5, 17, 29/5 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Thọ Tử) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 9/10)

Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.

Tình cảm tuổi Thân gắn bó hơn trong tháng Tỵ, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Thân dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 32 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 9/5 (Thứ 3, điểm 9/10); 15/5 (Thứ 2, điểm 9/10); 27/5 (Thứ 7, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 10, 22/5. Ngày 11, 23/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Thọ Tử, Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2023 tuổi Nhâm Thân có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 9, 10, 13, 15, 19, 22, 24 và 27/5; tốt nhất là 19/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2023.

Tháng 5/2023 tuổi Nhâm Thân nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/5 (ngày Dần xung tuổi Thân):

  • Xung tuổi (ngày Dần): 8/5 (ngày này còn là Trùng Tang); 20/5.
  • Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 7, 8, 11, 12, 16, 18, 21, 23, 25, 28, 31/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4, 17, 29/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.