Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 04/2024 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Mậu Thìn (nạp âm Đại Lâm Mộc): từ Thanh Minh 14:02 ngày 4/4 đến trước Lập Hạ 07:10 ngày 5/5/2024. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (9/4 – 7/5).
  • Ngày 1–3/4 còn thuộc tháng Đinh Mão — điểm 5/10, xem bài tháng 3/2024.
  • Điểm tháng Mậu Thìn cho tuổi Nhâm Thân: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2024): 6, 9, 10, 18, 23/4. Tốt nhất: 6/4 (điểm 8/10).
  • Tránh: 8/4, 20/4 (ngày Dần xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 4/2024 tuổi Nhâm Thân tốt hay xấu?

Tháng Mậu Thìn là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992 (nạp âm Kiếm Phong Kim), chủ yếu vì chi Thìn tam hợp với chi Thân và can Mậu là Thất Sát của can Nhâm.

  • Công việcđiểm 7/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 6/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Thanh Minh (mở tháng Mậu Thìn): 14:02 ngày 4/4/2024
  • Tiết Lập Hạ (sang tháng Kỷ Tỵ): 07:10 ngày 5/5/2024
  • Tháng 3 âm lịch: 9/4 – 7/5/2024
  • Tháng 4 dương lịch: 23/2 – 22/3 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2024 với tuổi Nhâm Thân

Yếu tốTuổi Nhâm ThânTháng Mậu Thìn
Thiên canNhâm — Dương ThủyMậu — Dương Thổ
Địa chiThân — KimThìn — Thổ
Tàng can chínhCanh (Kim)Mậu (Thổ)
Nạp âmKiếm Phong Kim (Kim)Đại Lâm Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Mậu khắc can Nhâm — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Mậu là Thất Sát của can Nhâm.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn TAM HỢP với chi tuổi Thân — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Đại Lâm Mộc với Kiếm Phong Kim: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Thất Sát của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Thân (Kim) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét linh hoạt, thích nghi tốt.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn tam hợp với chi tuổi Thân.
  • Hạn năm của người sinh 1992: Tuổi mụ 33 năm 2024: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángMậu là Thất Sát của Nhâm[4]nghịch
Tàng can chi thángThìn tàng Mậu (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiThìn tam hợp Thân[5]thuận
Nạp âmKiếm Phong Kim với Đại Lâm Mộc — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Kim ở thế Tướng trong mùa Thổ[5]thuận
Chi tuổi trong mùaKim (chi Thân) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Giáp Thìn: Thìn tam hợp Thânkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 33: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tuổi khắc tháng, mệnh ở thế Tướng), 3 lớp nghịch (can tháng Thất Sát, tàng can Thất Sát, Tam Tai) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.

Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/4 – 4/5 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Kim ở thế Tù.
  • Từ khoảng 17/4, Thổ dụng sự: mệnh Kim ở thế Tướng.

Bài chấm theo thế Tướng (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)

Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp.

Tháng Thìn cùng cục tam hợp với tuổi Thân: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tuổi (Kiếm Phong Kim) khắc nạp âm tháng (Đại Lâm Mộc): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Kim ở thế TƯỚNG, được khí Thổ của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Thân được mùa nuôi: nét linh hoạt, thích nghi tốt gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2024 tuổi Nhâm Thân đang trong Tam Tai (năm thứ 3): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 6/4 (Thứ 7, điểm 10/10); 18/4 (Thứ 5, điểm 9/10); 10/4 (Thứ 4, điểm 7/10); 23/4 (Thứ 3, điểm 6/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ.

Tiền của tuổi Thân tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Kiếm Phong Kim chế ngự được Đại Lâm Mộc: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Thân dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 33 năm 2024 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 10, 18/4. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 5, 17, 29/4 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Thọ Tử, Trùng Tang, Dương Công Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)

Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang.

Tam hợp Thân – Thìn mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Thân cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 33 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Tháng này không có ngày đạt chuẩn cưới hỏi cho tuổi Nhâm Thân. Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6, 10, 18, 23/4. Ngày 11/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 4/2024 tuổi Nhâm Thân có những ngày tốt nào?

Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 9, 10, 18 và 23/4; tốt nhất là 6/4 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2024.

Tháng 4/2024 tuổi Nhâm Thân nên tránh ngày nào?

Có 21 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/4 (ngày Dần xung tuổi Thân):

  • Xung tuổi (ngày Dần): 8/4; 20/4.
  • Bách Kỵ: 1, 5, 7, 11, 13, 15, 17, 19, 21, 22, 25, 26, 29, 30/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3, 4, 14, 16, 28/4.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 4/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 04/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.