Tử vi tháng 01/2026 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Kỷ Sửu (nạp âm Tích Lịch Hỏa): từ Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (19/1 – 16/2).
- Ngày 1–4/1 còn thuộc tháng Mậu Tý — điểm 8/10, xem bài tháng 12/2025.
- Điểm tháng Kỷ Sửu cho tuổi Quý Sửu: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 3 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 4 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2026): 3, 7, 13, 14, 16, 19, 26/1. Tốt nhất: 7/1 (điểm 10/10).
- Tránh: 9/1, 21/1 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 1/2026 tuổi Quý Sửu tốt hay xấu?
Tháng Kỷ Sửu là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Quý Sửu sinh năm 1973 (nạp âm Tang Đố Mộc), chủ yếu vì can Kỷ là Thất Sát của can Quý và chi Sửu trùng chi tuổi với chi Sửu.
- Công việcđiểm 3/10
- Tài lộcđiểm 3/10
- Tình duyênđiểm 4/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Kỷ Sửu): 15:23 ngày 5/1/2026
- Tiết Lập Xuân (sang tháng Canh Dần): 03:02 ngày 4/2/2026
- Tháng Chạp âm lịch: 19/1 – 16/2/2026
- Tháng 1 dương lịch: 13/11 – 13/12 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2026 với tuổi Quý Sửu
| Yếu tố | Tuổi Quý Sửu | Tháng Kỷ Sửu |
|---|---|---|
| Thiên can | Quý — Âm Thủy | Kỷ — Âm Thổ |
| Địa chi | Sửu — Thổ | Sửu — Thổ |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Tang Đố Mộc (Mộc) | Tích Lịch Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Kỷ khắc can Quý — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Kỷ là Thất Sát của can Quý.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu TRÙNG chi tuổi — tháng "bản mệnh": việc dồn về một lúc, dễ bận mà cũng dễ nóng vội.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Tích Lịch Hỏa với Tang Đố Mộc: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Thất Sát của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Sửu (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — bền bỉ, làm chắc từng bước.
- Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ tam hợp với chi tuổi Sửu.
- Hạn năm của người sinh 1973: Tuổi mụ 53 năm 2025: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Kỷ là Thất Sát của Quý[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Sửu tàng Kỷ (chính khí) — Thất Sát[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Sửu trùng chi tuổi Sửu[5] | trung tính |
| Nạp âm | Tang Đố Mộc với Tích Lịch Hỏa — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Tù trong mùa Thổ[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Sửu) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Ất Tỵ: Tỵ tam hợp Sửu | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 53: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: không có lớp nào thuận rõ, 4 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, can tháng Thất Sát, tàng can Thất Sát, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 3/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 3/10.
Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/1 – 3/2 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Mộc ở thế Tướng.
- Từ khoảng 17/1, Thổ dụng sự: mệnh Mộc ở thế Tù.
Bài chấm theo thế Tù (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp.
Tháng Sửu là tháng bản mệnh của tuổi Sửu: việc dồn dập, nhiều đầu mối cùng lúc — sắp thứ tự ưu tiên ngay từ đầu tháng. Nạp âm tuổi (Tang Đố Mộc) sinh cho nạp âm tháng (Tích Lịch Hỏa): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Mệnh Mộc ở thế TÙ — khắc khí Thổ của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Sửu gặp đúng mùa của mình: nét bền bỉ, làm chắc từng bước phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2025 tuổi Quý Sửu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 7/1 (Thứ 4, điểm 10/10); 13/1 (Thứ 3, điểm 10/10); 19/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 3/1 (Thứ 7, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ.
Tháng bản mệnh thu và chi cùng tăng: nhận thêm việc thì cũng thêm khoản phải chi — lập ngân sách tháng cho rõ. Tang Đố Mộc tiết khí sang Tích Lịch Hỏa: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Sửu đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 53 năm 2025 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 7, 13, 19/1. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 2, 14, 26/1; trong đó 14, 26/1 là ngày tốt, còn 2/1 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).
Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)
Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang.
Tuổi Sửu dễ gặp người giống mình trong tháng Sửu, hợp nhau nhanh nhưng cũng dễ va vì cùng cái tôi. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Sửu được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 53 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2025 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 7/1 (Thứ 4, điểm 10/10); 13/1 (Thứ 3, điểm 10/10); 19/1 (Thứ 2, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 7, 14, 19, 26/1. Ngày 2/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 1/2026 tuổi Quý Sửu có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 7, 13, 14, 16, 19 và 26/1; tốt nhất là 7/1 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2026.
Tháng 1/2026 tuổi Quý Sửu nên tránh ngày nào?
Có 15 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 9 và 21/1 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):
- Xung tuổi (ngày Mùi): 9/1 (ngày này còn là Dương Công Kỵ); 21/1 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 1, 2, 5, 6, 9, 10, 11, 15, 18, 21, 23, 25, 30, 31/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 27/1.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 1/2026
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 02/2026 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2026 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 01/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 01/2026 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2026 tuổi Ất Mão sinh 1975 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2026 tuổi Bính Thìn sinh 1976 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2026 tuổi Đinh Tỵ sinh 1977 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2026 tuổi Mậu Ngọ sinh 1978 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2026 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.