Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 06/2024 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Canh Ngọ (nạp âm Lộ Bàng Thổ): từ Mang Chủng 11:09 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 21:19 ngày 6/7/2024. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (6/6 – 5/7).
  • Ngày 1–4/6 còn thuộc tháng Kỷ Tỵ — điểm 6/10, xem bài tháng 5/2024.
  • Điểm tháng Canh Ngọ cho tuổi Tân Mùi: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2024): 2, 7, 11, 14, 15, 16, 24, 26/6. Tốt nhất: 11/6 (điểm 10/10).
  • Tránh: 6/6, 18/6, 30/6 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 6/2024 tuổi Tân Mùi tốt hay xấu?

Tháng Canh Ngọ là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Tân Mùi sinh năm 1991 (nạp âm Lộ Bàng Thổ), chủ yếu vì chi Ngọ lục hợp với chi Mùi và can Canh là Kiếp Tài của can Tân.

  • Công việcđiểm 7/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 6/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Mang Chủng (mở tháng Canh Ngọ): 11:09 ngày 5/6/2024
  • Tiết Tiểu Thử (sang tháng Tân Mùi): 21:19 ngày 6/7/2024
  • Tháng 5 âm lịch: 6/6 – 5/7/2024
  • Tháng 6 dương lịch: 25/4 – 25/5 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2024 với tuổi Tân Mùi

Yếu tốTuổi Tân MùiTháng Canh Ngọ
Thiên canTân — Âm KimCanh — Dương Kim
Địa chiMùi — ThổNgọ — Hỏa
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Đinh (Hỏa)
Nạp âmLộ Bàng Thổ (Thổ)Lộ Bàng Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Canh cùng hành với can Tân — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Canh là Kiếp Tài của can Tân.
  • Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ LỤC HỢP với chi tuổi Mùi — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Lộ Bàng Thổ với Lộ Bàng Thổ: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Thất Sát của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Mùi (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét đôn hậu, giữ được lòng người.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bình hòa với chi tuổi Mùi.
  • Hạn năm của người sinh 1991: Tuổi mụ 34 năm 2024: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Ngọ là Thiên Ất Quý Nhân của can Tân: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángCanh là Kiếp Tài của Tân[4]nghịch
Tàng can chi thángNgọ tàng Đinh (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiNgọ lục hợp Mùi[5]thuận
Nạp âmLộ Bàng Thổ với Lộ Bàng Thổ — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Thổ ở thế Tướng trong mùa Hỏa[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Mùi) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Nền nămnăm Giáp Thìn: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 34: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng lục hợp, nạp âm cùng hành, Thiên Ất Quý Nhân, mệnh ở thế Tướng), 2 lớp nghịch (can tháng Kiếp Tài, tàng can Thất Sát) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)

Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.

Tháng Ngọ lục hợp với tuổi Mùi: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tháng (Lộ Bàng Thổ) và tuổi (Lộ Bàng Thổ) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ. Chi Ngọ là Thiên Ất Quý Nhân của can Tân: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Mệnh Thổ ở thế TƯỚNG, được khí Hỏa của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Mùi được mùa nuôi: nét đôn hậu, giữ được lòng người gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2024 tuổi Tân Mùi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 2/6 (Chủ nhật, điểm 10/10); 11/6 (Thứ 3, điểm 10/10); 14/6 (Thứ 6, điểm 10/10); 15/6 (Thứ 7, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.

Nhờ thế lục hợp Mùi – Ngọ, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Lộ Bàng Thổ gặp Lộ Bàng Thổ cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Mùi dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 34 năm 2024 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 11, 14/6. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 2, 14, 26/6 — đều là ngày tốt, hợp nhận tiền, gửi tiết kiệm, bắt đầu một khoản tích lũy.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)

Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.

Tình cảm tuổi Mùi gắn bó hơn trong tháng Ngọ, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.

Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Mùi cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 34 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 2/6 (Chủ nhật, điểm 10/10); 14/6 (Thứ 6, điểm 10/10); 15/6 (Thứ 7, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 11, 16/6. Ngày 23/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 6/2024 tuổi Tân Mùi có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 7, 11, 14, 15, 16, 24 và 26/6; tốt nhất là 11/6 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2024.

Tháng 6/2024 tuổi Tân Mùi nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/6 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 6/6; 18/6 (ngày này còn là Tam Nương); 30/6.
  • Bách Kỵ: 1, 3, 5, 8, 9, 10, 12, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 27, 28, 29/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4, 20/6.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 6/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 06/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.