Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 12/2025 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Mậu Tý (nạp âm Tích Lịch Hỏa): từ Đại Tuyết 04:04 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1/2026. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (20/12 – 18/1).
  • Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Đinh Hợi — điểm 6/10, xem bài tháng 11/2025.
  • Điểm tháng Mậu Tý cho tuổi Tân Mùi: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2025): 6, 8, 13, 14, 17, 18, 21, 29/12. Tốt nhất: 29/12 (điểm 10/10).
  • Tránh: 10/12, 22/12 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 12/2025 tuổi Tân Mùi tốt hay xấu?

Tháng Mậu Tý là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Tân Mùi sinh năm 1991 (nạp âm Lộ Bàng Thổ), chủ yếu vì can Mậu là Chính Ấn của can Tân và chi Tý lục hại với chi Mùi.

  • Công việcđiểm 7/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Đại Tuyết (mở tháng Mậu Tý): 04:04 ngày 7/12/2025
  • Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Kỷ Sửu): 15:23 ngày 5/1/2026
  • Tháng 11 âm lịch: 20/12 – 18/1/2026
  • Tháng 12 dương lịch: 12/10 – 12/11 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2025 với tuổi Tân Mùi

Yếu tốTuổi Tân MùiTháng Mậu Tý
Thiên canTân — Âm KimMậu — Dương Thổ
Địa chiMùi — ThổTý — Thủy
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Quý (Thủy)
Nạp âmLộ Bàng Thổ (Thổ)Tích Lịch Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Mậu của tháng SINH cho can Tân — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Mậu là Chính Ấn của can Tân.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý HẠI chi tuổi Mùi — hay vướng hiểu lầm, lời ra tiếng vào, giúp người mà không được ghi nhận.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Tích Lịch Hỏa với Lộ Bàng Thổ: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Thực Thần của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Mùi (Thổ) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét đôn hậu, giữ được lòng người khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ bán hội với chi tuổi Mùi.
  • Hạn năm của người sinh 1991: Tuổi mụ 35 năm 2025: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Văn Xương: Chi Tý là Văn Xương của can Tân: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
  • Đào Hoa: Tháng Tý là Đào Hoa của tuổi Mùi: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángMậu là Chính Ấn của Tân[4]thuận
Tàng can chi thángTý tàng Quý (chính khí) — Thực Thần[4]thuận
Quan hệ chiTý lục hại Mùi[5]nghịch
Nạp âmLộ Bàng Thổ với Tích Lịch Hỏa — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Thổ ở thế Tù trong mùa Thủy[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Mùi) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Thần sát thángVăn Xương[4]thuận nhẹ
Thần sát thángĐào Hoa[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Ất Tỵ: Tỵ bán hội Mùikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 35: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Ấn, tàng can Thực Thần, Văn Xương, Đào Hoa), 3 lớp nghịch (chi tháng lục hại, Tam Tai, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)

Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.

Tháng Tý hại tuổi Mùi: cẩn thận chuyện bị "đẽo" công hay nói sau lưng; lưu lại email, biên bản cho mọi việc đã giao. Nạp âm tháng (Tích Lịch Hỏa) sinh cho nạp âm tuổi (Lộ Bàng Thổ): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Chi Tý là Văn Xương của can Tân: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.

Tuy vậy, mệnh Thổ ở thế TÙ — khắc khí Thủy của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Mùi bị mùa giữ chân: nét đôn hậu, giữ được lòng người khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2025 tuổi Tân Mùi đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 17/12 (Thứ 4, điểm 10/10); 29/12 (Thứ 2, điểm 10/10); 6/12 (Thứ 7, điểm 9/10); 13/12 (Thứ 7, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.

Thế hại Tý – Mùi dễ làm mất tiền vì cả tin: không đứng ra bảo lãnh, không góp vốn khi giấy tờ chưa rõ. Khí Tích Lịch Hỏa nuôi mệnh Lộ Bàng Thổ — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Tuy vậy, thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Mùi dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 35 năm 2025 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 17, 29/12. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 6, 18, 30/12; trong đó 6, 18/12 là ngày tốt, còn 30/12 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Trùng Tang).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.

Tuổi Mùi tháng này dễ hiểu lầm vì người thứ ba hoặc lời đồn; nói ra rõ ràng, đừng im lặng để hiểu lầm lớn lên. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi. Tháng Tý là Đào Hoa của tuổi Mùi: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.

Tuy vậy, thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Mùi dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 35 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2025 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 6/12 (Thứ 7, điểm 9/10); 13/12 (Thứ 7, điểm 9/10); 14/12 (Chủ nhật, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 8/12. Ngày 3, 15, 27/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 12/2025 tuổi Tân Mùi có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 8, 13, 14, 17, 18, 21 và 29/12; tốt nhất là 29/12 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2025.

Tháng 12/2025 tuổi Tân Mùi nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/12 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 10/12 (ngày này còn là Trùng Tang); 22/12 (ngày này còn là Tam Nương).
  • Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 7, 10, 11, 12, 16, 20, 22, 24, 26, 28, 30/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2025.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4, 15, 19, 27, 31/12.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 12/2025

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 12/2025 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.