Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 01/2023 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Sửu (nạp âm Tang Đố Mộc): từ Tiểu Hàn 22:04 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 09:42 ngày 4/2/2023. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (23/12 – 21/1).
  • Ngày 1–4/1 còn thuộc tháng Nhâm Tý — điểm 6/10, xem bài tháng 12/2022.
  • Điểm tháng Quý Sửu cho tuổi Tân Tỵ: điểm 9/10 — Rất thuận. Công việc 10 điểm · Tài lộc 9 điểm · Tình duyên 9 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2023): 2, 3, 12, 23/1. Tốt nhất: 2/1 (điểm 10/10).
  • Tránh: 5/1, 17/1, 29/1 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 1/2023 tuổi Tân Tỵ tốt hay xấu?

Tháng Quý Sửu là tháng rất thuận — điểm 9/10 với người tuổi Tân Tỵ sinh năm 2001 (nạp âm Bạch Lạp Kim), chủ yếu vì chi Sửu tam hợp với chi Tỵ và can Quý là Thực Thần của can Tân.

  • Công việcđiểm 10/10
  • Tài lộcđiểm 9/10
  • Tình duyênđiểm 9/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Quý Sửu): 22:04 ngày 5/1/2023
  • Tiết Lập Xuân (sang tháng Giáp Dần): 09:42 ngày 4/2/2023
  • Tháng Chạp âm lịch: 23/12 – 21/1/2023
  • Tháng 1 dương lịch: 10/12 – 10/1 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2023 với tuổi Tân Tỵ

Yếu tốTuổi Tân TỵTháng Quý Sửu
Thiên canTân — Âm KimQuý — Âm Thủy
Địa chiTỵ — HỏaSửu — Thổ
Tàng can chínhBính (Hỏa)Kỷ (Thổ)
Nạp âmBạch Lạp Kim (Kim)Tang Đố Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Tân sinh ra can Quý (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Quý là Thực Thần của can Tân.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu TAM HỢP với chi tuổi Tỵ — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Tang Đố Mộc với Bạch Lạp Kim: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Thiên Ấn của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét sâu sắc, tính trước nhiều nước tạm lắng xuống.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần lục hại với chi tuổi Tỵ.
  • Hạn năm của người sinh 2001: Tuổi mụ 22 năm 2022: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Thực Thần của Tân[4]thuận
Tàng can chi thángSửu tàng Kỷ (chính khí) — Thiên Ấn[4]trung tính
Quan hệ chiSửu tam hợp Tỵ[5]thuận
Nạp âmBạch Lạp Kim với Tang Đố Mộc — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Kim ở thế Tướng trong mùa Thổ[5]thuận
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Tỵ) ở thế Hưu[5]trung tính
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần lục hại Tỵkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 22: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Thực Thần, mệnh ở thế Tướng), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 10/10, tài lộc điểm 9/10, tình duyên điểm 9/10, chung điểm 9/10.

Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/1 – 3/2 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Kim ở thế Hưu.
  • Từ khoảng 17/1, Thổ dụng sự: mệnh Kim ở thế Tướng.

Bài chấm theo thế Tướng (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 10/10)

Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Ấn: suy nghĩ sâu, hợp nghiên cứu, học nghề riêng; việc cần giao tiếp nhiều thì mệt.

Tháng Sửu cùng cục tam hợp với tuổi Tỵ: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tuổi (Bạch Lạp Kim) khắc nạp âm tháng (Tang Đố Mộc): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Kim ở thế TƯỚNG, được khí Thổ của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Tỵ đang ở mùa nghỉ: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2022 tuổi Tân Tỵ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 2/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 23/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 12/1 (Thứ 5, điểm 8/10); 3/1 (Thứ 3, điểm 6/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 9/10)

Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Thiên Ấn: dễ tiêu vào sở thích, khóa học, đồ chuyên môn — đáng nếu có kế hoạch.

Tiền của tuổi Tỵ tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Bạch Lạp Kim chế ngự được Tang Đố Mộc: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Tỵ nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 22 năm 2022 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 3, 23/1. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 3, 15, 27/1; trong đó 3/1 là ngày tốt, còn 15, 27/1 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Thọ Tử).

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 9/10)

Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Thiên Ấn: thích một mình hơn tụ tập; nói cho người thương biết để khỏi hiểu lầm.

Tam hợp Tỵ – Sửu mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Tỵ cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 22 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2022 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 23/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 12/1 (Thứ 5, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2, 3/1. Ngày 14, 26/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 1/2023 tuổi Tân Tỵ có những ngày tốt nào?

Có 4 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 3, 12 và 23/1; tốt nhất là 2/1 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2023.

Tháng 1/2023 tuổi Tân Tỵ nên tránh ngày nào?

Có 22 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 5, 17 và 29/1 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):

  • Xung tuổi (ngày Hợi): 5/1 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 17/1; 29/1.
  • Bách Kỵ: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 13, 14, 15, 18, 21, 22, 24, 26, 27, 28, 31/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7, 19, 25/1.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 1/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 01/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.