Lịch dụng sự ngày 11/08/2025
Lịch dụng sự là lịch xem ngày giờ để chọn việc: mỗi ngày có thần tốt (cát thần) và thần xấu (hung thần) trực ngày, từ đó suy ra việc nên làm, nên tránh; mỗi giờ lại có thần trực giờ và các sao giờ riêng. Chọn ngày giờ bên dưới để xem.
Xem lịch dụng sự ngày
Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Số nhỏ là ngày âm lịch.
Tiết Lập Thu
- Ngày Nhâm Tý — Thanh Long hoàng đạo
- Đánh giá chung: Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) (2/10)
- Ngày phạm Tam Nương — ngày đại kỵ, tránh mọi việc lớn.
- Hướng xuất hành: Hỷ Thần Chính Nam, Tài Thần Chính Tây (hôm nay kỵ xuất hành — chỉ dùng khi buộc phải đi)
Ngũ hành ngày 11/08/2025
- Cát hung
- Ngày Nhâm Tý: Can Chi đồng hành (Thủy), là ngày cát (chuyên nhật). Đây là một yếu tố phụ, xét cùng trực, sao và thần sát bên dưới.
- Nạp âm
- Tang Đố Mộc, kỵ tuổi Bính Ngọ, Canh Ngọ.
- Ngũ hành
- Ngày thuộc hành Mộc khắc hành Thổ; riêng người mệnh Lộ Bàng Thổ (Canh Ngọ, Tân Mùi), Đại Trạch Thổ (Mậu Thân, Kỷ Dậu), Sa Trung Thổ (Bính Thìn, Đinh Tỵ) không sợ Mộc.
- Hợp
- Ngày Tý lục hợp Sửu, tam hợp Thìn và Thân thành Thủy cục.
- Xung khắc
- Xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi, phá Dậu. Người tuổi Ngọ nên thận trọng việc lớn.
- Trực, Tú
- Trực Định (trực ổn định, hợp ký kết, cưới hỏi, việc cần bền lâu); sao Tất (tốt) trong Nhị thập bát tú. Căn cứ: tháng Thân trực Kiến ở ngày Thân, ngày Tý là trực Định.
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
Giờ Lý Thuần Phong chỉ xét việc ra đi. Nên chọn giờ vừa tốt ở đây vừa không phải giờ xấu ở bảng 12 giờ bên dưới (giờ ghi màu xanh là giờ tốt, màu đỏ là giờ xấu theo bảng đó).
Hôm nay kỵ xuất hành theo ngày (xem mục Nên tránh); nếu buộc phải đi, chọn giờ Tý (23h–1h), Tuất (19h–21h).
Cát thần, hung thần và việc nên làm, nên tránh
Mỗi việc ghi kèm căn cứ. Căn cứ kỵ hẳn (ngày đại kỵ, trực kỵ, hung thần kỵ đích danh) luôn thắng thần tốt; cách xét đầy đủ ở mục "Cách xác định việc nên làm, nên tránh" ngay bên dưới.
Cát thần
- Nguyệt Đức — đức của tháng, trợ việc lớn và giải được sát nhẹ (không giải được ngày đại kỵ)Căn cứ: tháng Thân: Nguyệt Đức ở Nhâm.
- Tam Hợp — chi ngày cùng tam hợp với chi tháng, hợp cưới hỏi, ký kết, khởi côngCăn cứ: tháng Thân: Tam Hợp ở Tý, Thìn.
- Nguyệt Ân — ơn của tháng, hợp khởi sự, cưới hỏi, vào nhà mớiCăn cứ: tháng Thân (Kim) sinh Thủy: Nguyệt Ân ở Nhâm.
- Tứ Tướng — can ngày được khí mùa nâng đỡ, hợp khởi công, khai trươngCăn cứ: mùa thu: Tứ Tướng ở can hành Thủy.
- Thời Đức — đức của mùa, hợp cúng tế, cầu phúc, nhậm chứcCăn cứ: mùa thu: Thời Đức ở Tý.
- Thiên Ân — ngày trời ban ơn, hợp cầu phúc, làm việc thiện, nhận chứcCăn cứ: ngày Nhâm Tý thuộc 15 ngày Thiên Ân.
- Thanh Long Hoàng Đạo — thần hoàng đạo mạnh nhất, trợ xuất hành, khai trương, cưới hỏi, ký kếtCăn cứ: tháng Thân khởi Thanh Long ở ngày Tý, đếm tới ngày Tý gặp Thanh Long.
Nên làm
- Cúng tế, cầu antrực Định hợp; Nguyệt Đức, Thời Đức và Thiên Ân trợ
- Cầu con, gặp gỡ, nhờ người giúptrực Định hợp
- Nhập học, thi cửtrực Định hợp; Nguyệt Đức trợ
- Khám chữa bệnhNguyệt Đức trợ
Hung thần
- Tam Nương — ngày âm 3, 7, 13, 18, 22, 27 — dân gian kiêng việc lớnCăn cứ: ngày 18 âm lịch.
Nên tránh
- Cưới hỏi, xuất hành, đi xa, nhậm chức, nhận việc mới, khai trương, mở hàng, ký kết, giao dịch, cầu tài, thu nợ, mua sắm tài sản, nhập hàng, động thổ, xây dựng, sửa nhà, đổ mái, cất nóc, nhập trạch, chuyển nhà, kê giường, đặt bếp, an táng, cải tángTam Nương (ngày đại kỵ)
Thần tốt Nguyệt Đức, Tam Hợp, Nguyệt Ân, Thiên Ân, Thanh Long Hoàng Đạo, Tứ Tướng và Thời Đức có trợ một số việc trên nhưng không gỡ được căn cứ kỵ hẳn.
Cách xác định việc nên làm, nên tránh
- Ngày quyết định trước, giờ chọn sau. Việc ngày đã kỵ thì không giờ nào làm được; bảng 12 giờ chỉ nêu thêm việc nên / tránh riêng của từng giờ.
- Kỵ hẳn — luôn vào Nên tránh, thần tốt không gỡ được: (1) ngày đại kỵ, kỵ mọi việc lớn: Nguyệt Phá, Vãng Vong, ngày Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ, Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang), Tứ Ly, Tứ Tuyệt, Tứ Phế; (2) trực của ngày kỵ việc đó (bảng 12 trực theo việc); (3) hung thần kỵ đích danh việc đó (Không Phòng, Cô Thần, Quả Tú kỵ cưới hỏi; Thổ Cấm kỵ động thổ…).
- Chín việc có trang chọn ngày tốt riêng (cưới hỏi, động thổ, nhập trạch, khai trương, xuất hành, sửa nhà, mua tài sản, an táng, ký kết) dùng đúng chuẩn "ngày đẹp" của các trang đó: điểm ngày chung (hoàng đạo, sao, trực, thần sát) cộng 2 nếu trực hợp việc, từ 6/10 là Nên làm. Hung thần trang này xét thêm theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (Nguyệt Yếm, Thiên Cương, Tứ Ly…) kỵ việc đó thì ngày đẹp hạ xuống Cân nhắc, ngày chưa đẹp thì vào Nên tránh.
- Các việc khác tính điểm thuận: trực hợp việc 2 điểm; Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tuế Đức, Thiên Xá trợ 2 điểm; thần tốt khác trợ 1 điểm; mỗi kỵ nhẹ trừ 1; với việc lớn, sao Nhị thập bát tú xấu và ngày phạt nhật (chi khắc can) mỗi thứ trừ 1. Từ 2 điểm là Nên làm, từ −3 trở xuống là Nên tránh.
- Kỵ nhẹ (Tứ Kích, Nguyệt Hình, Nguyệt Hại, Kiếp Sát, thần hắc đạo trực ngày…) được Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tuế Đức (và hợp của chúng) giải.
- Cân nhắc: có cả căn cứ tốt lẫn kém mà chưa đủ để kết luận. Việc không có trong ba danh sách là việc bình thường, làm được nhưng không nổi bật.
- Giờ: thần hoàng đạo trực giờ trợ 2 điểm, mỗi sao giờ tốt (Thiên Ất Quý Nhân, Nhật Lộc, Hỷ Thần, Dịch Mã, Tam Hợp, Lục Hợp, Trường Sinh, Đế Vượng) hoặc giờ Lý Thuần Phong tốt trợ 1 điểm, đủ 2 điểm là nên; thần hắc đạo, giờ xung ngày (Nhật Phá — kỵ mọi việc lớn), Ngũ Bất Ngộ, Tuần Không, Triệt Lộ Không Vong, Thời Hình, Thời Hại, giờ xấu của Lý Thuần Phong là căn cứ tránh. Giờ xấu không gợi ý việc nên làm.
Nguồn tính: Thần sát ngày tính theo tháng tiết khí (nguyệt kiến, đổi tháng tại Lập Xuân, Kinh Trập…) như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, cùng bảng sao Ngọc Hạp Thông Thư mà các trang xem ngày của site đang dùng; trực tính từ chi ngày so với chi tháng (tháng nào trực Kiến ở ngày cùng chi với tháng); sao Nhị thập bát tú xoay vòng 28 ngày; giờ hoàng đạo khởi Thanh Long theo chi ngày; giờ xuất hành theo Tiểu Lục Nhâm (Lý Thuần Phong): tháng âm khởi Đại An, đếm tới ngày âm rồi tới giờ. Đây là lịch pháp chung cho mọi người, chưa xét tuổi người chủ sự.
Giờ tốt xấu trong ngày
Giờ hoàng đạo (thần tốt trực giờ) và giờ hắc đạo; giờ Tý tính từ 23h đêm hôm trước. Việc ngày đã kỵ (mục Nên tránh ở trên) thì giờ nào cũng không dùng, nên không nhắc lại ở từng giờ. Việc nên của giờ là giờ thuận nếu làm việc đó trong ngày; việc lớn nên ưu tiên ngày có việc đó trong mục Nên làm.
23h–1h Giờ Canh Tý
Kim Quỹ (hoàng đạo) · Giờ tốt
Sao: Đế Vượng · Xuất hành: Tiểu Cát
Nên: cầu con (Kim Quỹ hoàng đạo).
Giờ Tý xung tuổi Ngọ.
1h–3h Giờ Tân Sửu đang xem
Thiên Đức (hoàng đạo) · Giờ tốt
Sao: Lục Hợp · Xuất hành: Không Vong
Nên: cúng tế, cầu an (Thiên Đức hoàng đạo).
Giờ Sửu xung tuổi Mùi.
3h–5h Giờ Nhâm Dần
Bạch Hổ (hắc đạo) · Giờ xấu
Sao: Dịch Mã, Tuần Không, Triệt Lộ Không Vong · Xuất hành: Đại An
Giờ Dần xung tuổi Thân.
5h–7h Giờ Quý Mão
Ngọc Đường (hoàng đạo) · Giờ trung bình
Sao: Thiên Ất Quý Nhân, Tuần Không, Triệt Lộ Không Vong, Thời Hình · Xuất hành: Lưu Niên
Nên: gặp gỡ, nhờ người giúp (Thiên Ất Quý Nhân, Ngọc Đường hoàng đạo); nhập học, thi cử (Ngọc Đường hoàng đạo).
Tránh: kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Thời Hình, Lưu Niên).
Giờ Mão xung tuổi Dậu.
7h–9h Giờ Giáp Thìn
Thiên Lao (hắc đạo) · Giờ trung bình
Sao: Tam Hợp · Xuất hành: Tốc Hỷ
Tránh: kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Thiên Lao hắc đạo).
Giờ Thìn xung tuổi Tuất.
9h–11h Giờ Ất Tỵ
Nguyên Vũ (hắc đạo) · Giờ xấu
Sao: Thiên Ất Quý Nhân · Xuất hành: Xích Khẩu
Tránh: gặp gỡ, nhờ người giúp, kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Xích Khẩu).
Giờ Tỵ xung tuổi Hợi.
11h–13h Giờ Bính Ngọ
Tư Mệnh (hoàng đạo) · Giờ xấu
Sao: Hỷ Thần, Nhật Phá (xung ngày) · Xuất hành: Tiểu Cát
Giờ Ngọ xung tuổi Tý.
13h–15h Giờ Đinh Mùi
Câu Trận (hắc đạo) · Giờ xấu
Sao: Thời Hại · Xuất hành: Không Vong
Tránh: kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Câu Trận hắc đạo).
Giờ Mùi xung tuổi Sửu.
15h–17h Giờ Mậu Thân
Thanh Long (hoàng đạo) · Giờ tốt
Sao: Tam Hợp, Trường Sinh, Ngũ Bất Ngộ · Xuất hành: Đại An
Tránh: gặp gỡ, nhờ người giúp (Ngũ Bất Ngộ).
Giờ Thân xung tuổi Dần.
17h–19h Giờ Kỷ Dậu
Minh Đường (hoàng đạo) · Giờ trung bình
Xuất hành: Lưu Niên
Nên: gặp gỡ, nhờ người giúp (Minh Đường hoàng đạo).
Tránh: kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Lưu Niên).
Giờ Dậu xung tuổi Mão.
19h–21h Giờ Canh Tuất
Thiên Hình (hắc đạo) · Giờ trung bình
Xuất hành: Tốc Hỷ
Tránh: kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Thiên Hình hắc đạo).
Giờ Tuất xung tuổi Thìn.
21h–23h Giờ Tân Hợi
Chu Tước (hắc đạo) · Giờ xấu
Sao: Nhật Lộc · Xuất hành: Xích Khẩu
Tránh: gặp gỡ, nhờ người giúp, kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Chu Tước hắc đạo, Xích Khẩu).
Giờ Hợi xung tuổi Tỵ.
Tra cứu thêm
- Lịch vạn niênLịch âm dương cả năm, ngày lễ, tiết khí
- Tử vi hàng ngày 12 con giápCông việc, tài lộc, tình duyên từng tuổi trong ngày
- Tử vi, ngày tốt 60 Hoa GiápTử vi ngày, tháng, năm và ngày tốt theo đúng tuổi
- Tử vi thángVận trình từng tháng của 60 hoa giáp
- Hỏi Trợ lý BazifuChọn ngày giờ cho việc của bạn theo tuổi
Đây là lớp lịch pháp chung cho mọi người. Việc trọng đại (cưới hỏi, động thổ, an táng…) nên xét thêm tuổi của người chủ sự: tránh ngày, giờ xung tuổi và chọn giờ hoàng đạo hợp tuổi.