Lịch dụng sự ngày 29/08/2026
Lịch dụng sự là lịch xem ngày giờ để chọn việc: mỗi ngày có thần tốt (cát thần) và thần xấu (hung thần) trực ngày, từ đó suy ra việc nên làm, nên tránh; mỗi giờ lại có thần trực giờ và các sao giờ riêng. Chọn ngày giờ bên dưới để xem.
Xem lịch dụng sự ngày
Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Số nhỏ là ngày âm lịch.
Tiết Xử Thử
- Ngày Ất Hợi — Câu Trận hắc đạo
- Đánh giá chung: Xấu (1/10)
- Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Đông Nam
Ngũ hành ngày 29/08/2026
- Cát hung
- Ngày Ất Hợi: Chi sinh Can (Thủy, Mộc), là ngày cát (nghĩa nhật). Đây là một yếu tố phụ, xét cùng trực, sao và thần sát bên dưới.
- Nạp âm
- Sơn Đầu Hỏa, kỵ tuổi Kỷ Tỵ, Tân Tỵ.
- Ngũ hành
- Ngày thuộc hành Hỏa khắc hành Kim; riêng người mệnh Kiếm Phong Kim (Nhâm Thân, Quý Dậu), Sa Trung Kim (Giáp Ngọ, Ất Mùi) không sợ Hỏa.
- Hợp
- Ngày Hợi lục hợp Dần, tam hợp Mão và Mùi thành Mộc cục.
- Xung khắc
- Xung Tỵ, tự hình (Hợi), hại Thân, phá Dần. Người tuổi Tỵ nên thận trọng việc lớn.
- Trực, Tú
- Trực Bình (trực bằng phẳng, việc thường làm được); sao Nữ (xấu) trong Nhị thập bát tú. Căn cứ: tháng Thân trực Kiến ở ngày Thân, ngày Hợi là trực Bình.
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
Giờ Lý Thuần Phong chỉ xét việc ra đi. Nên chọn giờ vừa tốt ở đây vừa không phải giờ xấu ở bảng 12 giờ bên dưới (giờ ghi màu xanh là giờ tốt, màu đỏ là giờ xấu theo bảng đó).
Giờ xuất hành tốt nhất hôm nay: Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h).
Cát thần, hung thần và việc nên làm, nên tránh
Mỗi việc ghi kèm căn cứ. Căn cứ kỵ hẳn (ngày đại kỵ, trực kỵ, hung thần kỵ đích danh) luôn thắng thần tốt; cách xét đầy đủ ở mục "Cách xác định việc nên làm, nên tránh" ngay bên dưới.
Cát thần
Không có.
Nên làm
Không có việc nào đủ căn cứ để gọi là nên làm.
Hung thần
- Sát Chủ (Kỵ An Táng) — kỵ an táng, cải tángCăn cứ: tháng Thân: Sát Chủ ở Hợi.
- Hoang Vu — ngày hoang vắng, việc dễ hao hụt, bỏ dởCăn cứ: tháng Thân: Hoang Vu ở Hợi, Mão, Mùi.
- Băng Tiêu Ngõa Hãm — băng tan ngói vỡ, kỵ xây dựng, lợp máiCăn cứ: tháng Thân: Băng Tiêu Ngõa Hãm ở Hợi.
- Nguyệt Hại — chi ngày hại chi tháng, dễ hiểu lầm, hợp tác khó bềnCăn cứ: tháng Thân: Nguyệt Hại ở Hợi (Thân hại Hợi).
- Thiên Cương — sát khí mạnh, kỵ khởi công; xuất hành, cưới hỏi cũng kémCăn cứ: tháng Thân: Thiên Cương ở Hợi.
- Câu Trận Hắc Đạo — thần hắc đạo trực ngày, việc dễ dây dưa, vướng víuCăn cứ: tháng Thân khởi Thanh Long ở ngày Tý, đếm tới ngày Hợi gặp Câu Trận.
Nên tránh
- Cưới hỏiHoang Vu kỵ (theo Hiệp Kỷ); Nguyệt Hại kỵ nhẹ; Thiên Cương kỵ nhẹ
- Khai trương, mở hàng, mua sắm tài sản, nhập hàng, nhập trạch, chuyển nhàHoang Vu kỵ (theo Hiệp Kỷ)
- Cầu tài, thu nợHoang Vu kỵ; sao Nữ xấu
- Động thổBăng Tiêu Ngõa Hãm kỵ (theo Hiệp Kỷ); Thiên Cương kỵ (theo Hiệp Kỷ); Câu Trận Hắc Đạo kỵ nhẹ
- Xây dựng, sửa nhàHoang Vu kỵ (theo Hiệp Kỷ); Băng Tiêu Ngõa Hãm kỵ (theo Hiệp Kỷ); Thiên Cương kỵ (theo Hiệp Kỷ); Câu Trận Hắc Đạo kỵ nhẹ
- Đổ mái, cất nócBăng Tiêu Ngõa Hãm kỵ; sao Nữ xấu
- An táng, cải tángSát Chủ (Kỵ An Táng) kỵ
Cách xác định việc nên làm, nên tránh
- Ngày quyết định trước, giờ chọn sau. Việc ngày đã kỵ thì không giờ nào làm được; bảng 12 giờ chỉ nêu thêm việc nên / tránh riêng của từng giờ.
- Kỵ hẳn — luôn vào Nên tránh, thần tốt không gỡ được: (1) ngày đại kỵ, kỵ mọi việc lớn: Nguyệt Phá, Vãng Vong, ngày Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ, Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang), Tứ Ly, Tứ Tuyệt, Tứ Phế; (2) trực của ngày kỵ việc đó (bảng 12 trực theo việc); (3) hung thần kỵ đích danh việc đó (Không Phòng, Cô Thần, Quả Tú kỵ cưới hỏi; Thổ Cấm kỵ động thổ…).
- Chín việc có trang chọn ngày tốt riêng (cưới hỏi, động thổ, nhập trạch, khai trương, xuất hành, sửa nhà, mua tài sản, an táng, ký kết) dùng đúng chuẩn "ngày đẹp" của các trang đó: điểm ngày chung (hoàng đạo, sao, trực, thần sát) cộng 2 nếu trực hợp việc, từ 6/10 là Nên làm. Hung thần trang này xét thêm theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (Nguyệt Yếm, Thiên Cương, Tứ Ly…) kỵ việc đó thì ngày đẹp hạ xuống Cân nhắc, ngày chưa đẹp thì vào Nên tránh.
- Các việc khác tính điểm thuận: trực hợp việc 2 điểm; Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tuế Đức, Thiên Xá trợ 2 điểm; thần tốt khác trợ 1 điểm; mỗi kỵ nhẹ trừ 1; với việc lớn, sao Nhị thập bát tú xấu và ngày phạt nhật (chi khắc can) mỗi thứ trừ 1. Từ 2 điểm là Nên làm, từ −3 trở xuống là Nên tránh.
- Kỵ nhẹ (Tứ Kích, Nguyệt Hình, Nguyệt Hại, Kiếp Sát, thần hắc đạo trực ngày…) được Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tuế Đức (và hợp của chúng) giải.
- Cân nhắc: có cả căn cứ tốt lẫn kém mà chưa đủ để kết luận. Việc không có trong ba danh sách là việc bình thường, làm được nhưng không nổi bật.
- Giờ: thần hoàng đạo trực giờ trợ 2 điểm, mỗi sao giờ tốt (Thiên Ất Quý Nhân, Nhật Lộc, Hỷ Thần, Dịch Mã, Tam Hợp, Lục Hợp, Trường Sinh, Đế Vượng) hoặc giờ Lý Thuần Phong tốt trợ 1 điểm, đủ 2 điểm là nên; thần hắc đạo, giờ xung ngày (Nhật Phá — kỵ mọi việc lớn), Ngũ Bất Ngộ, Tuần Không, Triệt Lộ Không Vong, Thời Hình, Thời Hại, giờ xấu của Lý Thuần Phong là căn cứ tránh. Giờ xấu không gợi ý việc nên làm.
Nguồn tính: Thần sát ngày tính theo tháng tiết khí (nguyệt kiến, đổi tháng tại Lập Xuân, Kinh Trập…) như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, cùng bảng sao Ngọc Hạp Thông Thư mà các trang xem ngày của site đang dùng; trực tính từ chi ngày so với chi tháng (tháng nào trực Kiến ở ngày cùng chi với tháng); sao Nhị thập bát tú xoay vòng 28 ngày; giờ hoàng đạo khởi Thanh Long theo chi ngày; giờ xuất hành theo Tiểu Lục Nhâm (Lý Thuần Phong): tháng âm khởi Đại An, đếm tới ngày âm rồi tới giờ. Đây là lịch pháp chung cho mọi người, chưa xét tuổi người chủ sự.
Giờ tốt xấu trong ngày
Giờ hoàng đạo (thần tốt trực giờ) và giờ hắc đạo; giờ Tý tính từ 23h đêm hôm trước. Việc ngày đã kỵ (mục Nên tránh ở trên) thì giờ nào cũng không dùng, nên không nhắc lại ở từng giờ. Việc nên của giờ là giờ thuận nếu làm việc đó trong ngày; việc lớn nên ưu tiên ngày có việc đó trong mục Nên làm.
23h–1h Giờ Bính Tý
Bạch Hổ (hắc đạo) · Giờ trung bình
Sao: Thiên Ất Quý Nhân · Xuất hành: Tiểu Cát
Tránh: xuất hành, đi xa (Bạch Hổ hắc đạo).
Giờ Tý xung tuổi Ngọ.
1h–3h Giờ Đinh Sửu
Ngọc Đường (hoàng đạo) · Giờ trung bình
Xuất hành: Không Vong
Nên: gặp gỡ, nhờ người giúp, nhập học, thi cử (Ngọc Đường hoàng đạo).
Tránh: xuất hành, đi xa (Không Vong).
Giờ Sửu xung tuổi Mùi.
3h–5h Giờ Mậu Dần
Thiên Lao (hắc đạo) · Giờ trung bình
Sao: Lục Hợp, Đế Vượng · Xuất hành: Đại An
Tránh: xuất hành, đi xa, nhậm chức, nhận việc mới, kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Thiên Lao hắc đạo).
Giờ Dần xung tuổi Thân.
5h–7h Giờ Kỷ Mão
Nguyên Vũ (hắc đạo) · Giờ trung bình
Sao: Nhật Lộc, Tam Hợp · Xuất hành: Lưu Niên
Tránh: xuất hành, đi xa, kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Lưu Niên); ký kết, giao dịch (Nguyên Vũ hắc đạo, Lưu Niên).
Giờ Mão xung tuổi Dậu.
7h–9h Giờ Canh Thìn
Tư Mệnh (hoàng đạo) · Giờ tốt
Xuất hành: Tốc Hỷ
Nên: cúng tế, cầu an (Tư Mệnh hoàng đạo).
Giờ Thìn xung tuổi Tuất.
9h–11h Giờ Tân Tỵ đang xem
Câu Trận (hắc đạo) · Giờ xấu
Sao: Dịch Mã, Ngũ Bất Ngộ, Nhật Phá (xung ngày) · Xuất hành: Xích Khẩu
Tránh: xuất hành, đi xa (Ngũ Bất Ngộ, Nhật Phá (xung ngày), Xích Khẩu); nhậm chức, nhận việc mới (Ngũ Bất Ngộ, Nhật Phá (xung ngày)); ký kết, giao dịch (Nhật Phá (xung ngày), Xích Khẩu); gặp gỡ, nhờ người giúp (Ngũ Bất Ngộ, Xích Khẩu); kê giường, đặt bếp (Nhật Phá (xung ngày)); kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Câu Trận hắc đạo, Xích Khẩu).
Giờ Tỵ xung tuổi Hợi.
11h–13h Giờ Nhâm Ngọ
Thanh Long (hoàng đạo) · Giờ tốt
Sao: Trường Sinh, Triệt Lộ Không Vong · Xuất hành: Tiểu Cát
Nên: ký kết, giao dịch (Thanh Long hoàng đạo).
Tránh: xuất hành, đi xa (Triệt Lộ Không Vong).
Giờ Ngọ xung tuổi Tý.
13h–15h Giờ Quý Mùi
Minh Đường (hoàng đạo) · Giờ trung bình
Sao: Tam Hợp, Triệt Lộ Không Vong · Xuất hành: Không Vong
Nên: nhậm chức, nhận việc mới (Minh Đường hoàng đạo); ký kết, giao dịch, gặp gỡ, nhờ người giúp (Tam Hợp, Minh Đường hoàng đạo).
Tránh: xuất hành, đi xa (Triệt Lộ Không Vong, Không Vong).
Giờ Mùi xung tuổi Sửu.
15h–17h Giờ Giáp Thân
Thiên Hình (hắc đạo) · Giờ xấu
Sao: Thiên Ất Quý Nhân, Tuần Không, Thời Hại · Xuất hành: Đại An
Tránh: xuất hành, đi xa (Tuần Không); ký kết, giao dịch (Thời Hại, Thiên Hình hắc đạo); kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Thiên Hình hắc đạo).
Giờ Thân xung tuổi Dần.
17h–19h Giờ Ất Dậu
Chu Tước (hắc đạo) · Giờ xấu
Sao: Tuần Không · Xuất hành: Lưu Niên
Tránh: xuất hành, đi xa (Tuần Không, Lưu Niên); ký kết, giao dịch, kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Chu Tước hắc đạo, Lưu Niên); gặp gỡ, nhờ người giúp (Chu Tước hắc đạo).
Giờ Dậu xung tuổi Mão.
19h–21h Giờ Bính Tuất
Kim Quỹ (hoàng đạo) · Giờ tốt
Sao: Hỷ Thần · Xuất hành: Tốc Hỷ
Nên: cầu con (Kim Quỹ hoàng đạo).
Giờ Tuất xung tuổi Thìn.
21h–23h Giờ Đinh Hợi
Thiên Đức (hoàng đạo) · Giờ trung bình
Sao: Thời Hình · Xuất hành: Xích Khẩu
Nên: cúng tế, cầu an (Thiên Đức hoàng đạo).
Tránh: xuất hành, đi xa, ký kết, giao dịch, gặp gỡ, nhờ người giúp (Xích Khẩu); kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Thời Hình, Xích Khẩu).
Giờ Hợi xung tuổi Tỵ.
Tra cứu thêm
- Lịch vạn niênLịch âm dương cả năm, ngày lễ, tiết khí
- Tử vi hàng ngày 12 con giápCông việc, tài lộc, tình duyên từng tuổi trong ngày
- Tử vi, ngày tốt 60 Hoa GiápTử vi ngày, tháng, năm và ngày tốt theo đúng tuổi
- Tử vi thángVận trình từng tháng của 60 hoa giáp
- Hỏi Trợ lý BazifuChọn ngày giờ cho việc của bạn theo tuổi
Đây là lớp lịch pháp chung cho mọi người. Việc trọng đại (cưới hỏi, động thổ, an táng…) nên xét thêm tuổi của người chủ sự: tránh ngày, giờ xung tuổi và chọn giờ hoàng đạo hợp tuổi.