Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Lịch dụng sự ngày 27/12/2026

Lịch dụng sự là lịch xem ngày giờ để chọn việc: mỗi ngày có thần tốt (cát thần) và thần xấu (hung thần) trực ngày, từ đó suy ra việc nên làm, nên tránh; mỗi giờ lại có thần trực giờ và các sao giờ riêng. Chọn ngày giờ bên dưới để xem.

Xem lịch dụng sự ngày

Hôm nay
Dương lịch
27
Chủ nhật, tháng 12/2026
Âm lịch
19
Tháng 11 năm Bính Ngọ

Tiết Đông Chí

NămBínhNgọ
ThángCanhTý
NgàyẤtHợi
Giờ 9hTânTỵ
  • Ngày Ất Hợi — Chu Tước hắc đạo
  • Đánh giá chung: Xấu (3/10)
  • Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Đông Nam (hôm nay kỵ xuất hành — chỉ dùng khi buộc phải đi)

Ngũ hành ngày 27/12/2026

Cát hung
Ngày Ất Hợi: Chi sinh Can (Thủy, Mộc), là ngày cát (nghĩa nhật). Đây là một yếu tố phụ, xét cùng trực, sao và thần sát bên dưới.
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa, kỵ tuổi Kỷ Tỵ, Tân Tỵ.
Ngũ hành
Ngày thuộc hành Hỏa khắc hành Kim; riêng người mệnh Kiếm Phong Kim (Nhâm Thân, Quý Dậu), Sa Trung Kim (Giáp Ngọ, Ất Mùi) không sợ Hỏa.
Hợp
Ngày Hợi lục hợp Dần, tam hợp Mão và Mùi thành Mộc cục.
Xung khắc
Xung Tỵ, tự hình (Hợi), hại Thân, phá Dần. Người tuổi Tỵ nên thận trọng việc lớn.
Trực, Tú
Trực Bế (trực đóng lại, hợp đắp đê, lấp hố; kỵ khai trương, đi xa); sao Mão (xấu) trong Nhị thập bát tú. Căn cứ: tháng Tý trực Kiến ở ngày Tý, ngày Hợi là trực Bế.

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

Giờ Lý Thuần Phong chỉ xét việc ra đi. Nên chọn giờ vừa tốt ở đây vừa không phải giờ xấu ở bảng 12 giờ bên dưới (giờ ghi màu xanh là giờ tốt, màu đỏ là giờ xấu theo bảng đó).

Hôm nay kỵ xuất hành theo ngày (xem mục Nên tránh); nếu buộc phải đi, chọn giờ Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h).

Đại An tốt cho xuất hành
Dần (3h–5h), Thân (15h–17h)
Mọi việc yên ổn, xuất hành, cầu tài đều thuận.
Tốc Hỷ tốt cho xuất hành
Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h)
Tin vui đến nhanh, đi gặp người, cầu tài dễ được việc.
Tiểu Cát tốt cho xuất hành
Tý (23h–1h), Ngọ (11h–13h)
Có may mắn nhỏ, gặp người giúp, giao dịch thuận.
Lưu Niên xấu cho xuất hành
Mão (5h–7h), Dậu (17h–19h)
Việc dây dưa, chậm trễ; ký kết, kiện tụng nên hoãn.
Xích Khẩu xấu cho xuất hành
Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h)
Dễ cãi cọ, thị phi; tránh tranh luận, va chạm.
Không Vong xấu cho xuất hành
Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h)
Dễ hao hụt, việc khó thành; tránh cầu tài, đi xa.

Cát thần, hung thần và việc nên làm, nên tránh

Mỗi việc ghi kèm căn cứ. Căn cứ kỵ hẳn (ngày đại kỵ, trực kỵ, hung thần kỵ đích danh) luôn thắng thần tốt; cách xét đầy đủ ở mục "Cách xác định việc nên làm, nên tránh" ngay bên dưới.

Cát thần

  • Thiên Y — thầy thuốc của trời, hợp khám chữa bệnhCăn cứ: tháng Tý: Thiên Y ở Hợi.
  • Tứ Tướng — can ngày được khí mùa nâng đỡ, hợp khởi công, khai trươngCăn cứ: mùa đông: Tứ Tướng ở can hành Mộc.

Nên làm

Không có việc nào đủ căn cứ để gọi là nên làm.

Hung thần

  • Chu Tước Hắc Đạo — thần hắc đạo trực ngày, dễ thị phi, cãi vãCăn cứ: tháng Tý khởi Thanh Long ở ngày Thân, đếm tới ngày Hợi gặp Chu Tước.

Nên tránh

  • Cầu con, cưới hỏi, xuất hành, đi xa, khai trương, mở hàng, mua sắm tài sản, nhập hàng, động thổ, xây dựng, sửa nhà, nhập trạch, chuyển nhà, nhập học, thi cử, đào giếng, khơi mươngtrực Bế kỵ
  • Nhậm chức, nhận việc mới, cầu tài, thu nợ, đổ mái, cất nóctrực Bế kỵ; sao Mão xấu
  • Ký kết, giao dịchtrực Bế kỵ; Chu Tước Hắc Đạo kỵ nhẹ

Thần tốt Tứ Tướng có trợ một số việc trên nhưng không gỡ được căn cứ kỵ hẳn.

Cách xác định việc nên làm, nên tránh
  1. Ngày quyết định trước, giờ chọn sau. Việc ngày đã kỵ thì không giờ nào làm được; bảng 12 giờ chỉ nêu thêm việc nên / tránh riêng của từng giờ.
  2. Kỵ hẳn — luôn vào Nên tránh, thần tốt không gỡ được: (1) ngày đại kỵ, kỵ mọi việc lớn: Nguyệt Phá, Vãng Vong, ngày Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ, Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang), Tứ Ly, Tứ Tuyệt, Tứ Phế; (2) trực của ngày kỵ việc đó (bảng 12 trực theo việc); (3) hung thần kỵ đích danh việc đó (Không Phòng, Cô Thần, Quả Tú kỵ cưới hỏi; Thổ Cấm kỵ động thổ…).
  3. Chín việc có trang chọn ngày tốt riêng (cưới hỏi, động thổ, nhập trạch, khai trương, xuất hành, sửa nhà, mua tài sản, an táng, ký kết) dùng đúng chuẩn "ngày đẹp" của các trang đó: điểm ngày chung (hoàng đạo, sao, trực, thần sát) cộng 2 nếu trực hợp việc, từ 6/10 là Nên làm. Hung thần trang này xét thêm theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (Nguyệt Yếm, Thiên Cương, Tứ Ly…) kỵ việc đó thì ngày đẹp hạ xuống Cân nhắc, ngày chưa đẹp thì vào Nên tránh.
  4. Các việc khác tính điểm thuận: trực hợp việc 2 điểm; Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tuế Đức, Thiên Xá trợ 2 điểm; thần tốt khác trợ 1 điểm; mỗi kỵ nhẹ trừ 1; với việc lớn, sao Nhị thập bát tú xấu và ngày phạt nhật (chi khắc can) mỗi thứ trừ 1. Từ 2 điểm là Nên làm, từ −3 trở xuống là Nên tránh.
  5. Kỵ nhẹ (Tứ Kích, Nguyệt Hình, Nguyệt Hại, Kiếp Sát, thần hắc đạo trực ngày…) được Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tuế Đức (và hợp của chúng) giải.
  6. Cân nhắc: có cả căn cứ tốt lẫn kém mà chưa đủ để kết luận. Việc không có trong ba danh sách là việc bình thường, làm được nhưng không nổi bật.
  7. Giờ: thần hoàng đạo trực giờ trợ 2 điểm, mỗi sao giờ tốt (Thiên Ất Quý Nhân, Nhật Lộc, Hỷ Thần, Dịch Mã, Tam Hợp, Lục Hợp, Trường Sinh, Đế Vượng) hoặc giờ Lý Thuần Phong tốt trợ 1 điểm, đủ 2 điểm là nên; thần hắc đạo, giờ xung ngày (Nhật Phá — kỵ mọi việc lớn), Ngũ Bất Ngộ, Tuần Không, Triệt Lộ Không Vong, Thời Hình, Thời Hại, giờ xấu của Lý Thuần Phong là căn cứ tránh. Giờ xấu không gợi ý việc nên làm.

Nguồn tính: Thần sát ngày tính theo tháng tiết khí (nguyệt kiến, đổi tháng tại Lập Xuân, Kinh Trập…) như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, cùng bảng sao Ngọc Hạp Thông Thư mà các trang xem ngày của site đang dùng; trực tính từ chi ngày so với chi tháng (tháng nào trực Kiến ở ngày cùng chi với tháng); sao Nhị thập bát tú xoay vòng 28 ngày; giờ hoàng đạo khởi Thanh Long theo chi ngày; giờ xuất hành theo Tiểu Lục Nhâm (Lý Thuần Phong): tháng âm khởi Đại An, đếm tới ngày âm rồi tới giờ. Đây là lịch pháp chung cho mọi người, chưa xét tuổi người chủ sự.

Giờ tốt xấu trong ngày

Giờ hoàng đạo (thần tốt trực giờ) và giờ hắc đạo; giờ Tý tính từ 23h đêm hôm trước. Việc ngày đã kỵ (mục Nên tránh ở trên) thì giờ nào cũng không dùng, nên không nhắc lại ở từng giờ. Việc nên của giờ là giờ thuận nếu làm việc đó trong ngày; việc lớn nên ưu tiên ngày có việc đó trong mục Nên làm.

23h–1h Giờ Bính Tý

Bạch Hổ (hắc đạo) · Giờ trung bình

Sao: Thiên Ất Quý Nhân · Xuất hành: Tiểu Cát

Tránh: an táng, cải táng (Bạch Hổ hắc đạo).

Giờ Tý xung tuổi Ngọ.

1h–3h Giờ Đinh Sửu

Ngọc Đường (hoàng đạo) · Giờ trung bình

Xuất hành: Không Vong

Nên: gặp gỡ, nhờ người giúp (Ngọc Đường hoàng đạo).

Giờ Sửu xung tuổi Mùi.

3h–5h Giờ Mậu Dần

Thiên Lao (hắc đạo) · Giờ trung bình

Sao: Lục Hợp, Đế Vượng · Xuất hành: Đại An

Tránh: kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Thiên Lao hắc đạo).

Giờ Dần xung tuổi Thân.

5h–7h Giờ Kỷ Mão

Nguyên Vũ (hắc đạo) · Giờ trung bình

Sao: Nhật Lộc, Tam Hợp · Xuất hành: Lưu Niên

Tránh: kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Lưu Niên).

Giờ Mão xung tuổi Dậu.

7h–9h Giờ Canh Thìn

Tư Mệnh (hoàng đạo) · Giờ tốt

Xuất hành: Tốc Hỷ

Nên: cúng tế, cầu an (Tư Mệnh hoàng đạo).

Giờ Thìn xung tuổi Tuất.

9h–11h Giờ Tân Tỵ đang xem

Câu Trận (hắc đạo) · Giờ xấu

Sao: Dịch Mã, Ngũ Bất Ngộ, Nhật Phá (xung ngày) · Xuất hành: Xích Khẩu

Tránh: gặp gỡ, nhờ người giúp (Ngũ Bất Ngộ, Xích Khẩu); kê giường, đặt bếp, an táng, cải táng (Nhật Phá (xung ngày)); kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Câu Trận hắc đạo, Xích Khẩu).

Giờ Tỵ xung tuổi Hợi.

11h–13h Giờ Nhâm Ngọ

Thanh Long (hoàng đạo) · Giờ tốt

Sao: Trường Sinh, Triệt Lộ Không Vong · Xuất hành: Tiểu Cát

Giờ Ngọ xung tuổi Tý.

13h–15h Giờ Quý Mùi

Minh Đường (hoàng đạo) · Giờ trung bình

Sao: Tam Hợp, Triệt Lộ Không Vong · Xuất hành: Không Vong

Nên: gặp gỡ, nhờ người giúp (Tam Hợp, Minh Đường hoàng đạo).

Giờ Mùi xung tuổi Sửu.

15h–17h Giờ Giáp Thân

Thiên Hình (hắc đạo) · Giờ xấu

Sao: Thiên Ất Quý Nhân, Tuần Không, Thời Hại · Xuất hành: Đại An

Tránh: kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Thiên Hình hắc đạo).

Giờ Thân xung tuổi Dần.

17h–19h Giờ Ất Dậu

Chu Tước (hắc đạo) · Giờ xấu

Sao: Tuần Không · Xuất hành: Lưu Niên

Tránh: gặp gỡ, nhờ người giúp (Chu Tước hắc đạo); kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Chu Tước hắc đạo, Lưu Niên).

Giờ Dậu xung tuổi Mão.

19h–21h Giờ Bính Tuất

Kim Quỹ (hoàng đạo) · Giờ tốt

Sao: Hỷ Thần · Xuất hành: Tốc Hỷ

Giờ Tuất xung tuổi Thìn.

21h–23h Giờ Đinh Hợi

Thiên Đức (hoàng đạo) · Giờ trung bình

Sao: Thời Hình · Xuất hành: Xích Khẩu

Nên: cúng tế, cầu an (Thiên Đức hoàng đạo).

Tránh: gặp gỡ, nhờ người giúp (Xích Khẩu); kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Thời Hình, Xích Khẩu).

Giờ Hợi xung tuổi Tỵ.

Tra cứu thêm

Đây là lớp lịch pháp chung cho mọi người. Việc trọng đại (cưới hỏi, động thổ, an táng…) nên xét thêm tuổi của người chủ sự: tránh ngày, giờ xung tuổi và chọn giờ hoàng đạo hợp tuổi.