Lịch dụng sự ngày 17/01/2028
Lịch dụng sự là lịch xem ngày giờ để chọn việc: mỗi ngày có thần tốt (cát thần) và thần xấu (hung thần) trực ngày, từ đó suy ra việc nên làm, nên tránh; mỗi giờ lại có thần trực giờ và các sao giờ riêng. Chọn ngày giờ bên dưới để xem.
Xem lịch dụng sự ngày
Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Số nhỏ là ngày âm lịch.
Tiết Tiểu Hàn
- Ngày Tân Sửu — Chu Tước hắc đạo
- Đánh giá chung: Hung (Ngày Đại Hung) (3/10)
- Ngày phạm Vãng Vong — ngày đại kỵ, tránh mọi việc lớn.
- Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Tây Nam (hôm nay kỵ xuất hành — chỉ dùng khi buộc phải đi)
Ngũ hành ngày 17/01/2028
- Cát hung
- Ngày Tân Sửu: Chi sinh Can (Thổ, Kim), là ngày cát (nghĩa nhật). Đây là một yếu tố phụ, xét cùng trực, sao và thần sát bên dưới.
- Nạp âm
- Bích Thượng Thổ, kỵ tuổi Ất Mùi, Đinh Mùi.
- Ngũ hành
- Ngày thuộc hành Thổ khắc hành Thủy; riêng người mệnh Thiên Hà Thủy (Bính Ngọ, Đinh Mùi), Đại Hải Thủy (Nhâm Tuất, Quý Hợi) không sợ Thổ.
- Hợp
- Ngày Sửu lục hợp Tý, tam hợp Tỵ và Dậu thành Kim cục.
- Xung khắc
- Xung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ, phá Thìn. Người tuổi Mùi nên thận trọng việc lớn.
- Trực, Tú
- Trực Kiến (trực khởi đầu, hợp việc mở đầu, ra đi); sao Nguy (xấu) trong Nhị thập bát tú. Căn cứ: tháng Sửu trực Kiến ở ngày Sửu, ngày Sửu là trực Kiến.
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
Giờ Lý Thuần Phong chỉ xét việc ra đi. Nên chọn giờ vừa tốt ở đây vừa không phải giờ xấu ở bảng 12 giờ bên dưới (giờ ghi màu xanh là giờ tốt, màu đỏ là giờ xấu theo bảng đó).
Hôm nay kỵ xuất hành theo ngày (xem mục Nên tránh); nếu buộc phải đi, chọn giờ Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Hợi (21h–23h).
Cát thần, hung thần và việc nên làm, nên tránh
Mỗi việc ghi kèm căn cứ. Căn cứ kỵ hẳn (ngày đại kỵ, trực kỵ, hung thần kỵ đích danh) luôn thắng thần tốt; cách xét đầy đủ ở mục "Cách xác định việc nên làm, nên tránh" ngay bên dưới.
Cát thần
- Nguyệt Ân — ơn của tháng, hợp khởi sự, cưới hỏi, vào nhà mớiCăn cứ: tháng Sửu (Thổ) sinh Kim: Nguyệt Ân ở Tân.
Nên làm
- Nhập học, thi cửtrực Kiến hợp
Hung thần
- Không Phòng — phòng không, kỵ cưới hỏiCăn cứ: tháng Sửu: Không Phòng ở Sửu.
- Vãng Vong — đi mà không về — sao đại hung: kỵ mọi việc lớn, nặng nhất là xuất hành, chuyển nhàCăn cứ: tháng Sửu: Vãng Vong ở Sửu.
- Chu Tước Hắc Đạo — thần hắc đạo trực ngày, dễ thị phi, cãi vãCăn cứ: tháng Sửu khởi Thanh Long ở ngày Tuất, đếm tới ngày Sửu gặp Chu Tước.
Nên tránh
- Cưới hỏiVãng Vong (ngày đại kỵ); trực Kiến kỵ; Không Phòng kỵ
- Xuất hành, đi xa, khai trương, mở hàng, mua sắm tài sản, nhập hàng, nhập trạch, chuyển nhàVãng Vong (ngày đại kỵ)
- Nhậm chức, nhận việc mới, cầu tài, thu nợ, kê giường, đặt bếpVãng Vong (ngày đại kỵ); sao Nguy xấu
- Ký kết, giao dịchVãng Vong (ngày đại kỵ); trực Kiến kỵ; Chu Tước Hắc Đạo kỵ nhẹ
- Động thổ, xây dựng, sửa nhà, an táng, cải tángVãng Vong (ngày đại kỵ); trực Kiến kỵ
- Đổ mái, cất nócVãng Vong (ngày đại kỵ); trực Kiến kỵ; sao Nguy xấu
- Đào giếng, khơi mươngtrực Kiến kỵ
Thần tốt Nguyệt Ân có trợ một số việc trên nhưng không gỡ được căn cứ kỵ hẳn.
Cách xác định việc nên làm, nên tránh
- Ngày quyết định trước, giờ chọn sau. Việc ngày đã kỵ thì không giờ nào làm được; bảng 12 giờ chỉ nêu thêm việc nên / tránh riêng của từng giờ.
- Kỵ hẳn — luôn vào Nên tránh, thần tốt không gỡ được: (1) ngày đại kỵ, kỵ mọi việc lớn: Nguyệt Phá, Vãng Vong, ngày Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ, Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang), Tứ Ly, Tứ Tuyệt, Tứ Phế; (2) trực của ngày kỵ việc đó (bảng 12 trực theo việc); (3) hung thần kỵ đích danh việc đó (Không Phòng, Cô Thần, Quả Tú kỵ cưới hỏi; Thổ Cấm kỵ động thổ…).
- Chín việc có trang chọn ngày tốt riêng (cưới hỏi, động thổ, nhập trạch, khai trương, xuất hành, sửa nhà, mua tài sản, an táng, ký kết) dùng đúng chuẩn "ngày đẹp" của các trang đó: điểm ngày chung (hoàng đạo, sao, trực, thần sát) cộng 2 nếu trực hợp việc, từ 6/10 là Nên làm. Hung thần trang này xét thêm theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (Nguyệt Yếm, Thiên Cương, Tứ Ly…) kỵ việc đó thì ngày đẹp hạ xuống Cân nhắc, ngày chưa đẹp thì vào Nên tránh.
- Các việc khác tính điểm thuận: trực hợp việc 2 điểm; Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tuế Đức, Thiên Xá trợ 2 điểm; thần tốt khác trợ 1 điểm; mỗi kỵ nhẹ trừ 1; với việc lớn, sao Nhị thập bát tú xấu và ngày phạt nhật (chi khắc can) mỗi thứ trừ 1. Từ 2 điểm là Nên làm, từ −3 trở xuống là Nên tránh.
- Kỵ nhẹ (Tứ Kích, Nguyệt Hình, Nguyệt Hại, Kiếp Sát, thần hắc đạo trực ngày…) được Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tuế Đức (và hợp của chúng) giải.
- Cân nhắc: có cả căn cứ tốt lẫn kém mà chưa đủ để kết luận. Việc không có trong ba danh sách là việc bình thường, làm được nhưng không nổi bật.
- Giờ: thần hoàng đạo trực giờ trợ 2 điểm, mỗi sao giờ tốt (Thiên Ất Quý Nhân, Nhật Lộc, Hỷ Thần, Dịch Mã, Tam Hợp, Lục Hợp, Trường Sinh, Đế Vượng) hoặc giờ Lý Thuần Phong tốt trợ 1 điểm, đủ 2 điểm là nên; thần hắc đạo, giờ xung ngày (Nhật Phá — kỵ mọi việc lớn), Ngũ Bất Ngộ, Tuần Không, Triệt Lộ Không Vong, Thời Hình, Thời Hại, giờ xấu của Lý Thuần Phong là căn cứ tránh. Giờ xấu không gợi ý việc nên làm.
Nguồn tính: Thần sát ngày tính theo tháng tiết khí (nguyệt kiến, đổi tháng tại Lập Xuân, Kinh Trập…) như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, cùng bảng sao Ngọc Hạp Thông Thư mà các trang xem ngày của site đang dùng; trực tính từ chi ngày so với chi tháng (tháng nào trực Kiến ở ngày cùng chi với tháng); sao Nhị thập bát tú xoay vòng 28 ngày; giờ hoàng đạo khởi Thanh Long theo chi ngày; giờ xuất hành theo Tiểu Lục Nhâm (Lý Thuần Phong): tháng âm khởi Đại An, đếm tới ngày âm rồi tới giờ. Đây là lịch pháp chung cho mọi người, chưa xét tuổi người chủ sự.
Giờ tốt xấu trong ngày
Giờ hoàng đạo (thần tốt trực giờ) và giờ hắc đạo; giờ Tý tính từ 23h đêm hôm trước. Việc ngày đã kỵ (mục Nên tránh ở trên) thì giờ nào cũng không dùng, nên không nhắc lại ở từng giờ. Việc nên của giờ là giờ thuận nếu làm việc đó trong ngày; việc lớn nên ưu tiên ngày có việc đó trong mục Nên làm.
23h–1h Giờ Mậu Tý
Thiên Hình (hắc đạo) · Giờ trung bình
Sao: Lục Hợp, Trường Sinh · Xuất hành: Lưu Niên
Tránh: kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Thiên Hình hắc đạo, Lưu Niên).
Giờ Tý xung tuổi Ngọ.
1h–3h Giờ Kỷ Sửu đang xem
Chu Tước (hắc đạo) · Giờ trung bình
Xuất hành: Tốc Hỷ
Tránh: gặp gỡ, nhờ người giúp, kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Chu Tước hắc đạo).
Giờ Sửu xung tuổi Mùi.
3h–5h Giờ Canh Dần
Kim Quỹ (hoàng đạo) · Giờ tốt
Sao: Thiên Ất Quý Nhân · Xuất hành: Xích Khẩu
Nên: cầu con (Kim Quỹ hoàng đạo).
Tránh: gặp gỡ, nhờ người giúp, kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Xích Khẩu).
Giờ Dần xung tuổi Thân.
5h–7h Giờ Tân Mão
Thiên Đức (hoàng đạo) · Giờ tốt
Xuất hành: Tiểu Cát
Nên: cúng tế, cầu an (Thiên Đức hoàng đạo).
Giờ Mão xung tuổi Dậu.
7h–9h Giờ Nhâm Thìn
Bạch Hổ (hắc đạo) · Giờ xấu
Sao: Tuần Không, Triệt Lộ Không Vong · Xuất hành: Không Vong
Giờ Thìn xung tuổi Tuất.
9h–11h Giờ Quý Tỵ
Ngọc Đường (hoàng đạo) · Giờ tốt
Sao: Tam Hợp, Tuần Không, Triệt Lộ Không Vong · Xuất hành: Đại An
Nên: gặp gỡ, nhờ người giúp (Tam Hợp, Ngọc Đường hoàng đạo); nhập học, thi cử (Ngọc Đường hoàng đạo).
Giờ Tỵ xung tuổi Hợi.
11h–13h Giờ Giáp Ngọ
Thiên Lao (hắc đạo) · Giờ xấu
Sao: Thiên Ất Quý Nhân, Thời Hại · Xuất hành: Lưu Niên
Tránh: kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Thiên Lao hắc đạo, Lưu Niên).
Giờ Ngọ xung tuổi Tý.
13h–15h Giờ Ất Mùi
Nguyên Vũ (hắc đạo) · Giờ xấu
Sao: Nhật Phá (xung ngày) · Xuất hành: Tốc Hỷ
Giờ Mùi xung tuổi Sửu.
15h–17h Giờ Bính Thân
Tư Mệnh (hoàng đạo) · Giờ tốt
Sao: Hỷ Thần, Đế Vượng · Xuất hành: Xích Khẩu
Nên: cúng tế, cầu an (Tư Mệnh hoàng đạo).
Tránh: gặp gỡ, nhờ người giúp, kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Xích Khẩu).
Giờ Thân xung tuổi Dần.
17h–19h Giờ Đinh Dậu
Câu Trận (hắc đạo) · Giờ trung bình
Sao: Nhật Lộc, Tam Hợp, Ngũ Bất Ngộ · Xuất hành: Tiểu Cát
Tránh: gặp gỡ, nhờ người giúp (Ngũ Bất Ngộ); kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Câu Trận hắc đạo).
Giờ Dậu xung tuổi Mão.
19h–21h Giờ Mậu Tuất
Thanh Long (hoàng đạo) · Giờ trung bình
Sao: Thời Hình · Xuất hành: Không Vong
Tránh: kiện tụng, giải quyết tranh chấp (Thời Hình).
Giờ Tuất xung tuổi Thìn.
21h–23h Giờ Kỷ Hợi
Minh Đường (hoàng đạo) · Giờ tốt
Sao: Dịch Mã · Xuất hành: Đại An
Nên: gặp gỡ, nhờ người giúp (Minh Đường hoàng đạo).
Giờ Hợi xung tuổi Tỵ.
Tra cứu thêm
- Lịch vạn niênLịch âm dương cả năm, ngày lễ, tiết khí
- Tử vi hàng ngày 12 con giápCông việc, tài lộc, tình duyên từng tuổi trong ngày
- Tử vi, ngày tốt 60 Hoa GiápTử vi ngày, tháng, năm và ngày tốt theo đúng tuổi
- Tử vi thángVận trình từng tháng của 60 hoa giáp
- Hỏi Trợ lý BazifuChọn ngày giờ cho việc của bạn theo tuổi
Đây là lớp lịch pháp chung cho mọi người. Việc trọng đại (cưới hỏi, động thổ, an táng…) nên xét thêm tuổi của người chủ sự: tránh ngày, giờ xung tuổi và chọn giờ hoàng đạo hợp tuổi.