Thiên thể ngoài Hải Vương 486958 Arrokoth
486958 Arrokoth (thiên thể ngoài Hải Vương) kích thước khoảng 36 × 20 × 10 km, cách Mặt Trời trung bình 44,1 AU và hoàn thành một vòng quỹ đạo sau 292 năm. Nó được Nhóm New Horizons (kính Hubble) phát hiện ngày 26/6/2014. Vào ngày 31/10/2026, nó nằm trong chòm sao Nhân Mã và cách chúng ta 43,3 AU, cấp sao khoảng 27,6.

| Số hiệu, ký hiệu | (486958) Arrokoth |
|---|---|
| Phân loại | Thiên thể ngoài Hải Vương; vành đai Kuiper cổ điển, quỹ đạo không cộng hưởng với Hải Vương |
| Phát hiện | 26/6/2014, Nhóm New Horizons (kính Hubble) |
| Kích thước | 36 × 20 × 10 km |
| Suất phản chiếu (albedo) | 0,210 |
| Chu kỳ tự quay | 15,92 giờ |
| Cấp sao tuyệt đối (H) | 11,06 |
| Bán trục lớn | 44,1 AU |
| Cận nhật – viễn nhật | 42,5 AU – 45,7 AU |
| Chu kỳ quỹ đạo | 292 năm |
| Độ lệch tâm | 0,0363 |
| Độ nghiêng quỹ đạo | 2,45° |
| Tàu vũ trụ | New Horizons (NASA) (2019) |
| Vị trí ngày 31/10/2026 | chòm Nhân Mã, cách Trái Đất 43,3 AU |
Arrokoth được tìm thấy thế nào?
Arrokoth nghĩa là "bầu trời" trong tiếng Powhatan/Algonquian, ngôn ngữ của người bản địa vùng Chesapeake (Mỹ), nơi đặt trung tâm điều khiển tàu New Horizons. Trước đó, thiên thể có biệt danh "Ultima Thule".
Nhóm New Horizons tìm thấy Arrokoth ngày 26/6/2014 bằng kính Hubble, khi đang chọn mục tiêu cho tàu sau Pluto. Ngày 1/1/2019, New Horizons bay qua nó ở khoảng cách 3.500 km – đến nay đây là thiên thể xa nhất từng được tàu vũ trụ ghé thăm.
Kích thước, cấu tạo và quỹ đạo của Arrokoth
Arrokoth là một "hệ đôi tiếp xúc" dài khoảng 36 km, gồm hai thùy dẹt dính nhẹ vào nhau, như thể hai khối từng quay quanh nhau rồi chậm rãi chạm vào nhau. Bề mặt đỏ thẫm do hợp chất hữu cơ. Vì gần như chưa bị biến đổi kể từ khi Hệ Mặt Trời hình thành, Arrokoth là "hóa thạch" quý giá về cách các hành tinh ra đời.
Quỹ đạo của Arrokoth có độ lệch tâm 0,036 và nghiêng 2,4° so với mặt phẳng hoàng đạo; khoảng cách tới Mặt Trời chỉ thay đổi từ 42,5 AU đến 45,7 AU, luôn ở ngoài quỹ đạo Hải Vương. Một ngày trên Arrokoth – thời gian tự quay một vòng – dài 15,92 giờ. Với albedo khoảng 21%, bề mặt Arrokoth sáng vừa phải, như đá xám.
Nếu đặt cạnh địa danh Việt Nam, Arrokoth (36 km) gấp khoảng 2,1 lần quãng đường một vòng quanh Hồ Tây (Hà Nội).
Thám hiểm Arrokoth bằng tàu vũ trụ
- New Horizons (NASA) – 2019: bay ngang
Arrokoth đang ở đâu trên bầu trời?
Theo tính toán cho ngày 31/10/2026, Arrokoth đang ở vùng trời chòm Nhân Mã, cách chúng ta 6,47 tỷ km (43,3 AU) và cách Mặt Trời 43,0 AU. Nó sáng cỡ cấp 27,6 – quá mờ, vượt khả năng của hầu hết kính thiên văn trên mặt đất. Ly giác 78° về phía đông Mặt Trời: thời điểm thuận lợi là đầu buổi tối.
Lần xung đối tới – khi Arrokoth đối diện Mặt Trời và sáng nhất trong năm – rơi vào khoảng ngày 20/7/2027: nó sẽ ở chòm Nhân Mã, cách Trái Đất 42,0 AU, sáng cỡ cấp 27,4.
Arrokoth trong chiêm tinh học
Về chiêm tinh, Arrokoth hầu như vắng mặt trong các tài liệu; tên gọi đặt theo "bầu trời" trong tiếng Powhatan cũng không gợi ra một hình tượng thần thoại để luận giải.
Nhìn từ Trái Đất, Arrokoth hôm nay (31/10/2026) đứng ở 25°18′ Ma Kết. Lượt đi qua cung Ma Kết lần này kéo dài từ năm 2005 tới năm 2029. Lần đổi cung tới: sang Bảo Bình vào năm 2029.
Arrokoth: những câu hỏi hay gặp
Arrokoth là thiên thể gì?
486958 Arrokoth là thiên thể ngoài Hải Vương, thuộc vành đai Kuiper cổ điển, quỹ đạo không cộng hưởng với Hải Vương. Tên gọi lấy từ "bầu trời" trong tiếng Powhatan.
486958 Arrokoth rộng bao nhiêu?
Khoảng 36 × 20 × 10 km.
Ai phát hiện Arrokoth?
Arrokoth được Nhóm New Horizons (kính Hubble) phát hiện ngày 26/6/2014.
Hôm nay Arrokoth ở đâu trên bầu trời?
Ngày 31/10/2026, Arrokoth ở chòm Nhân Mã, cách Trái Đất 43,3 AU, cấp sao khoảng 27,6.
Arrokoth có ý nghĩa gì trong chiêm tinh?
Chiêm tinh học chưa có cách diễn giải chuẩn cho Arrokoth.
Đã có tàu vũ trụ nào thăm Arrokoth?
New Horizons (NASA) (2019, bay ngang).
Các tiểu hành tinh khác bạn có thể quan tâm
- Cùng nhóm
- Chòm sao hôm nay
- Cung hoàng đạoMa Kết – chòm sao cùng tên: Ma Kết
- Lịch chiêm tinhSự kiện thiên văn năm 2026 · sự kiện tới ở cung Ma Kết: Đông chí 22/12/2026
- Tra cứu
Nguồn: phần tử quỹ đạo và thông số vật lý từ Cơ sở dữ liệu thiên thể nhỏ của JPL (NASA) và Trung tâm Tiểu hành tinh (MPC), qua dữ liệu mở của KStars và Stellarium; mô hình hình dạng từ Hệ thống dữ liệu hành tinh (PDS) qua Celestia. Vị trí và lịch đổi cung là kết quả tính gần đúng theo quỹ đạo Kepler. Phần chiêm tinh mang tính tham khảo, không thay cho lời khuyên chuyên môn.