Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Centaur 10199 Chariklo

10199 Chariklo – centaur (tiểu hành tinh giữa Sao Mộc và Hải Vương) có đường kính chừng 250 km – cách Mặt Trời trung bình 15,7 AU; một năm trên thiên thể này dài 62 năm Trái Đất. Người phát hiện là Spacewatch (J. Scotti), vào ngày 15/2/1997 tại Kitt Peak (Mỹ). Tính đến 31/10/2026, Chariklo đang ở vùng trời chòm Bảo Bình, cách Trái Đất 17,5 AU, cấp sao khoảng 19,3.

Quỹ đạo của 10199 Chariklo quanh Mặt Trời
Vị trí của 10199 Chariklo trên quỹ đạo ngày 31/10/2026, so với Mặt Trời và các hành tinh; nhìn từ phía bắc hoàng đạo.
Thông số 10199 Chariklo
Số hiệu, ký hiệu(10199) Chariklo
Phân loạiCentaur (tiểu hành tinh giữa Sao Mộc và Hải Vương); nhóm thiên thể có quỹ đạo không ổn định giữa các hành tinh khổng lồ
Phát hiện15/2/1997, Spacewatch (J. Scotti), tại Kitt Peak (Mỹ)
Kích thướcđường kính khoảng 250 km
Suất phản chiếu (albedo)0,045
Chu kỳ tự quay7,00 giờ
Cấp sao tuyệt đối (H)6,55
Bán trục lớn15,7 AU
Cận nhật – viễn nhật13,1 AU – 18,4 AU
Chu kỳ quỹ đạo62 năm
Độ lệch tâm0,1702
Độ nghiêng quỹ đạo23,43°
Vị trí ngày 31/10/2026chòm Bảo Bình, cách Trái Đất 17,5 AU

Tên gọi và lịch sử phát hiện

Chariklo là tiên nữ, vợ của nhân mã Chiron. Hai vành đai của nó được đặt tên Oiapoque và Chuí, theo hai con sông ở cực bắc và cực nam Brazil, vì nhiều nhà khoa học Brazil tham gia phát hiện.

Spacewatch (James Scotti) phát hiện Chariklo ngày 15/2/1997 tại Kitt Peak.

Những điều khoa học biết về Chariklo

Chariklo là centaur lớn nhất được biết, rộng khoảng 250 km. Lần che sao ngày 3/6/2013 cho thấy hai vành đai hẹp quanh nó – lần đầu tiên tìm thấy vành đai quanh một thiên thể không phải hành tinh khổng lồ. Quỹ đạo của Chariklo nằm giữa Sao Thổ và Thiên Vương.

Quỹ đạo của Chariklo có độ lệch tâm 0,170 và nghiêng 23,4° so với mặt phẳng hoàng đạo; khoảng cách tới Mặt Trời thay đổi từ 13,1 AU (giữa quỹ đạo Sao Thổ và Thiên Vương) đến 18,4 AU (gần quỹ đạo Thiên Vương). Chu kỳ tự quay đo được là 7,00 giờ. Suất phản chiếu 4,5% cho thấy bề mặt thuộc loại rất tối, gần như than củi.

So với những gì quen thuộc, Chariklo rộng xấp xỉ khoảng cách Hà Nội – Vinh (đường chim bay).

Chariklo: 250 kmKhoảng cách Hà Nội – Vinh (đường chim bay): 290 km

Tìm Chariklo trên bầu trời

Ngày 31/10/2026, Chariklo ở chòm sao Bảo Bình, cách Trái Đất 17,5 AU (2,62 tỷ km) và cách Mặt Trời 17,8 AU; ánh sáng từ nó mất 2,4 giờ mới tới mắt chúng ta. Nó sáng cỡ cấp 19,3 – chỉ kính thiên văn cỡ lớn của đài quan sát mới ghi nhận được. Nó nằm phía đông Mặt Trời (ly giác 104°), nên dễ tìm nhất vào buổi tối.

Khoảng 21/8/2027, Chariklo đến vị trí xung đối trong chòm Bảo Bình, cách chúng ta 16,9 AU, với độ sáng cỡ cấp 19,1.

Chariklo trong chiêm tinh học

Chiêm tinh hiện đại gắn Chariklo với sự duyên dáng, khả năng giữ không gian an toàn cho người khác và vai trò người bạn đời âm thầm nâng đỡ người chữa lành.

Nhìn từ Trái Đất, Chariklo hôm nay (31/10/2026) đứng ở 21°54′ Bảo Bình, đang đi lùi (nghịch hành). Khoảng thời gian Chariklo ở cung Bảo Bình: từ năm 2021 đến năm 2028. Thời điểm chuyển cung kế tiếp là 24/4/2027, sang cung Song Ngư. Trong lá số cá nhân, vị trí này chỉ có ý nghĩa với người sinh trong khoảng thời gian tương ứng; nhà và góc chiếu tới các hành tinh khác mới là phần được luận giải kỹ.

Câu hỏi thường gặp về Chariklo

Chariklo là thiên thể gì?

10199 Chariklo là centaur (tiểu hành tinh giữa Sao Mộc và Hải Vương), thuộc nhóm thiên thể có quỹ đạo không ổn định giữa các hành tinh khổng lồ. Tên gọi lấy từ tiên nữ Chariklo, vợ của nhân mã Chiron.

Kích thước của Chariklo là bao nhiêu?

Khoảng 250 km. Để so sánh: khoảng cách Hà Nội – Huế (đường chim bay) là 540 km.

Ai tìm ra 10199 Chariklo?

Chariklo được Spacewatch (J. Scotti) phát hiện ngày 15/2/1997 tại Kitt Peak (Mỹ).

Chariklo hiện ở chòm sao nào?

Trong chòm Bảo Bình (ngày 31/10/2026), cách chúng ta 17,5 AU; độ sáng cỡ cấp 19,3.

Chariklo ảnh hưởng đến chiêm tinh thế nào?

Chiêm tinh hiện đại gắn Chariklo với sự duyên dáng, khả năng giữ không gian an toàn cho người khác và vai trò người bạn đời âm thầm nâng đỡ người chữa lành.

Thiên thể liên quan

Quỹ đạo và kích thước theo JPL SBDB, MPC; hình 3D dựng từ mô hình công khai của các sứ mệnh. Tọa độ trên trời tính theo bài toán hai vật, đủ cho mục đích tra cứu. Phần chiêm tinh mang tính tham khảo, không thay cho lời khuyên chuyên môn.