Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2024 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Kỷ Tỵ (nạp âm Đại Lâm Mộc): từ Lập Hạ 07:10 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 11:09 ngày 5/6/2024. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (8/5 – 5/6).
  • Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Mậu Thìn — điểm 7/10, xem bài tháng 4/2024.
  • Điểm tháng Kỷ Tỵ cho tuổi Quý Mão: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2024): 2, 6, 7, 8, 13, 15, 18, 27, 31/5. Tốt nhất: 7/5 (điểm 9/10).
  • Tránh: 9/5, 21/5 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 12 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2024 tuổi Quý Mão tốt hay xấu?

Tháng Kỷ Tỵ là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Quý Mão sinh năm 1963 (nạp âm Kim Bạch Kim), chủ yếu vì can Kỷ là Thất Sát của can Quý và tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Kỷ Tỵ): 07:10 ngày 5/5/2024
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Canh Ngọ): 11:09 ngày 5/6/2024
  • Tháng 4 âm lịch: 8/5 – 5/6/2024
  • Tháng 5 dương lịch: 23/3 – 24/4 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2024 với tuổi Quý Mão

Yếu tốTuổi Quý MãoTháng Kỷ Tỵ
Thiên canQuý — Âm ThủyKỷ — Âm Thổ
Địa chiMão — MộcTỵ — Hỏa
Tàng can chínhẤt (Mộc)Bính (Hỏa)
Nạp âmKim Bạch Kim (Kim)Đại Lâm Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Kỷ khắc can Quý — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Kỷ là Thất Sát của can Quý.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ và chi tuổi Mão không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc sinh Hỏa — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Đại Lâm Mộc với Kim Bạch Kim: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Chính Tài của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Mão (Mộc) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét khéo léo, biết dung hòa tạm lắng xuống.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục hại với chi tuổi Mão.
  • Hạn năm của người sinh 1963: Tuổi mụ 62 năm 2024: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Tỵ là Thiên Ất Quý Nhân của can Quý: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
  • Dịch Mã: Tháng Tỵ là Dịch Mã của tuổi Mão: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángKỷ là Thất Sát của Quý[4]nghịch
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Chính Tài[4]thuận
Quan hệ chiTỵ – Mão không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmKim Bạch Kim với Đại Lâm Mộc — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Kim ở thế Tử trong mùa Hỏa[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Mão) ở thế Hưu[5]trung tính
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Thần sát thángDịch Mã[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Giáp Thìn: Thìn lục hại Mãokhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 62: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, tàng can Chính Tài, Thiên Ất Quý Nhân, Dịch Mã), 2 lớp nghịch (can tháng Thất Sát, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 6/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Tài: việc gắn với tiền, số liệu, khách hàng chạy đều.

Tháng Tỵ không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Mão — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Kim Bạch Kim) khắc nạp âm tháng (Đại Lâm Mộc): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng. Chi Tỵ là Thiên Ất Quý Nhân của can Quý: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế. Tháng Tỵ là Dịch Mã của tuổi Mão: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Mệnh Kim ở thế TỬ — bị khí Hỏa của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Mão đang ở mùa nghỉ: nét khéo léo, biết dung hòa tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2024 tuổi Quý Mão không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 7/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 13/5 (Thứ 2, điểm 10/10); 15/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 27/5 (Thứ 2, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Chính Tài: tài chính ổn định, hợp tích lũy, trả nợ, mua đồ dùng lâu bền.

Tiền bạc của tuổi Mão trong tháng Tỵ đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Kim Bạch Kim chế ngự được Đại Lâm Mộc: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Mão nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 62 năm 2024 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 7, 13, 15/5. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 12, 24/5 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ, Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Chính Tài: hợp tính chuyện thực tế — nhà cửa, chi tiêu chung, kế hoạch dài.

Tình cảm tuổi Mão tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Mão cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 62 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 15/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 27/5 (Thứ 2, điểm 10/10); 2/5 (Thứ 5, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 7, 31/5. Ngày 10, 22/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Sát Chủ, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2024 tuổi Quý Mão có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 6, 7, 8, 13, 15, 18, 27 và 31/5; tốt nhất là 7/5 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2024.

Tháng 5/2024 tuổi Quý Mão nên tránh ngày nào?

Có 15 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 9 và 21/5 (ngày Dậu xung tuổi Mão):

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 9/5; 21/5 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ).
  • Bách Kỵ: 1, 5, 10, 12, 14, 17, 20, 21, 22, 25, 29, 30/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 11, 23/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.