Tiểu hành tinh 2024 YR4
2024 YR4 (tiểu hành tinh gần Trái Đất) rộng khoảng 60 m, cách Mặt Trời trung bình 2,52 AU và hoàn thành một vòng quỹ đạo sau 3,99 năm. Nó được ATLAS phát hiện ngày 27/12/2024 tại Río Hurtado (Chile). Tính đến 31/10/2026, 2024 YR4 đang ở vùng trời chòm Thiên Bình, cách Trái Đất 5,16 AU, cấp sao khoảng 30,9.
| Số hiệu, ký hiệu | 2024 YR4 |
|---|---|
| Phân loại | Tiểu hành tinh gần Trái Đất; nhóm Apollo (cắt ngang quỹ đạo Trái Đất) |
| Phát hiện | 27/12/2024, ATLAS, tại Río Hurtado (Chile) |
| Kích thước | đường kính khoảng 60 m |
| Suất phản chiếu (albedo) | 0,130 |
| Chu kỳ tự quay | 19,5 phút |
| Loại phổ | loại S – đá silicat |
| Cấp sao tuyệt đối (H) | 24,05 |
| Bán trục lớn | 2,516 AU |
| Cận nhật – viễn nhật | 0,852 AU – 4,180 AU |
| Chu kỳ quỹ đạo | 3,99 năm |
| Độ lệch tâm | 0,6615 |
| Độ nghiêng quỹ đạo | 3,41° |
| Khoảng cách quỹ đạo gần nhất với Trái Đất (MOID) | 0,0028 AU (419.000 km) |
| Vị trí ngày 31/10/2026 | chòm Thiên Bình, cách Trái Đất 5,16 AU |
2024 YR4 được tìm thấy thế nào?
2024 YR4 chưa có tên riêng; ký hiệu cho biết nó được phát hiện trong nửa cuối tháng 12/2024.
Hệ thống ATLAS phát hiện 2024 YR4 ngày 27/12/2024 tại Río Hurtado (Chile). Đầu năm 2025, xác suất nó va vào Trái Đất ngày 22/12/2032 từng lên tới khoảng 3%, đạt mức 3 của thang Torino – cao thứ hai từng ghi nhận – khiến cả thế giới chú ý.
2024 YR4 có gì đặc biệt?
Các quan sát bổ sung trong tháng 2/2025 đã loại trừ nguy cơ va vào Trái Đất. Kính James Webb đo được nó rộng khoảng 60 m. Khả năng va vào Mặt Trăng năm 2032 từng được tính khoảng 4%, nhưng các quan sát của James Webb đầu năm 2026 đã loại trừ cả khả năng này.
Quỹ đạo của 2024 YR4 có độ lệch tâm 0,662 và nghiêng 3,4° so với mặt phẳng hoàng đạo; khoảng cách tới Mặt Trời thay đổi từ 0,85 AU (giữa quỹ đạo Sao Kim và Trái Đất) đến 4,18 AU (vùng ngoài vành đai chính, phía trong quỹ đạo Sao Mộc). 2024 YR4 tự quay quanh trục mỗi 19,5 phút. Tốc độ quay nhanh như vậy cho thấy đây là một khối đá liền chứ không phải đống vụn kết lỏng lẻo. Suất phản chiếu 13% cho thấy bề mặt khá tối, tương đương Mặt Trăng (khoảng 12%).
Để dễ hình dung: kích thước của 2024 YR4 (60 m) bằng khoảng 57% chiều dài một sân bóng đá.
Vị trí hôm nay và cách quan sát
Ngày 31/10/2026, 2024 YR4 ở chòm sao Thiên Bình, cách Trái Đất 5,16 AU (772 triệu km) và cách Mặt Trời 4,18 AU; ánh sáng từ nó mất 42,9 phút mới tới mắt chúng ta. Nó sáng cỡ cấp 30,9 – quá mờ, vượt khả năng của hầu hết kính thiên văn trên mặt đất. Hiện 2024 YR4 chỉ cách Mặt Trời 6° trên bầu trời nên chìm trong ánh sáng ban ngày, không quan sát được.
Tính theo quỹ đạo hai vật (bỏ qua nhiễu loạn), lần 2024 YR4 đến gần Trái Đất nhất trong 10 năm tới là khoảng tháng 12/2028, ở cự ly 0,0573 AU – khoảng 8,6 triệu km, gấp 22 lần khoảng cách Trái Đất – Mặt Trăng.
MOID – khoảng cách gần nhất có thể giữa hai quỹ đạo – của 2024 YR4 là 0,0028 AU (419.000 km), đủ nhỏ để nó nằm trong danh sách được theo dõi thường xuyên.
Chiêm tinh nói gì về 2024 YR4?
2024 YR4 mới chỉ có ký hiệu tạm thời; không có tên, không có hình tượng, nên chiêm tinh không có gì để luận giải.
Nhìn từ Trái Đất, 2024 YR4 hôm nay (31/10/2026) đứng ở 13°24′ Bọ Cạp. Khoảng thời gian 2024 YR4 ở cung Bọ Cạp: từ 3/9/2026 đến 10/1/2027. Lần đổi cung tới: sang Nhân Mã vào 11/1/2027.
Hỏi đáp nhanh về 2024 YR4
2024 YR4 là gì?
2024 YR4 là tiểu hành tinh gần Trái Đất, thuộc nhóm Apollo (cắt ngang quỹ đạo Trái Đất).
2024 YR4 lớn cỡ nào?
Các phép đo cho kết quả khoảng 60 m. Để so sánh: chiều dài một sân bóng đá là 110 m.
2024 YR4 được phát hiện khi nào?
2024 YR4 được ATLAS phát hiện ngày 27/12/2024 tại Río Hurtado (Chile).
Hôm nay 2024 YR4 ở đâu trên bầu trời?
Trong chòm Thiên Bình (ngày 31/10/2026), cách chúng ta 5,16 AU; độ sáng cỡ cấp 30,9.
2024 YR4 có ý nghĩa gì trong chiêm tinh?
Hầu như không có: 2024 YR4 không nằm trong hệ thống luận giải truyền thống.
Xem thêm
- Cùng nhóm
- Kích thước tương tự
- Chòm sao hôm nay
- Cung hoàng đạoBọ Cạp – chòm sao cùng tên: Thiên Yết
- Lịch chiêm tinhSự kiện thiên văn năm 2026 · sự kiện tới ở cung Bọ Cạp: Mộc tinh xung đối Mặt Trời 13/05/2030
- Tra cứu
Số liệu quỹ đạo: JPL Small-Body Database và MPC (qua KStars, Stellarium); mô hình 3D: NASA PDS, ESA, JAXA (qua Celestia). Vị trí và lịch đổi cung là kết quả tính gần đúng theo quỹ đạo Kepler. Phần chiêm tinh mang tính tham khảo.